(Top Banner Ad)
hex
B2
noun B2 Linguistics, Computing, Occult

hex

UK: /hɛks/ • US: /hɛks/

Nghĩa tiếng Việt

bùa ngải lời nguyền hệ thập lục phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magic spell or curse.

Vietnamese Meaning

Một lời nguyền ma thuật hoặc bùa chú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone must have put a hex on this computer; it's been malfunctioning all day."

    "Chắc hẳn ai đó đã yểm bùa chiếc máy tính này; nó bị trục trặc cả ngày."

  • "He believed someone had put a hex on his business."

    "Anh ấy tin rằng ai đó đã yểm bùa lên việc kinh doanh của mình."

  • "The program outputs the data in hex format."

    "Chương trình xuất dữ liệu ở định dạng hex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hex Lời nguyền, bùa chú (lời nói hoặc hành động có ý định gây ra điều xui xẻo)
Verb hex Yểm bùa, nguyền rủa (gây ra điều xui xẻo cho ai đó bằng cách sử dụng ma thuật)
Noun hex sign Biển hiệu hex (thường được vẽ trên chuồng trại ở Pennsylvania Dutch Country, được cho là để bảo vệ khỏi tà thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Linguistics, Computing, Occult

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hagaz
Old English
hæġtesse
Middle English
hagge
English
hex

Nguồn gốc ma thuật của 'Hex'

Từ 'hex' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Hexe', có nghĩa là 'phù thủy'. Ban đầu, nó ám chỉ việc yểm bùa hoặc sử dụng ma thuật để gây hại cho người khác. Ở Pennsylvania Dutch Country của Hoa Kỳ, 'hex signs' được sử dụng để bảo vệ chống lại tà thuật, mặc dù ngày nay chúng thường được coi là nghệ thuật dân gian trang trí.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây ra vận rủi hoặc tai họa cho ai đó. Khác với 'curse' ở chỗ 'hex' thường liên quan đến phép thuật dân gian hoặc phù thủy.

Prepositions

on upon

'- hex on/upon someone': Yểm bùa ai đó. Ví dụ: She put a hex on him.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hex
  • cast a hex on someone
    (yểm bùa lên ai đó, nguyền rủa ai đó)
  • put a hex on something
    (yểm bùa lên cái gì đó)
  • lift a hex
    (giải bùa, hóa giải lời nguyền)
Adjective + hex
  • evil hex
    (lời nguyền độc ác, bùa chú ác độc)
  • powerful hex
    (lời nguyền mạnh mẽ, bùa chú hiệu nghiệm)

Idioms

  • put the hex on someone

    yểm bùa ai đó, gây ra vận rủi cho ai đó

    "I think someone put the hex on my computer; it's been crashing all day."

    (Tôi nghĩ ai đó đã yểm bùa cái máy tính của tôi; nó bị treo cả ngày.)

  • under a hex

    bị yểm bùa, bị nguyền rủa

    "The team seems to be under a hex; they can't win a single game."

    (Đội bóng có vẻ như bị nguyền rủa; họ không thể thắng một trận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hex

noun
Lật mặt

Một lời nguyền ma thuật hoặc bùa chú.

"Someone must have put a hex on this computer; it's been malfunctioning all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, she put a hex on him, and he turned into a frog.
Ôi chao, cô ấy yểm bùa anh ta, và anh ta biến thành một con ếch.
Phủ định
Phew, I thought she would hex me, but she didn't!
Phù, tôi đã nghĩ cô ấy sẽ yểm bùa tôi, nhưng cô ấy đã không làm!
Nghi vấn
Oh dear, did he really use a hex to win the game?
Ôi trời, anh ta thực sự đã dùng bùa chú để thắng trò chơi sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hex him if he doesn't apologize.
Cô ấy sẽ yểm bùa anh ta nếu anh ta không xin lỗi.
Phủ định
They are not going to hex the old house; they're just renovating it.
Họ sẽ không ếm bùa ngôi nhà cũ; họ chỉ đang cải tạo nó thôi.
Nghi vấn
Will the witch hex the village if they don't offer her a tribute?
Liệu phù thủy có yểm bùa ngôi làng nếu họ không dâng cống phẩm cho bà ta không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witch was hexing the villagers.
Mụ phù thủy đang yểm bùa dân làng.
Phủ định
She wasn't hexing anyone when I saw her.
Cô ấy không yểm bùa ai khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were they hexing the crops to fail?
Họ có đang yểm bùa cho mùa màng thất bát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hex".

Hex Signs ở Pennsylvania

Ở vùng Pennsylvania Dutch Country của Hoa Kỳ, 'hex signs' là những hình vẽ trang trí trên chuồng trại. Ban đầu, chúng được cho là có khả năng bảo vệ chống lại tà thuật, nhưng ngày nay chúng thường được coi là một hình thức nghệ thuật dân gian. Các họa tiết và màu sắc khác nhau có ý nghĩa biểu tượng khác nhau.