(Top Banner Ad)
curriculum vitae (cv)
C1
danh từ C1 Giáo dục, Tuyển dụng, Nghề nghiệp

curriculum vitae (cv)

UK: /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ • US: /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sơ yếu lý lịch (chi tiết) lý lịch trích ngang (academic context)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed document outlining a person's education, skills, experience, and achievements, used when applying for a job.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chi tiết phác thảo trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm và thành tích của một người, được sử dụng khi xin việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent her curriculum vitae to several universities."

    "Cô ấy đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến một vài trường đại học."

  • "The curriculum vitae should be no more than two pages long."

    "Sơ yếu lý lịch không nên dài quá hai trang."

  • "Please submit your curriculum vitae and a cover letter."

    "Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Résumé Sơ yếu lý lịch (tài liệu tương đương, thường dùng ở Mỹ và ngắn gọn hơn)
Noun Applicant Người nộp đơn/ứng viên (người sử dụng CV)
Noun Curriculum Chương trình học/khóa học (ý nghĩa gốc của từ đầu tiên)
Noun Recruiter Nhà tuyển dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tuyển dụng, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Curriculum
Latin
Vitae
English (19th Century)
Curriculum vitae

Nguồn gốc Latin

CV là một cụm từ Latin, được dịch theo nghĩa đen là "course of life" (khóa học/quãng đường của cuộc đời). Nó được sử dụng để tóm tắt toàn bộ hành trình học tập, sự nghiệp và kỹ năng của một người, giúp nhà tuyển dụng hình dung rõ về "khóa học" mà người đó đã đi qua.

Sự Khác Biệt với Resume

Trong khi Resume (Sơ yếu lý lịch) thường được dùng ở Mỹ và ngắn gọn (1-2 trang), CV thường được dùng ở Anh, Châu Âu, và cho các vị trí học thuật hoặc nghiên cứu. CV thường dài hơn và rất chi tiết về thành tích, ấn phẩm, và lịch sử học thuật.

Usage Note

Curriculum vitae (CV) thường dài hơn resume (sơ yếu lý lịch), cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ hơn về sự nghiệp học vấn và kinh nghiệm làm việc. CV thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật, nghiên cứu, y tế, và các vị trí cấp cao. Trong khi resume tập trung vào các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển, CV cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về quá trình phát triển của ứng viên.

Prepositions

in on with

* in: Sử dụng khi nói về việc liệt kê kinh nghiệm trong CV (ví dụ: 'experience in my CV'). * on: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để nói về thông tin được trình bày trên CV (ví dụ: 'information on my CV'). * with: Thường dùng để chỉ việc làm việc với CV, ví dụ như chỉnh sửa hay cập nhật ('I need help with my CV').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curriculum vitae (cv)
  • write write a curriculum vitae (cv)
    (viết sơ yếu lý lịch)
  • submit/send submit/send a curriculum vitae (cv)
    (nộp/gửi sơ yếu lý lịch)
  • tailor tailor your curriculum vitae (cv)
    (điều chỉnh/cá nhân hóa sơ yếu lý lịch của bạn (cho phù hợp với công việc))
  • review review a curriculum vitae (cv)
    (xem xét/đánh giá sơ yếu lý lịch)
Adjective + curriculum vitae (cv)
  • professional a professional curriculum vitae (cv)
    (một sơ yếu lý lịch chuyên nghiệp)
  • detailed a detailed curriculum vitae (cv)
    (một sơ yếu lý lịch chi tiết)
  • up-to-date an up-to-date curriculum vitae (cv)
    (một sơ yếu lý lịch được cập nhật)
Noun + curriculum vitae (cv)
  • CV CV format
    (định dạng/kiểu mẫu sơ yếu lý lịch)
  • CV CV database
    (cơ sở dữ liệu sơ yếu lý lịch)

Idioms

  • To polish one's CV

    Trau chuốt, làm đẹp hoặc cải thiện sơ yếu lý lịch (bằng cách thêm kinh nghiệm hoặc chỉnh sửa nội dung).

    "She went back to university to polish her CV for future executive roles."

    (Cô ấy quay lại trường đại học để trau chuốt CV của mình cho các vai trò điều hành trong tương lai.)

  • A compelling curriculum vitae (cv)

    Một sơ yếu lý lịch thu hút/hấp dẫn (khiến nhà tuyển dụng muốn phỏng vấn).

    "Your goal should be to create a compelling curriculum vitae that stands out from the pile."

    (Mục tiêu của bạn phải là tạo ra một sơ yếu lý lịch hấp dẫn, nổi bật so với các hồ sơ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curriculum vitae (cv)

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chi tiết phác thảo trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm và thành tích của một người, được sử dụng khi xin việc.

"She sent her curriculum vitae to several universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submits a curriculum vitae when he applies for a job.
Anh ấy nộp sơ yếu lý lịch khi anh ấy xin việc.
Phủ định
She does not include a photograph in her curriculum vitae.
Cô ấy không bao gồm ảnh trong sơ yếu lý lịch của mình.
Nghi vấn
Do you update your curriculum vitae regularly?
Bạn có cập nhật sơ yếu lý lịch của mình thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curriculum vitae (cv)".

Sử dụng trong Học thuật

CV là tài liệu chuẩn mực và gần như bắt buộc khi ứng tuyển vào các vị trí nghiên cứu, học thuật, hoặc các chương trình tiến sĩ ở hầu hết các quốc gia phương Tây. Trong môi trường này, CV không bị giới hạn về độ dài vì nó cần liệt kê toàn bộ lịch sử công bố, nghiên cứu, và các khoản tài trợ.

Yêu cầu về Chi tiết

Khác với Resume (tập trung vào tóm tắt thành tích), CV phải cung cấp mức độ chi tiết cao. Ở nhiều nước châu Âu, một CV truyền thống còn bao gồm cả ảnh, ngày sinh, và tình trạng hôn nhân, mặc dù các yêu cầu này đang dần thay đổi để tránh phân biệt đối xử.