curtailed influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Influence that has been reduced, limited, or restricted in scope or power.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng bị cắt giảm, hạn chế hoặc thu hẹp về phạm vi hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations have curtailed the influence of lobbyists."
"Các quy định mới đã cắt giảm ảnh hưởng của những người vận động hành lang."
-
"The economic crisis curtailed the company's influence in the market."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã cắt giảm ảnh hưởng của công ty trên thị trường."
-
"His recent scandal has curtailed his influence within the party."
"Vụ bê bối gần đây của anh ấy đã hạn chế ảnh hưởng của anh ấy trong đảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | curtail | cắt giảm, rút ngắn, hạn chế |
| Noun | curtailment | sự cắt giảm, sự hạn chế |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có sức ảnh hưởng, có thế lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó hoặc một tổ chức nào đó có ít quyền lực hoặc tác động hơn so với trước đây. 'Curtailed' nhấn mạnh vào hành động cắt giảm, làm ngắn đi, thường là một cách tiêu cực hoặc không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'reduced influence' hay 'limited influence', 'curtailed influence' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp hoặc hành động chủ động nhằm hạn chế ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have curtailed influence (có tầm ảnh hưởng bị hạn chế)
-
face curtailed influence (đối mặt với tầm ảnh hưởng bị thu hẹp)
-
result in curtailed influence (dẫn đến tầm ảnh hưởng bị suy giảm)
-
severely curtailed influence (tầm ảnh hưởng bị hạn chế nghiêm trọng)
-
greatly curtailed influence (tầm ảnh hưởng bị giảm sút đáng kể)
-
drastically curtailed influence (tầm ảnh hưởng bị cắt giảm mạnh mẽ)
-
a period of curtailed influence (một giai đoạn tầm ảnh hưởng bị hạn chế)
-
a sign of curtailed influence (một dấu hiệu của tầm ảnh hưởng bị suy giảm)
Idioms
-
see one's influence curtailed
chứng kiến tầm ảnh hưởng của mình bị suy giảm/hạn chế.
"After the merger, the original founder saw his influence severely curtailed."
(Sau vụ sáp nhập, nhà sáng lập ban đầu đã chứng kiến tầm ảnh hưởng của mình bị hạn chế một cách nghiêm trọng.)
-
the story of (someone's) curtailed influence
câu chuyện về sự suy giảm ảnh hưởng của ai đó (thường dùng trong phân tích chính trị, kinh doanh).
"The newspaper's declining readership tells the story of its curtailed influence in modern media."
(Lượng độc giả sụt giảm của tờ báo kể câu chuyện về tầm ảnh hưởng bị thu hẹp của nó trong truyền thông hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtailed influence
Tính từ (adjective) & Danh từ (noun)Ảnh hưởng bị cắt giảm, hạn chế hoặc thu hẹp về phạm vi hoặc quyền lực.
"The new regulations have curtailed the influence of lobbyists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtailed influence".
