cover letter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A letter sent with, and explaining the contents of, another document or parcel; specifically, a letter accompanying a résumé explaining the applicant's suitability for a position.
Vietnamese Meaning
Một lá thư được gửi kèm theo và giải thích nội dung của một tài liệu hoặc bưu kiện khác; đặc biệt, một lá thư đi kèm với sơ yếu lý lịch giải thích sự phù hợp của ứng viên cho một vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have attached my resume and cover letter to this email."
"Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch và thư xin việc vào email này."
-
"Your cover letter is your first chance to make a good impression on a potential employer."
"Thư xin việc của bạn là cơ hội đầu tiên để tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng tiềm năng."
-
"I spent hours perfecting my cover letter."
"Tôi đã dành hàng giờ để hoàn thiện thư xin việc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cover letter (thư xin việc) là một tài liệu trình bày chi tiết hơn về kỹ năng và kinh nghiệm của bạn so với sơ yếu lý lịch. Nó cung cấp cơ hội để giải thích lý do bạn quan tâm đến công việc cụ thể và tại sao bạn là ứng viên phù hợp. Không nên nhầm lẫn với 'letter of recommendation' (thư giới thiệu), do người khác viết để tiến cử bạn.
Prepositions
‘With’ được sử dụng để chỉ sự đi kèm: ‘The cover letter was sent with the resume.’ ‘In’ có thể sử dụng trong ngữ cảnh mục đích: ‘Address the skills required in the cover letter.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive impressive cover letter (thư xin việc đầy ấn tượng)
-
tailored tailored cover letter (thư xin việc được viết riêng cho một vị trí cụ thể)
-
persuasive persuasive cover letter (thư xin việc đầy tính thuyết phục)
-
attach attach a cover letter (đính kèm thư xin việc)
-
submit submit a cover letter (nộp thư xin việc)
-
proofread proofread a cover letter (kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong thư xin việc)
Idioms
-
Sell yourself
Quảng bá bản thân (thường dùng để mô tả mục đích chính của cover letter)
"A cover letter is your chance to sell yourself to the employer."
(Thư xin việc là cơ hội để bạn quảng bá bản thân với nhà tuyển dụng.)
-
Standard cover letter
Thư xin việc mẫu/phổ thông (thường mang nghĩa tiêu cực vì thiếu cá nhân hóa)
"Don't just send a standard cover letter to every company."
(Đừng chỉ gửi một lá thư xin việc mẫu cho mọi công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cover letter
nounMột lá thư được gửi kèm theo và giải thích nội dung của một tài liệu hoặc bưu kiện khác; đặc biệt, một lá thư đi kèm với sơ yếu lý lịch giải thích sự phù hợp của ứng viên cho một vị trí.
"I have attached my resume and cover letter to this email."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this cover letter is exceptionally well-written! |
Ồ, lá thư xin việc này được viết đặc biệt tốt! |
| Phủ định | Oh no, he didn't even bother to include a cover letter with his application! |
Ôi không, anh ấy thậm chí còn không thèm đính kèm thư xin việc với đơn xin của mình! |
| Nghi vấn | Hey, is a cover letter really necessary for this job? |
Này, thư xin việc có thực sự cần thiết cho công việc này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is submitting a cover letter with her resume. |
Cô ấy đang nộp một lá thư xin việc cùng với sơ yếu lý lịch của mình. |
| Phủ định | Didn't you include a cover letter with your application? |
Bạn đã không đính kèm thư xin việc với đơn xin việc của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is a cover letter required for this job? |
Có cần thư xin việc cho công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover letter".
