(Top Banner Ad)
thinker
B2
noun B2 Chung

thinker

UK: /ˈθɪŋkə(r)/ • US: /ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư tưởng người suy nghĩ sâu sắc người có tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who thinks deeply or seriously.

Vietnamese Meaning

Một người suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a profound thinker."

    "Ông được biết đến như một nhà tư tưởng sâu sắc."

  • "She is a deep thinker and always has interesting ideas."

    "Cô ấy là một người suy nghĩ sâu sắc và luôn có những ý tưởng thú vị."

  • "The book is aimed at serious thinkers."

    "Cuốn sách này nhắm đến những người có tư duy nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ
Noun thought ý nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn, trầm tư
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þencan (to think)
Middle English
thenken
English
thinker

Nguồn gốc của 'Thinker'

Từ 'thinker' xuất phát từ động từ 'think' trong tiếng Anh cổ là 'þencan', có nghĩa là 'suy nghĩ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'thinker', chỉ người có khả năng suy tư sâu sắc.

Usage Note

Từ 'thinker' thường được dùng để chỉ những người có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và logic. Nó nhấn mạnh khả năng suy nghĩ có chiều sâu, vượt ra khỏi những suy nghĩ thông thường và hời hợt. So với từ 'thinker', 'intellectual' có thể mang ý nghĩa học thuật và hàn lâm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinker
  • great thinker
    (nhà tư tưởng vĩ đại)
  • deep thinker
    (người suy nghĩ sâu sắc)
  • critical thinker
    (người có tư duy phản biện)
Verb + thinker
  • become a thinker
    (trở thành một nhà tư tưởng)
  • consider someone a thinker
    (coi ai đó là một nhà tư tưởng)

Idioms

  • a penny for your thoughts

    bạn đang nghĩ gì vậy?

    "You've been quiet all evening. A penny for your thoughts."

    (Bạn im lặng cả buổi tối rồi. Bạn đang nghĩ gì vậy?)

  • put on your thinking cap

    hãy động não suy nghĩ đi

    "We need to solve this problem. Let's put on our thinking caps."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này. Hãy động não suy nghĩ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinker

noun
Lật mặt

Một người suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.

"He was known as a profound thinker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a deep thinker to solve such complex problems.
Anh ấy hẳn là một nhà tư tưởng sâu sắc mới có thể giải quyết những vấn đề phức tạp như vậy.
Phủ định
She cannot be a critical thinker if she accepts everything at face value.
Cô ấy không thể là một nhà tư tưởng phản biện nếu cô ấy chấp nhận mọi thứ theo bề mặt.
Nghi vấn
Could he be a strategic thinker based on his past decisions?
Liệu anh ấy có thể là một nhà tư duy chiến lược dựa trên những quyết định trong quá khứ của anh ấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A deep thinker, she often pondered the mysteries of the universe, and her insights were invaluable.
Là một nhà tư tưởng sâu sắc, cô ấy thường suy ngẫm về những điều bí ẩn của vũ trụ, và những hiểu biết sâu sắc của cô ấy là vô giá.
Phủ định
Not a profound thinker, he often accepted things at face value, and his analysis was often superficial.
Không phải là một nhà tư tưởng sâu sắc, anh ấy thường chấp nhận mọi thứ theo bề ngoài, và phân tích của anh ấy thường hời hợt.
Nghi vấn
A true thinker, isn't she, always questioning assumptions and seeking deeper understanding?
Có phải cô ấy là một nhà tư tưởng thực thụ không, luôn đặt câu hỏi về các giả định và tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a better thinker so I could solve this problem.
Tôi ước tôi là một người suy nghĩ giỏi hơn để tôi có thể giải quyết vấn đề này.
Phủ định
If only he weren't such a poor thinker; the project would be completed by now.
Giá mà anh ta không phải là một người tư duy kém; dự án đã hoàn thành rồi.
Nghi vấn
If only she could be a quick thinker under pressure, would she be able to handle such tough situations?
Giá mà cô ấy có thể là một người suy nghĩ nhanh nhạy dưới áp lực, liệu cô ấy có thể xử lý những tình huống khó khăn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinker".

Ảnh hưởng của triết học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các nhà tư tưởng (thinkers) như Socrates, Plato và Aristotle có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học, khoa học và chính trị. Tư tưởng của họ vẫn được nghiên cứu và tranh luận cho đến ngày nay.

Vai trò của tư duy phản biện

Tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao trong giáo dục phương Tây. Nó khuyến khích mọi người đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ chấp nhận một cách mù quáng.