curses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressions of strong disapproval or anger.
Vietnamese Meaning
Những lời lẽ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He muttered curses under his breath."
"Anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa trong miệng."
-
"The witch cast curses on the village."
"Mụ phù thủy yểm bùa lên ngôi làng."
-
"His speech was filled with curses."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời chửi rủa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Curses" thường được dùng để chỉ một loạt các lời chửi rủa, nguyền rủa hoặc những lời lẽ thô tục, thường là để trút giận hoặc thể hiện sự bất bình. Nó có thể ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp hoặc gây khó chịu.
"Curses" (dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít) diễn tả hành động nguyền rủa hoặc chửi rủa ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và thể hiện cảm xúc mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient curses (Các lời nguyền cổ xưa (tồn tại lâu đời))
-
dark dark curses (Các lời nguyền tăm tối/ác độc)
-
terrible terrible curses (Những lời nguyền khủng khiếp)
-
utter utter curses (Phát ra/buông lời nguyền rủa (nói ra))
-
invoke invoke curses (Thỉnh cầu/triệu hồi lời nguyền)
-
shower shower someone with curses (Trút/xối xả lời nguyền rủa lên ai đó)
Idioms
-
Curses!
Chết tiệt!/Khốn nạn thật! (Một tiếng kêu thốt lên khi gặp thất bại hoặc khó chịu)
"Curses! I forgot my wallet at home again."
(Chết tiệt! Tôi lại quên ví ở nhà rồi.)
-
A string/torrent of curses
Một tràng/một chuỗi lời chửi rủa/nguyền rủa
"When he dropped the hot pan, a torrent of curses escaped his mouth."
(Khi anh ấy làm rơi cái chảo nóng, một tràng lời nguyền rủa đã thoát ra khỏi miệng anh ấy.)
-
To exchange curses
Trao đổi lời nguyền rủa/chửi bới (cãi nhau kịch liệt)
"The two neighbors often exchange curses over the fence."
(Hai người hàng xóm thường xuyên trao đổi lời chửi bới nhau qua hàng rào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curses
Danh từ (số nhiều)Những lời lẽ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc giận dữ.
"He muttered curses under his breath."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Damn, I cursed my chances of winning by being too confident. |
Chết tiệt, tôi đã tự nguyền rủa cơ hội chiến thắng của mình vì quá tự tin. |
| Phủ định | Good heavens, I didn't curse anyone, I swear! |
Lạy Chúa, tôi không nguyền rủa ai cả, tôi thề! |
| Nghi vấn | Oh my gosh, did he just curse at the referee? |
Ôi trời ơi, có phải anh ta vừa nguyền rủa trọng tài không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't cursed his luck that day, he would be a wealthy man now. |
Nếu anh ta không nguyền rủa vận may của mình ngày hôm đó, thì giờ anh ta đã là một người giàu có rồi. |
| Phủ định | If she weren't so quick to curse others, she might have earned their respect. |
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng nguyền rủa người khác, có lẽ cô ấy đã nhận được sự tôn trọng của họ. |
| Nghi vấn | If they had listened to the elder's warning, would they be suffering from the curse now? |
Nếu họ đã lắng nghe lời cảnh báo của người lớn tuổi, liệu họ có phải chịu đựng lời nguyền bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curses".
