curses
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curses'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những lời lẽ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc giận dữ.
Definition (English Meaning)
Expressions of strong disapproval or anger.
Ví dụ Thực tế với 'Curses'
-
"He muttered curses under his breath."
"Anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa trong miệng."
-
"The witch cast curses on the village."
"Mụ phù thủy yểm bùa lên ngôi làng."
-
"His speech was filled with curses."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời chửi rủa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Curses'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Curses'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Curses" thường được dùng để chỉ một loạt các lời chửi rủa, nguyền rủa hoặc những lời lẽ thô tục, thường là để trút giận hoặc thể hiện sự bất bình. Nó có thể ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp hoặc gây khó chịu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Curses'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he hadn't cursed his luck that day, he would be a wealthy man now.
|
Nếu anh ta không nguyền rủa vận may của mình ngày hôm đó, thì giờ anh ta đã là một người giàu có rồi. |
| Phủ định |
If she weren't so quick to curse others, she might have earned their respect.
|
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng nguyền rủa người khác, có lẽ cô ấy đã nhận được sự tôn trọng của họ. |
| Nghi vấn |
If they had listened to the elder's warning, would they be suffering from the curse now?
|
Nếu họ đã lắng nghe lời cảnh báo của người lớn tuổi, liệu họ có phải chịu đựng lời nguyền bây giờ không? |