(Top Banner Ad)
cover letter
B1
noun B1 Tuyển dụng, Việc làm

cover letter

UK: /ˈkʌvə ˈletə/ • US: /ˈkʌvər ˈlɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

thư xin việc đơn xin việc (khi gửi kèm sơ yếu lý lịch)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A letter sent with, and explaining the contents of, another document or parcel; specifically, a letter accompanying a résumé explaining the applicant's suitability for a position.

Vietnamese Meaning

Một lá thư được gửi kèm theo và giải thích nội dung của một tài liệu hoặc bưu kiện khác; đặc biệt, một lá thư đi kèm với sơ yếu lý lịch giải thích sự phù hợp của ứng viên cho một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have attached my resume and cover letter to this email."

    "Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch và thư xin việc vào email này."

  • "Your cover letter is your first chance to make a good impression on a potential employer."

    "Thư xin việc của bạn là cơ hội đầu tiên để tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng tiềm năng."

  • "I spent hours perfecting my cover letter."

    "Tôi đã dành hàng giờ để hoàn thiện thư xin việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cover vỏ bọc, trang bìa
Verb cover che phủ, bao gồm
Noun lettering sự trình bày chữ viết
Noun letterhead tiêu đề thư (có in tên, địa chỉ công ty)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tuyển dụng, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire (cover) + littera (letter)
Old French
covrir + lettre
Middle English
coveren + lettre
Modern English
cover letter (mid-20th century)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'cover letter' xuất hiện phổ biến vào những năm 1950. Nó bắt nguồn từ chức năng của bức thư là một 'vỏ bọc' hoặc tài liệu đi kèm bên ngoài để giải thích nội dung của một tài liệu lớn hơn bên trong (thường là hồ sơ năng lực hoặc CV).

Usage Note

Cover letter (thư xin việc) là một tài liệu trình bày chi tiết hơn về kỹ năng và kinh nghiệm của bạn so với sơ yếu lý lịch. Nó cung cấp cơ hội để giải thích lý do bạn quan tâm đến công việc cụ thể và tại sao bạn là ứng viên phù hợp. Không nên nhầm lẫn với 'letter of recommendation' (thư giới thiệu), do người khác viết để tiến cử bạn.

Prepositions

with in

‘With’ được sử dụng để chỉ sự đi kèm: ‘The cover letter was sent with the resume.’ ‘In’ có thể sử dụng trong ngữ cảnh mục đích: ‘Address the skills required in the cover letter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cover letter
  • impressive impressive cover letter
    (thư xin việc đầy ấn tượng)
  • tailored tailored cover letter
    (thư xin việc được viết riêng cho một vị trí cụ thể)
  • persuasive persuasive cover letter
    (thư xin việc đầy tính thuyết phục)
Verb + cover letter
  • attach attach a cover letter
    (đính kèm thư xin việc)
  • submit submit a cover letter
    (nộp thư xin việc)
  • proofread proofread a cover letter
    (kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong thư xin việc)

Idioms

  • Sell yourself

    Quảng bá bản thân (thường dùng để mô tả mục đích chính của cover letter)

    "A cover letter is your chance to sell yourself to the employer."

    (Thư xin việc là cơ hội để bạn quảng bá bản thân với nhà tuyển dụng.)

  • Standard cover letter

    Thư xin việc mẫu/phổ thông (thường mang nghĩa tiêu cực vì thiếu cá nhân hóa)

    "Don't just send a standard cover letter to every company."

    (Đừng chỉ gửi một lá thư xin việc mẫu cho mọi công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cover letter

noun
Lật mặt

Một lá thư được gửi kèm theo và giải thích nội dung của một tài liệu hoặc bưu kiện khác; đặc biệt, một lá thư đi kèm với sơ yếu lý lịch giải thích sự phù hợp của ứng viên cho một vị trí.

"I have attached my resume and cover letter to this email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cover letter is exceptionally well-written!
Ồ, lá thư xin việc này được viết đặc biệt tốt!
Phủ định
Oh no, he didn't even bother to include a cover letter with his application!
Ôi không, anh ấy thậm chí còn không thèm đính kèm thư xin việc với đơn xin của mình!
Nghi vấn
Hey, is a cover letter really necessary for this job?
Này, thư xin việc có thực sự cần thiết cho công việc này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is submitting a cover letter with her resume.
Cô ấy đang nộp một lá thư xin việc cùng với sơ yếu lý lịch của mình.
Phủ định
Didn't you include a cover letter with your application?
Bạn đã không đính kèm thư xin việc với đơn xin việc của bạn sao?
Nghi vấn
Is a cover letter required for this job?
Có cần thư xin việc cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cover letter".

Văn hóa tuyển dụng phương Tây

Ở các nước như Mỹ hay Anh, 'cover letter' được coi là quan trọng ngang bằng hoặc thậm chí hơn cả CV. Đây là nơi ứng viên thể hiện tính cách và sự phù hợp về văn hóa với công ty, điều mà các con số trong CV không làm được.

Quy tắc 3 đoạn

Trong văn hóa chuyên nghiệp, một cover letter chuẩn thường gồm 3 đoạn: Mở đầu (vị trí ứng tuyển), Thân bài (tại sao bạn giỏi và tại sao bạn chọn họ), và Kết thúc (lời chào và đề nghị phỏng vấn).