(Top Banner Ad)
think
A1
Động từ A1

think

UK: /θɪŋk/ • US: /θɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩ suy nghĩ cho rằng cân nhắc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Have a particular belief or idea.

Vietnamese Meaning

Có một niềm tin hoặc ý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think it will rain tomorrow."

    "Tôi nghĩ trời sẽ mưa vào ngày mai."

  • "What do you think about the new policy?"

    "Bạn nghĩ gì về chính sách mới?"

  • "I think so."

    "Tôi nghĩ vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought Ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful Chu đáo, ân cần; sâu sắc
Adverb thoughtfully Một cách chu đáo; một cách sâu sắc
Noun thinking Sự suy nghĩ, lối suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þenkijaną
Old English
þencan

Nguồn Gốc của 'Think'

Từ 'think' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *þenkijaną, có nghĩa là 'làm cho xuất hiện trong tâm trí'. Sau đó, nó phát triển thành 'þencan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Quá trình này cho thấy khả năng suy nghĩ và hình dung đã là một phần quan trọng trong ngôn ngữ và văn hóa từ rất sớm.

Usage Note

Động từ "think" thường được sử dụng để diễn tả quá trình suy nghĩ, cân nhắc, hoặc có ý kiến về một vấn đề nào đó. Nó có thể chỉ một suy nghĩ thoáng qua hoặc một quá trình tư duy sâu sắc hơn. So với "believe", "think" mang tính chủ quan và ít chắc chắn hơn. Ví dụ, bạn có thể "think" trời sẽ mưa (chỉ là dự đoán), nhưng bạn "believe" vào một tôn giáo (niềm tin vững chắc). "Consider" gần nghĩa với "think about", nhưng nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố.

Prepositions

of about that

-"Think of": Nghĩ về ai/cái gì, thường là nhớ lại hoặc xem xét. Ví dụ: I think of my mother. (Tôi nghĩ về mẹ tôi).
-"Think about": Suy nghĩ về ai/cái gì một cách nghiêm túc, cân nhắc. Ví dụ: I'm thinking about buying a new car. (Tôi đang nghĩ về việc mua một chiếc xe mới).
-"Think that": Nghĩ rằng, tin rằng (theo sau là mệnh đề). Ví dụ: I think that he is honest. (Tôi nghĩ rằng anh ta trung thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + think
  • Critical think
    (Suy nghĩ một cách phê phán)
  • Creative think
    (Suy nghĩ sáng tạo)
  • Logically think
    (Suy nghĩ một cách logic)
Động từ + think
  • Make think
    (Khiến ai đó phải suy nghĩ)
  • Let think
    (Để ai đó suy nghĩ)
  • Dare think
    (Dám nghĩ)
Think + Giới từ
  • Think about
    (Nghĩ về)
  • Think of
    (Nghĩ về, nhớ về)
  • Think through
    (Suy nghĩ thấu đáo)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường

    "We need to think outside the box to find a solution to this problem."

    (Chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

  • Think on your feet

    Suy nghĩ và ứng biến nhanh chóng trong tình huống bất ngờ

    "The interviewer asked an unexpected question, so I had to think on my feet."

    (Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi bất ngờ, vì vậy tôi phải suy nghĩ và ứng biến nhanh chóng.)

  • Think twice

    Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi làm điều gì đó

    "You should think twice before making such a big decision."

    (Bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think

Động từ
Lật mặt

Có một niềm tin hoặc ý tưởng cụ thể.

"I think it will rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, Lễ Tạ Ơn là dịp để mọi người suy ngẫm và bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Đây là thời điểm để 'think' về những phước lành và chia sẻ niềm vui với gia đình và bạn bè.

Tầm quan trọng của Tư Duy Phản Biện

Tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao trong giáo dục và công việc ở phương Tây. Nó khuyến khích mọi người 'think' một cách logic, đánh giá thông tin một cách khách quan, và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì cảm xúc.