think
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Have a particular belief or idea.
Vietnamese Meaning
Có một niềm tin hoặc ý tưởng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think it will rain tomorrow."
"Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào ngày mai."
-
"What do you think about the new policy?"
"Bạn nghĩ gì về chính sách mới?"
-
"I think so."
"Tôi nghĩ vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | Ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | Chu đáo, ân cần; sâu sắc |
| Adverb | thoughtfully | Một cách chu đáo; một cách sâu sắc |
| Noun | thinking | Sự suy nghĩ, lối suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "think" thường được sử dụng để diễn tả quá trình suy nghĩ, cân nhắc, hoặc có ý kiến về một vấn đề nào đó. Nó có thể chỉ một suy nghĩ thoáng qua hoặc một quá trình tư duy sâu sắc hơn. So với "believe", "think" mang tính chủ quan và ít chắc chắn hơn. Ví dụ, bạn có thể "think" trời sẽ mưa (chỉ là dự đoán), nhưng bạn "believe" vào một tôn giáo (niềm tin vững chắc). "Consider" gần nghĩa với "think about", nhưng nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố.
Prepositions
-"Think of": Nghĩ về ai/cái gì, thường là nhớ lại hoặc xem xét. Ví dụ: I think of my mother. (Tôi nghĩ về mẹ tôi).
-"Think about": Suy nghĩ về ai/cái gì một cách nghiêm túc, cân nhắc. Ví dụ: I'm thinking about buying a new car. (Tôi đang nghĩ về việc mua một chiếc xe mới).
-"Think that": Nghĩ rằng, tin rằng (theo sau là mệnh đề). Ví dụ: I think that he is honest. (Tôi nghĩ rằng anh ta trung thực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Critical think (Suy nghĩ một cách phê phán)
-
Creative think (Suy nghĩ sáng tạo)
-
Logically think (Suy nghĩ một cách logic)
-
Make think (Khiến ai đó phải suy nghĩ)
-
Let think (Để ai đó suy nghĩ)
-
Dare think (Dám nghĩ)
-
Think about (Nghĩ về)
-
Think of (Nghĩ về, nhớ về)
-
Think through (Suy nghĩ thấu đáo)
Idioms
-
Think outside the box
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường
"We need to think outside the box to find a solution to this problem."
(Chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)
-
Think on your feet
Suy nghĩ và ứng biến nhanh chóng trong tình huống bất ngờ
"The interviewer asked an unexpected question, so I had to think on my feet."
(Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi bất ngờ, vì vậy tôi phải suy nghĩ và ứng biến nhanh chóng.)
-
Think twice
Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi làm điều gì đó
"You should think twice before making such a big decision."
(Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think
Động từCó một niềm tin hoặc ý tưởng cụ thể.
"I think it will rain tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think".
