(Top Banner Ad)
movable
B1
adjective B1 General

movable

UK: /ˈmuːvəbəl/ • US: /ˈmuːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể di chuyển được dễ di chuyển không cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being moved; not fixed in place.

Vietnamese Meaning

Có thể di chuyển được; không cố định tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls in the office are movable, so we can easily reconfigure the space."

    "Những bức tường trong văn phòng có thể di chuyển được, vì vậy chúng ta có thể dễ dàng sắp xếp lại không gian."

  • "The movable partition allowed us to create a temporary meeting room."

    "Vách ngăn di động cho phép chúng tôi tạo ra một phòng họp tạm thời."

  • "The movable shelves made it easy to rearrange the books."

    "Các kệ di động giúp dễ dàng sắp xếp lại sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động
Noun move sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái
Noun movement sự chuyển động, phong trào, một phần của bản nhạc
Noun mover người di chuyển đồ đạc, công ty chuyển nhà
Adjective moving gây xúc động, cảm động; đang di chuyển
Adverb movably một cách di động, có thể di chuyển được
Adjective immovable không thể di chuyển được, bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
English
move
English
movable

Nguồn gốc của 'Movable'

Từ 'movable' có nguồn gốc từ động từ 'move' trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-able' mang nghĩa 'có thể'. Bản thân từ 'move' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'movoir' và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh 'movere', đều có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'chuyển động'. Vì vậy, 'movable' mang ý nghĩa 'có thể di chuyển được'.

Usage Note

Từ 'movable' thường được dùng để chỉ những vật thể có thể di chuyển dễ dàng, không quá nặng hoặc cồng kềnh. Nó khác với 'portable' ở chỗ 'portable' nhấn mạnh tính dễ mang theo, thường là kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. 'Movable' đơn giản chỉ ra khả năng di chuyển, bất kể kích thước hay trọng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Movable + Danh từ
  • feast movable feast
    (ngày lễ có ngày thay đổi hàng năm (như Lễ Phục Sinh))
  • parts movable parts
    (các bộ phận có thể di chuyển được)
  • type movable type
    (chữ in rời (trong kỹ thuật in ấn))
  • property movable property
    (tài sản di động (không phải đất đai hay nhà cửa))
Trạng từ + movable
  • easily easily movable
    (dễ dàng di chuyển được)
  • freely freely movable
    (có thể di chuyển tự do)

Idioms

  • movable feast

    Một sự kiện hoặc ngày lễ có ngày thay đổi hàng năm; (nghĩa bóng) một sự kiện mà thời gian của nó không cố định, dễ thay đổi.

    "Easter is a movable feast, falling on a different date each spring."

    (Lễ Phục Sinh là một ngày lễ di động, diễn ra vào một ngày khác nhau mỗi mùa xuân.)

  • movable barrier

    Hàng rào di động; (nghĩa bóng) một chướng ngại vật có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

    "The police set up movable barriers to control the crowd."

    (Cảnh sát đã dựng các hàng rào di động để kiểm soát đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movable

adjective
Lật mặt

Có thể di chuyển được; không cố định tại chỗ.

"The walls in the office are movable, so we can easily reconfigure the space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering items movable simplifies the process of rearranging furniture.
Việc xem xét các vật dụng có thể di chuyển được giúp đơn giản hóa quá trình sắp xếp lại đồ đạc.
Phủ định
Not considering items movable can lead to difficulties in spatial planning.
Việc không xem xét các vật dụng có thể di chuyển được có thể dẫn đến những khó khăn trong việc lập kế hoạch không gian.
Nghi vấn
Does categorizing items as movable affect how we design living spaces?
Việc phân loại các vật dụng là có thể di chuyển được có ảnh hưởng đến cách chúng ta thiết kế không gian sống không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the furniture is movable, we can easily rearrange the room.
Nếu đồ đạc có thể di chuyển được, chúng ta có thể dễ dàng sắp xếp lại phòng.
Phủ định
If the display case isn't movable, we don't change its location.
Nếu tủ trưng bày không thể di chuyển được, chúng ta không thay đổi vị trí của nó.
Nghi vấn
If the parts are movable, do you adjust them frequently?
Nếu các bộ phận có thể di chuyển được, bạn có điều chỉnh chúng thường xuyên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' movable desks made rearranging the classroom easy.
Những chiếc bàn học di động của học sinh giúp việc sắp xếp lại lớp học trở nên dễ dàng.
Phủ định
The Smiths' movable property isn't insured against floods.
Tài sản di động của gia đình Smith không được bảo hiểm chống lại lũ lụt.
Nghi vấn
Is Chris's movable bookshelf blocking the light?
Có phải cái kệ sách di động của Chris đang chắn ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movable".

Lễ Phục Sinh và Khái niệm 'Movable Feast'

Trong các truyền thống Kitô giáo phương Tây, Lễ Phục Sinh (Easter) là một 'movable feast' điển hình, có nghĩa là ngày diễn ra lễ hội thay đổi hàng năm. Nó không cố định theo lịch dương mà được tính dựa trên chu kỳ mặt trăng và ngày xuân phân, thường rơi vào Chủ Nhật đầu tiên sau lần trăng tròn đầu tiên sau ngày xuân phân, điều này khiến ngày lễ luôn 'di động'.

Kỹ thuật In Chữ Rời (Movable Type)

Kỹ thuật in chữ rời ('movable type') là một phát minh mang tính cách mạng trong lịch sử loài người, cho phép các ký tự hoặc khối chữ được sắp xếp lại và tái sử dụng để in các văn bản khác nhau. Phát minh này đã thúc đẩy sự phổ biến của sách vở, giáo dục và truyền bá kiến thức trên toàn thế giới, đặc biệt là với vai trò của Johannes Gutenberg ở châu Âu.