(Top Banner Ad)
swear words
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

swear words

UK: /ˈsweə wɜːdz/ • US: /ˈswer wɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

từ chửi thề lời chửi tục từ ngữ thô tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or taboo words or phrases that are considered vulgar or impolite.

Vietnamese Meaning

Những từ ngữ hoặc cụm từ xúc phạm hoặc cấm kỵ, được coi là thô tục hoặc bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used swear words when he stubbed his toe."

    "Anh ấy đã chửi thề khi bị vấp ngón chân."

  • "Some people are easily offended by swear words."

    "Một số người dễ bị xúc phạm bởi những lời chửi thề."

  • "The movie was full of swear words."

    "Bộ phim chứa đầy những lời chửi thề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swear thề, nguyền rủa, cam đoan
Noun swearing sự chửi thề, lời thề, hành động chửi thề
Noun swearword từ chửi thề (số ít)
Verb forswear thề từ bỏ, bội ước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swarjaną
Old English
swerian
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
English
swear words

Nguồn Gốc Của Từ 'Swear'

Ban đầu, động từ 'to swear' (thề) có nghĩa là thực hiện một lời thề trang trọng hoặc một cam kết nghiêm túc trước một đấng thiêng liêng. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã dần chuyển dịch sang việc sử dụng những từ ngữ xúc phạm hoặc thô tục khi tức giận, thất vọng, hoặc để nhấn mạnh. Cụm 'swear words' (những từ chửi thề) ra đời từ sự thay đổi ý nghĩa này, ám chỉ những từ bị coi là không đứng đắn hoặc cấm kỵ trong giao tiếp lịch sự.

Usage Note

Thuật ngữ 'swear words' bao gồm nhiều loại từ ngữ khác nhau, từ những từ nhẹ nhàng mang tính chất báng bổ (ví dụ: 'damn', 'hell') đến những từ ngữ tục tĩu, thô tục liên quan đến tình dục hoặc các bộ phận cơ thể. Mức độ gây khó chịu của một 'swear word' phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa, tình huống sử dụng và người nghe. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'curse words', 'bad words', 'profanity', 'obscenities', nhưng 'swear words' là một thuật ngữ chung và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swear words
  • use use swear words
    (sử dụng từ chửi thề)
  • utter utter swear words
    (nói ra từ chửi thề)
  • shout shout swear words
    (la hét từ chửi thề)
  • hear hear swear words
    (nghe thấy từ chửi thề)
  • avoid avoid swear words
    (tránh dùng từ chửi thề)
Adjective + swear words
  • offensive offensive swear words
    (những từ chửi thề xúc phạm)
  • vulgar vulgar swear words
    (những từ chửi thề thô tục)
  • strong strong swear words
    (những từ chửi thề nặng nề/gay gắt)
  • crude crude swear words
    (những từ chửi thề thô thiển)
Noun phrase with swear words
  • a string of a string of swear words
    (một tràng từ chửi thề)
  • a torrent of a torrent of swear words
    (một cơn mưa/dòng thác từ chửi thề)
  • an outburst of an outburst of swear words
    (một sự bùng phát từ chửi thề)

Idioms

  • a string/stream of swear words

    một tràng/dòng từ chửi thề liên tục

    "When he dropped the hammer on his foot, a string of swear words escaped his lips."

    (Khi anh ấy làm rơi búa vào chân, một tràng từ chửi thề đã tuôn ra khỏi miệng anh ấy.)

  • to have a foul mouth

    có cái miệng tục tĩu (thường xuyên nói lời thô tục, chửi thề)

    "The coach was known for having a foul mouth, especially when his team lost."

    (Vị huấn luyện viên nổi tiếng là có cái miệng tục tĩu, đặc biệt là khi đội của ông ấy thua trận.)

  • to hold one's tongue

    giữ im lặng, nín nhịn (thường để tránh nói ra lời khó nghe hoặc chửi thề)

    "I wanted to yell and use a lot of swear words, but I decided to hold my tongue."

    (Tôi muốn hét lên và dùng nhiều từ chửi thề, nhưng tôi đã quyết định giữ im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swear words

noun
Lật mặt

Những từ ngữ hoặc cụm từ xúc phạm hoặc cấm kỵ, được coi là thô tục hoặc bất lịch sự.

"He used swear words when he stubbed his toe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I can't believe he used swear words in front of his grandmother!
Chà, tôi không thể tin được anh ta lại dùng những từ ngữ tục tĩu trước mặt bà của mình!
Phủ định
Oh, I hope they didn't actually say any swear words during the performance.
Ôi, tôi hy vọng họ thực sự không nói bất kỳ từ ngữ tục tĩu nào trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Gosh, did you really need to use so many swear words in your essay?
Trời ơi, bạn có thực sự cần phải sử dụng quá nhiều từ ngữ tục tĩu trong bài luận của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The use of swear words is inappropriate in professional settings.
Việc sử dụng những từ ngữ thô tục là không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp.
Phủ định
He doesn't tolerate swear words in his home.
Anh ấy không chấp nhận những từ ngữ thô tục trong nhà mình.
Nghi vấn
Are swear words always considered offensive?
Từ ngữ thô tục có phải lúc nào cũng bị coi là xúc phạm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't used swear words so frequently in the meeting, he would have a better reputation now.
Nếu anh ấy không sử dụng những từ ngữ tục tĩu thường xuyên như vậy trong cuộc họp, anh ấy đã có một danh tiếng tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't learned so many swear words as a child, she wouldn't be so embarrassed about her language now.
Nếu cô ấy không học nhiều từ ngữ tục tĩu khi còn nhỏ, cô ấy sẽ không cảm thấy xấu hổ về ngôn ngữ của mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had avoided using swear words in their presentation, would they be receiving more positive feedback now?
Nếu họ đã tránh sử dụng những từ ngữ tục tĩu trong bài thuyết trình của họ, liệu họ có nhận được phản hồi tích cực hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swear words".

Sự Cấm Kỵ Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'swear words' thường được coi là thô tục, không đứng đắn và bị cấm kỵ trong các tình huống trang trọng, môi trường chuyên nghiệp hoặc khi có trẻ em. Việc sử dụng chúng có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc vô văn hóa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh không trang trọng hoặc giữa bạn bè thân thiết, chúng có thể được dùng để thể hiện sự bực bội, nhấn mạnh hoặc thậm chí là tạo sự gần gũi.

Biểu Hiện Cảm Xúc và Nhấn Mạnh

'Swear words' thường được dùng để giải tỏa cảm xúc mạnh như giận dữ, thất vọng, hoặc ngạc nhiên. Đôi khi, chúng cũng được sử dụng như một cách để nhấn mạnh ý nghĩa của một câu nói, khiến nó trở nên mạnh mẽ hơn. Việc lạm dụng chúng có thể làm giảm hiệu quả giao tiếp và bị đánh giá tiêu cực, nhưng việc sử dụng một cách có ý thức trong những ngữ cảnh nhất định có thể mang lại tác động mạnh mẽ.