(Top Banner Ad)
cursor
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

cursor

UK: /ˈkɜːrsə(r)/ • US: /ˈkɜːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

con trỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movable indicator on a computer screen identifying the point of current or prospective action.

Vietnamese Meaning

Một chỉ báo di động trên màn hình máy tính, xác định điểm hành động hiện tại hoặc tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Move the cursor to the beginning of the line."

    "Di chuyển con trỏ đến đầu dòng."

  • "The cursor is blinking in the text field."

    "Con trỏ đang nhấp nháy trong trường văn bản."

  • "Use the arrow keys to move the cursor."

    "Sử dụng các phím mũi tên để di chuyển con trỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cursor con trỏ (trên màn hình máy tính)
Adjective cursive (thuộc) chữ viết thảo, chữ viết tay nối liền (như thể các con chữ đang 'chạy')
Adjective cursory lướt qua, vội vã, không kỹ lưỡng (như thể 'chạy' qua một việc gì đó)
Noun precursor tiền thân, điềm báo (thứ 'chạy' đến trước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
currere (to run) -> cursor (runner, courier)
English (16th c.)
cursor (runner, messenger)
English (20th c.)
cursor (sliding indicator on a slide rule, then a computer screen pointer)

Từ 'Người Chạy Bộ' đến Con Trỏ Chuột

Trong tiếng Latin, 'cursor' có nghĩa là 'người chạy bộ' hoặc 'người đưa tin'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ thanh trượt trên thước loga vì nó 'chạy' dọc theo các vạch số. Khi máy tính ra đời, ý nghĩa này được chuyển sang để gọi vệt sáng 'chạy' trên màn hình, và cuối cùng trở thành con trỏ chuột mà chúng ta biết ngày nay.

Họ Hàng của 'Người Chạy'

Gốc từ Latin 'currere' (chạy) đã tạo ra nhiều từ tiếng Anh khác. Ví dụ, 'current' (dòng chảy, như dòng sông đang 'chạy'), 'currency' (tiền tệ, thứ đang 'lưu hành'), và 'courier' (người đưa thư, tức 'người chạy' việc) đều có chung nguồn gốc với 'cursor'.

Usage Note

Cursor thường được sử dụng để chỉ vị trí nhập liệu tiếp theo hoặc vị trí mà một hành động (ví dụ: nhấp chuột) sẽ diễn ra. Nó có thể có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như con trỏ nhấp nháy, mũi tên, hoặc biểu tượng tùy chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursor
  • move the cursor
    (di chuyển con trỏ)
  • position the cursor over an item
    (đặt con trỏ lên trên một mục)
  • drag the cursor
    (kéo con trỏ)
Adjective + cursor
  • blinking cursor
    (con trỏ nhấp nháy)
  • mouse cursor
    (con trỏ chuột)
  • text cursor
    (con trỏ văn bản (thường có hình chữ I))
cursor + Noun
  • cursor position
    (vị trí con trỏ)
  • cursor speed
    (tốc độ con trỏ)
  • cursor shape
    (hình dạng con trỏ)

Idioms

  • hover the cursor over something

    Di chuột qua một cái gì đó (mà không nhấp chuột).

    "Hover the cursor over the image to see its description."

    (Hãy di chuột qua hình ảnh để xem mô tả của nó.)

  • the blinking cursor is mocking me

    Một cách nói hình ảnh về cảm giác bí ý tưởng khi viết, chỉ biết nhìn chằm chằm vào con trỏ nhấp nháy trên trang giấy trắng.

    "I wanted to write my essay, but I just stared at the screen while the blinking cursor was mocking me."

    (Tôi muốn viết bài luận của mình, nhưng chỉ biết nhìn chằm chằm vào màn hình trong khi con trỏ nhấp nháy đang chế nhạo tôi.)

  • chase the cursor

    Di chuyển con trỏ chuột vòng quanh màn hình một cách vô định, thường là khi đang chán hoặc không tập trung.

    "Instead of working, he was just sitting there, chasing the cursor around the screen."

    (Thay vì làm việc, anh ta chỉ ngồi đó, di con trỏ chuột vòng quanh màn hình một cách vô định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursor

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ báo di động trên màn hình máy tính, xác định điểm hành động hiện tại hoặc tiềm năng.

"Move the cursor to the beginning of the line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The screen displayed a blinking cursor: a small, vertical line indicating where the next character would appear.
Màn hình hiển thị một con trỏ nhấp nháy: một đường thẳng nhỏ, dọc cho biết vị trí ký tự tiếp theo sẽ xuất hiện.
Phủ định
The software didn't recognize the mouse movements: therefore, the cursor remained stubbornly fixed in the corner.
Phần mềm không nhận ra các chuyển động của chuột: do đó, con trỏ vẫn cố định một cách bướng bỉnh ở góc.
Nghi vấn
Did you see the cursor disappear: a potential sign of a system error?
Bạn có thấy con trỏ biến mất không: một dấu hiệu tiềm ẩn của lỗi hệ thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursor".

Tại Sao Con Trỏ Chuột Lại Bị Nghiêng?

Con trỏ chuột đầu tiên do Douglas Engelbart phát minh là một mũi tên chỉ thẳng lên. Tuy nhiên, các kỹ sư tại Xerox PARC đã xoay nghiêng nó một góc khoảng 45 độ. Lý do rất thực tế: trên các màn hình có độ phân giải thấp thời đó, việc vẽ một đường thẳng đứng và một đường nghiêng sẽ dễ dàng và rõ nét hơn là hai đường thẳng đứng và ngang. Thiết kế này hiệu quả đến mức nó đã trở thành tiêu chuẩn cho đến ngày nay.

Ngôn Ngữ Hình Dạng Của Con Trỏ

Hình dạng của con trỏ thay đổi để giao tiếp với người dùng. Mũi tên (pointer) dùng để chỉ và chọn. Con trỏ hình chữ 'I' (I-beam) cho biết bạn có thể nhập văn bản. Bàn tay (hand) xuất hiện khi bạn có thể nhấp vào một liên kết. Đồng hồ cát hoặc vòng tròn xoay (loading spinner) báo hiệu rằng máy tính đang bận xử lý. Đây là một phần quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng.