recruiter
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Recruiter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người làm công việc tìm kiếm, tuyển dụng nhân viên mới cho một công ty, tổ chức, lực lượng vũ trang, v.v.
Definition (English Meaning)
A person whose job is to find new people to join a company, organization, the armed forces, etc.
Ví dụ Thực tế với 'Recruiter'
-
"The recruiter was very impressed with my resume."
"Người tuyển dụng đã rất ấn tượng với sơ yếu lý lịch của tôi."
-
"She works as a recruiter for a tech company."
"Cô ấy làm việc với tư cách là người tuyển dụng cho một công ty công nghệ."
-
"The company hired a recruiter to find qualified candidates."
"Công ty đã thuê một người tuyển dụng để tìm kiếm các ứng viên đủ tiêu chuẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Recruiter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: recruiter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Recruiter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'recruiter' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự cho các công ty, tổ chức. Khác với 'HR manager' (quản lý nhân sự), recruiter tập trung vào việc tìm kiếm và thu hút ứng viên, trong khi HR manager có phạm vi công việc rộng hơn liên quan đến quản lý nhân sự nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'Recruiter at [tên công ty]': Người tuyển dụng làm việc tại công ty đó.
- 'Recruiter for [vị trí/công ty]': Người tuyển dụng cho vị trí hoặc công ty đó.
- 'Recruiter from [trường/tổ chức]': Người tuyển dụng đến từ trường/tổ chức đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Recruiter'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The recruiter interviewed five candidates today.
|
Nhà tuyển dụng đã phỏng vấn năm ứng viên hôm nay. |
| Phủ định |
The recruiter didn't find a suitable candidate for the position.
|
Nhà tuyển dụng đã không tìm thấy ứng viên phù hợp cho vị trí này. |
| Nghi vấn |
Did the recruiter call you back for a second interview?
|
Nhà tuyển dụng có gọi lại cho bạn để phỏng vấn lần hai không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the company had offered a higher salary, the recruiter would be celebrating a successful placement now.
|
Nếu công ty đã đề nghị mức lương cao hơn, người tuyển dụng giờ đã đang ăn mừng một vị trí thành công. |
| Phủ định |
If he weren't such a demanding client, the recruiter wouldn't have lost that potential candidate.
|
Nếu anh ta không phải là một khách hàng quá khắt khe, người tuyển dụng đã không mất ứng viên tiềm năng đó. |
| Nghi vấn |
If you had known about the job opening earlier, would the recruiter be bothering with other candidates now?
|
Nếu bạn biết về vị trí tuyển dụng sớm hơn, người tuyển dụng có còn bận tâm đến các ứng viên khác không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the company had hired a more experienced recruiter, they would have found a better candidate for the CEO position.
|
Nếu công ty đã thuê một nhà tuyển dụng giàu kinh nghiệm hơn, họ đã có thể tìm được một ứng cử viên tốt hơn cho vị trí CEO. |
| Phủ định |
If the recruiter had not misrepresented the job description, more qualified candidates would not have withdrawn their applications.
|
Nếu nhà tuyển dụng không trình bày sai lệch về mô tả công việc, nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn đã không rút đơn đăng ký của họ. |
| Nghi vấn |
Would the company have filled the position faster if they had used a specialized recruiter?
|
Công ty có thể đã lấp đầy vị trí nhanh hơn nếu họ đã sử dụng một nhà tuyển dụng chuyên biệt không? |