hex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A magic spell or curse.
Vietnamese Meaning
Một lời nguyền ma thuật hoặc bùa chú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Someone must have put a hex on this computer; it's been malfunctioning all day."
"Chắc hẳn ai đó đã yểm bùa chiếc máy tính này; nó bị trục trặc cả ngày."
-
"He believed someone had put a hex on his business."
"Anh ấy tin rằng ai đó đã yểm bùa lên việc kinh doanh của mình."
-
"The program outputs the data in hex format."
"Chương trình xuất dữ liệu ở định dạng hex."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hex | Lời nguyền, bùa chú (lời nói hoặc hành động có ý định gây ra điều xui xẻo) |
| Verb | hex | Yểm bùa, nguyền rủa (gây ra điều xui xẻo cho ai đó bằng cách sử dụng ma thuật) |
| Noun | hex sign | Biển hiệu hex (thường được vẽ trên chuồng trại ở Pennsylvania Dutch Country, được cho là để bảo vệ khỏi tà thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây ra vận rủi hoặc tai họa cho ai đó. Khác với 'curse' ở chỗ 'hex' thường liên quan đến phép thuật dân gian hoặc phù thủy.
Prepositions
'- hex on/upon someone': Yểm bùa ai đó. Ví dụ: She put a hex on him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast a hex on someone (yểm bùa lên ai đó, nguyền rủa ai đó)
-
put a hex on something (yểm bùa lên cái gì đó)
-
lift a hex (giải bùa, hóa giải lời nguyền)
-
evil hex (lời nguyền độc ác, bùa chú ác độc)
-
powerful hex (lời nguyền mạnh mẽ, bùa chú hiệu nghiệm)
Idioms
-
put the hex on someone
yểm bùa ai đó, gây ra vận rủi cho ai đó
"I think someone put the hex on my computer; it's been crashing all day."
(Tôi nghĩ ai đó đã yểm bùa cái máy tính của tôi; nó bị treo cả ngày.)
-
under a hex
bị yểm bùa, bị nguyền rủa
"The team seems to be under a hex; they can't win a single game."
(Đội bóng có vẻ như bị nguyền rủa; họ không thể thắng một trận nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hex
nounMột lời nguyền ma thuật hoặc bùa chú.
"Someone must have put a hex on this computer; it's been malfunctioning all day."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, she put a hex on him, and he turned into a frog. |
Ôi chao, cô ấy yểm bùa anh ta, và anh ta biến thành một con ếch. |
| Phủ định | Phew, I thought she would hex me, but she didn't! |
Phù, tôi đã nghĩ cô ấy sẽ yểm bùa tôi, nhưng cô ấy đã không làm! |
| Nghi vấn | Oh dear, did he really use a hex to win the game? |
Ôi trời, anh ta thực sự đã dùng bùa chú để thắng trò chơi sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will hex him if he doesn't apologize. |
Cô ấy sẽ yểm bùa anh ta nếu anh ta không xin lỗi. |
| Phủ định | They are not going to hex the old house; they're just renovating it. |
Họ sẽ không ếm bùa ngôi nhà cũ; họ chỉ đang cải tạo nó thôi. |
| Nghi vấn | Will the witch hex the village if they don't offer her a tribute? |
Liệu phù thủy có yểm bùa ngôi làng nếu họ không dâng cống phẩm cho bà ta không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witch was hexing the villagers. |
Mụ phù thủy đang yểm bùa dân làng. |
| Phủ định | She wasn't hexing anyone when I saw her. |
Cô ấy không yểm bùa ai khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they hexing the crops to fail? |
Họ có đang yểm bùa cho mùa màng thất bát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hex".
