movable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể di chuyển được; không cố định tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls in the office are movable, so we can easily reconfigure the space."
"Những bức tường trong văn phòng có thể di chuyển được, vì vậy chúng ta có thể dễ dàng sắp xếp lại không gian."
-
"The movable partition allowed us to create a temporary meeting room."
"Vách ngăn di động cho phép chúng tôi tạo ra một phòng họp tạm thời."
-
"The movable shelves made it easy to rearrange the books."
"Các kệ di động giúp dễ dàng sắp xếp lại sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển, chuyển động |
| Noun | move | sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái |
| Noun | movement | sự chuyển động, phong trào, một phần của bản nhạc |
| Noun | mover | người di chuyển đồ đạc, công ty chuyển nhà |
| Adjective | moving | gây xúc động, cảm động; đang di chuyển |
| Adverb | movably | một cách di động, có thể di chuyển được |
| Adjective | immovable | không thể di chuyển được, bất động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'movable' thường được dùng để chỉ những vật thể có thể di chuyển dễ dàng, không quá nặng hoặc cồng kềnh. Nó khác với 'portable' ở chỗ 'portable' nhấn mạnh tính dễ mang theo, thường là kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. 'Movable' đơn giản chỉ ra khả năng di chuyển, bất kể kích thước hay trọng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feast movable feast (ngày lễ có ngày thay đổi hàng năm (như Lễ Phục Sinh))
-
parts movable parts (các bộ phận có thể di chuyển được)
-
type movable type (chữ in rời (trong kỹ thuật in ấn))
-
property movable property (tài sản di động (không phải đất đai hay nhà cửa))
-
easily easily movable (dễ dàng di chuyển được)
-
freely freely movable (có thể di chuyển tự do)
Idioms
-
movable feast
Một sự kiện hoặc ngày lễ có ngày thay đổi hàng năm; (nghĩa bóng) một sự kiện mà thời gian của nó không cố định, dễ thay đổi.
"Easter is a movable feast, falling on a different date each spring."
(Lễ Phục Sinh là một ngày lễ di động, diễn ra vào một ngày khác nhau mỗi mùa xuân.)
-
movable barrier
Hàng rào di động; (nghĩa bóng) một chướng ngại vật có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
"The police set up movable barriers to control the crowd."
(Cảnh sát đã dựng các hàng rào di động để kiểm soát đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movable
adjectiveCó thể di chuyển được; không cố định tại chỗ.
"The walls in the office are movable, so we can easily reconfigure the space."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering items movable simplifies the process of rearranging furniture. |
Việc xem xét các vật dụng có thể di chuyển được giúp đơn giản hóa quá trình sắp xếp lại đồ đạc. |
| Phủ định | Not considering items movable can lead to difficulties in spatial planning. |
Việc không xem xét các vật dụng có thể di chuyển được có thể dẫn đến những khó khăn trong việc lập kế hoạch không gian. |
| Nghi vấn | Does categorizing items as movable affect how we design living spaces? |
Việc phân loại các vật dụng là có thể di chuyển được có ảnh hưởng đến cách chúng ta thiết kế không gian sống không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the furniture is movable, we can easily rearrange the room. |
Nếu đồ đạc có thể di chuyển được, chúng ta có thể dễ dàng sắp xếp lại phòng. |
| Phủ định | If the display case isn't movable, we don't change its location. |
Nếu tủ trưng bày không thể di chuyển được, chúng ta không thay đổi vị trí của nó. |
| Nghi vấn | If the parts are movable, do you adjust them frequently? |
Nếu các bộ phận có thể di chuyển được, bạn có điều chỉnh chúng thường xuyên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' movable desks made rearranging the classroom easy. |
Những chiếc bàn học di động của học sinh giúp việc sắp xếp lại lớp học trở nên dễ dàng. |
| Phủ định | The Smiths' movable property isn't insured against floods. |
Tài sản di động của gia đình Smith không được bảo hiểm chống lại lũ lụt. |
| Nghi vấn | Is Chris's movable bookshelf blocking the light? |
Có phải cái kệ sách di động của Chris đang chắn ánh sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movable".
