(Top Banner Ad)
curtailed influence
C1
Tính từ (adjective) & Danh từ (noun) C1 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

curtailed influence

UK: /kəˈteɪld ˈɪnfluəns/ • US: /kərˈteɪld ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng bị hạn chế ảnh hưởng bị cắt giảm quyền lực bị thu hẹp ảnh hưởng bị suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influence that has been reduced, limited, or restricted in scope or power.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng bị cắt giảm, hạn chế hoặc thu hẹp về phạm vi hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations have curtailed the influence of lobbyists."

    "Các quy định mới đã cắt giảm ảnh hưởng của những người vận động hành lang."

  • "The economic crisis curtailed the company's influence in the market."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã cắt giảm ảnh hưởng của công ty trên thị trường."

  • "His recent scandal has curtailed his influence within the party."

    "Vụ bê bối gần đây của anh ấy đã hạn chế ảnh hưởng của anh ấy trong đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curtail cắt giảm, rút ngắn, hạn chế
Noun curtailment sự cắt giảm, sự hạn chế
Verb influence ảnh hưởng, tác động đến
Noun influence sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Adjective influential có sức ảnh hưởng, có thế lực

Synonyms

reduced influence (ảnh hưởng bị giảm)limited influence (ảnh hưởng bị hạn chế)diminished influence (ảnh hưởng suy giảm)

Antonyms

increased influence (ảnh hưởng gia tăng)expanded influence (ảnh hưởng mở rộng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtus ('short, shortened')
Old French
courtault ('horse with a docked tail')
Middle English
curtailen ('to restrict')
Latin
influentia ('a flowing in')
Middle English
influence ('astrological power, effect')

Câu chuyện về chiếc đuôi ngựa

Từ 'curtail' (cắt giảm) có một nguồn gốc rất hình ảnh. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'courtault', kết hợp từ 'court' (ngắn) và 'tailler' (cắt). Từ này ban đầu dùng để chỉ một con ngựa bị cắt cụt đuôi. Vì vậy, 'to curtail' có nghĩa đen là 'cắt ngắn đuôi', và dần dần mang nghĩa bóng là cắt giảm, hạn chế hoặc rút ngắn bất cứ điều gì, ví dụ như quyền lực hay tầm ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó hoặc một tổ chức nào đó có ít quyền lực hoặc tác động hơn so với trước đây. 'Curtailed' nhấn mạnh vào hành động cắt giảm, làm ngắn đi, thường là một cách tiêu cực hoặc không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'reduced influence' hay 'limited influence', 'curtailed influence' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự can thiệp hoặc hành động chủ động nhằm hạn chế ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curtailed influence
  • have curtailed influence
    (có tầm ảnh hưởng bị hạn chế)
  • face curtailed influence
    (đối mặt với tầm ảnh hưởng bị thu hẹp)
  • result in curtailed influence
    (dẫn đến tầm ảnh hưởng bị suy giảm)
Adverb + curtailed influence
  • severely curtailed influence
    (tầm ảnh hưởng bị hạn chế nghiêm trọng)
  • greatly curtailed influence
    (tầm ảnh hưởng bị giảm sút đáng kể)
  • drastically curtailed influence
    (tầm ảnh hưởng bị cắt giảm mạnh mẽ)
Noun phrase
  • a period of curtailed influence
    (một giai đoạn tầm ảnh hưởng bị hạn chế)
  • a sign of curtailed influence
    (một dấu hiệu của tầm ảnh hưởng bị suy giảm)

Idioms

  • see one's influence curtailed

    chứng kiến tầm ảnh hưởng của mình bị suy giảm/hạn chế.

    "After the merger, the original founder saw his influence severely curtailed."

    (Sau vụ sáp nhập, nhà sáng lập ban đầu đã chứng kiến tầm ảnh hưởng của mình bị hạn chế một cách nghiêm trọng.)

  • the story of (someone's) curtailed influence

    câu chuyện về sự suy giảm ảnh hưởng của ai đó (thường dùng trong phân tích chính trị, kinh doanh).

    "The newspaper's declining readership tells the story of its curtailed influence in modern media."

    (Lượng độc giả sụt giảm của tờ báo kể câu chuyện về tầm ảnh hưởng bị thu hẹp của nó trong truyền thông hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtailed influence

Tính từ (adjective) & Danh từ (noun)
Lật mặt

Ảnh hưởng bị cắt giảm, hạn chế hoặc thu hẹp về phạm vi hoặc quyền lực.

"The new regulations have curtailed the influence of lobbyists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtailed influence".

Tổng thống 'Vịt què' (Lame Duck President)

Tại Hoa Kỳ, một 'lame duck president' là một tổng thống sắp mãn nhiệm trong giai đoạn sau khi người kế nhiệm đã được bầu. Trong thời gian này, tầm ảnh hưởng của họ bị hạn chế đáng kể (their influence is curtailed) vì các chính trị gia bắt đầu chuyển sự chú ý sang chính quyền mới. Các quyết định của họ có thể bị phớt lờ hoặc dễ dàng bị đảo ngược, làm giảm mạnh khả năng lãnh đạo.

Cơ chế 'Kiểm soát và Đối trọng' (Checks and Balances)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, hệ thống 'kiểm soát và đối trọng' được thiết kế để không một nhánh chính phủ nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) trở nên quá quyền lực. Cơ chế này cố tình tạo ra một 'tầm ảnh hưởng bị hạn chế' (curtailed influence) cho mỗi nhánh để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ tự do của người dân.