(Top Banner Ad)
current thinking
Chung (thường xuất hiện trong tranh luận, chính trị, xã hội, kinh tế)

current thinking

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective current Hiện tại, đang thịnh hành
Adverb currently Hiện nay, lúc này
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành, tính phổ biến
Verb think Suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought Ý nghĩ, tư tưởng
Noun thinker Nhà tư tưởng

Subject Area

Chung (thường xuất hiện trong tranh luận, chính trị, xã hội, kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers- (to run)
Latin
currere (to run)
Old French
corant (running, present)
Old English
þencan (to consider)
Modern English
current thinking

Dòng chảy của Ý tưởng

Từ 'current' (hiện tại) bắt nguồn từ gốc Latin nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy' (giống như dòng nước). Khi áp dụng vào tư tưởng, nó ám chỉ những ý kiến, quan điểm đang 'chảy' hoặc phổ biến tại thời điểm hiện nay, đối lập với những ý tưởng đã lỗi thời.

Tính chất Liên tục của Tư duy

Cụm từ 'thinking' (tư duy) sử dụng dạng danh động từ, nhấn mạnh tính chất liên tục và đang diễn ra của quá trình nhận thức. Kết hợp với 'current', nó mô tả hệ thống quan điểm học thuật hoặc chuyên môn mà đa số người có thẩm quyền đang ủng hộ ngay lúc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current thinking
  • dominant dominant current thinking
    (quan điểm tư tưởng chủ đạo hiện nay)
  • accepted accepted current thinking
    (những tư tưởng hiện tại được chấp nhận rộng rãi)
  • conventional conventional current thinking
    (lối tư duy truyền thống hiện nay)
Verb + current thinking
  • challenge to challenge current thinking
    (thách thức (hoặc phản biện) quan điểm hiện tại)
  • reflects reflects current thinking
    (phản ánh xu hướng tư duy hiện nay)
  • shift a shift in current thinking
    (một sự thay đổi trong tư duy hiện tại)
Prepositional Phrase / Field of Study
  • in in current thinking about AI
    (theo quan điểm hiện nay về Trí tuệ Nhân tạo)
  • economic economic current thinking
    (xu hướng tư tưởng kinh tế hiện nay)

Idioms

  • go against current thinking

    đi ngược lại hoặc chống lại quan điểm phổ biến hiện nay

    "Her research seems to go against current thinking on climate modeling."

    (Nghiên cứu của cô ấy dường như đi ngược lại quan điểm phổ biến hiện nay về mô hình hóa khí hậu.)

  • the current thinking is that...

    quan điểm/giả định hiện nay là...

    "The current thinking is that the meeting will be postponed until next month."

    (Quan điểm hiện tại là cuộc họp sẽ được hoãn lại cho đến tháng tới.)

  • a departure from current thinking

    một sự khác biệt hoặc đột phá so với tư duy truyền thống/phổ biến

    "His bold new strategy represents a radical departure from current thinking in the industry."

    (Chiến lược mới táo bạo của anh ấy thể hiện một sự đột phá căn bản so với lối tư duy hiện tại trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current thinking

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current thinking".

Thuyết Thay đổi Mô hình (Paradigm Shifts)

Khái niệm 'current thinking' đặc biệt quan trọng trong khoa học và học thuật. Nó liên quan đến ý tưởng về 'Thay đổi Mô hình' (Paradigm Shift) của Thomas Kuhn, trong đó 'tư duy hiện tại' là bộ quy tắc và niềm tin thống trị một lĩnh vực. Khi có bằng chứng mới mạnh mẽ, mô hình này sẽ bị lật đổ và thay thế bằng một 'current thinking' mới.

Áp lực Đổi mới

Trong môi trường kinh doanh phương Tây và công nghệ, việc nắm bắt 'current thinking' là tối quan trọng. Các chuyên gia cần liên tục theo dõi nó để tránh tụt hậu. Ngược lại, những người đổi mới là những người cố tình thách thức hoặc tạo ra một 'current thinking' hoàn toàn mới.