(Top Banner Ad)
curses
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

curses

UK: /ˈkɜːsɪz/ • US: /ˈkɜːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lời nguyền rủa chửi rủa mắng nhiếc chửi thề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressions of strong disapproval or anger.

Vietnamese Meaning

Những lời lẽ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He muttered curses under his breath."

    "Anh ta lẩm bẩm những lời nguyền rủa trong miệng."

  • "The witch cast curses on the village."

    "Mụ phù thủy yểm bùa lên ngôi làng."

  • "His speech was filled with curses."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời chửi rủa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curse Lời nguyền rủa, sự rủa sả; sự xui xẻo
Verb curse Nguyền rủa, chửi rủa
Adjective cursed Bị nguyền rủa, đáng ghét, đáng rủa sả

Synonyms

Antonyms

blessings (lời chúc phúc)praise (sự ca ngợi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
curs
Middle English (ME)
curse
Modern English (ModE)
curse / curses

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ nguyên gốc của 'curse' (nguyên thể của 'curses') trong tiếng Anh cổ (OE) là 'curs'. Điều thú vị là nguồn gốc sâu xa hơn của từ này vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học, không rõ nó có liên hệ trực tiếp với tiếng Latin hay tiếng Celtic hay không. Điều này càng làm tăng thêm tính chất huyền bí và sức mạnh tâm linh của từ khi nó được sử dụng.

Usage Note

"Curses" thường được dùng để chỉ một loạt các lời chửi rủa, nguyền rủa hoặc những lời lẽ thô tục, thường là để trút giận hoặc thể hiện sự bất bình. Nó có thể ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp hoặc gây khó chịu.
"Curses" (dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít) diễn tả hành động nguyền rủa hoặc chửi rủa ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và thể hiện cảm xúc mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curses
  • ancient ancient curses
    (Các lời nguyền cổ xưa (tồn tại lâu đời))
  • dark dark curses
    (Các lời nguyền tăm tối/ác độc)
  • terrible terrible curses
    (Những lời nguyền khủng khiếp)
Verb + curses
  • utter utter curses
    (Phát ra/buông lời nguyền rủa (nói ra))
  • invoke invoke curses
    (Thỉnh cầu/triệu hồi lời nguyền)
  • shower shower someone with curses
    (Trút/xối xả lời nguyền rủa lên ai đó)

Idioms

  • Curses!

    Chết tiệt!/Khốn nạn thật! (Một tiếng kêu thốt lên khi gặp thất bại hoặc khó chịu)

    "Curses! I forgot my wallet at home again."

    (Chết tiệt! Tôi lại quên ví ở nhà rồi.)

  • A string/torrent of curses

    Một tràng/một chuỗi lời chửi rủa/nguyền rủa

    "When he dropped the hot pan, a torrent of curses escaped his mouth."

    (Khi anh ấy làm rơi cái chảo nóng, một tràng lời nguyền rủa đã thoát ra khỏi miệng anh ấy.)

  • To exchange curses

    Trao đổi lời nguyền rủa/chửi bới (cãi nhau kịch liệt)

    "The two neighbors often exchange curses over the fence."

    (Hai người hàng xóm thường xuyên trao đổi lời chửi bới nhau qua hàng rào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curses

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lời lẽ thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc giận dữ.

"He muttered curses under his breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Damn, I cursed my chances of winning by being too confident.
Chết tiệt, tôi đã tự nguyền rủa cơ hội chiến thắng của mình vì quá tự tin.
Phủ định
Good heavens, I didn't curse anyone, I swear!
Lạy Chúa, tôi không nguyền rủa ai cả, tôi thề!
Nghi vấn
Oh my gosh, did he just curse at the referee?
Ôi trời ơi, có phải anh ta vừa nguyền rủa trọng tài không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't cursed his luck that day, he would be a wealthy man now.
Nếu anh ta không nguyền rủa vận may của mình ngày hôm đó, thì giờ anh ta đã là một người giàu có rồi.
Phủ định
If she weren't so quick to curse others, she might have earned their respect.
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng nguyền rủa người khác, có lẽ cô ấy đã nhận được sự tôn trọng của họ.
Nghi vấn
If they had listened to the elder's warning, would they be suffering from the curse now?
Nếu họ đã lắng nghe lời cảnh báo của người lớn tuổi, liệu họ có phải chịu đựng lời nguyền bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curses".

Lời Nguyền trong Văn hóa Dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học cổ đại và thần thoại, 'curses' (lời nguyền) là một công cụ cốt truyện mạnh mẽ, thường được sử dụng để giải thích sự xui xẻo hoặc thảm kịch (ví dụ: lời nguyền của các vị thần Hy Lạp hoặc lời nguyền của phù thủy). Nó thể hiện niềm tin vào sự can thiệp siêu nhiên vào cuộc sống con người.

Sự Kiêng Kỵ Xã Hội

Việc sử dụng 'curses' (các từ ngữ thô tục hoặc lời nguyền rủa người khác) là một hành vi bị xã hội kiêng kỵ mạnh mẽ ở hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường chính thức hoặc trước mặt trẻ em. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh và từ được sử dụng.