(Top Banner Ad)
curtailment
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

curtailment

UK: /kɜːˈteɪlmənt/ • US: /kərˈteɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt giảm sự hạn chế sự thu hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing or limiting something.

Vietnamese Meaning

Hành động cắt giảm, hạn chế hoặc giảm bớt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic downturn has led to a curtailment of investment in new projects."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây đã dẫn đến việc cắt giảm đầu tư vào các dự án mới."

  • "There has been a significant curtailment in funding for education."

    "Đã có một sự cắt giảm đáng kể trong việc tài trợ cho giáo dục."

  • "The curtailment of civil liberties is a serious concern."

    "Việc hạn chế các quyền tự do dân sự là một mối quan tâm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curtail Cắt giảm, hạn chế, rút ngắn
Noun (Agent) curtailer Người hoặc thứ thực hiện việc cắt giảm
Adjective (Present Participle) curtailing Đang cắt giảm, mang tính chất hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curtus
Old French
courtault
Middle English
curtail
English
curtailment

Gốc gác từ việc Cắt Đuôi

Từ 'curtailment' xuất phát từ động từ 'curtail', vốn có nghĩa là làm cho ngắn lại. Trong tiếng Anh thời kỳ đầu (khoảng thế kỷ 16), 'curtail' được dùng để chỉ hành động cắt ngắn đuôi ngựa hoặc chó, thường là để ngăn chúng bị giẫm lên. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra, trở thành hành động giảm bớt hoặc hạn chế một thứ gì đó trừu tượng hơn như quyền lợi, chi tiêu, hoặc dịch vụ.

Sự Hạn chế và Rút gọn

Mặc dù từ gốc có nghĩa là cắt đuôi, ngày nay 'curtailment' là một từ khá trang trọng (formal) thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, pháp luật và chính trị, ám chỉ việc áp đặt giới hạn hoặc giảm quy mô hoạt động một cách chính thức.

Usage Note

Curtailment thường ám chỉ một sự cắt giảm đột ngột, bất ngờ hoặc có chủ ý. Nó có thể đề cập đến việc giảm ngân sách, nhân sự, quyền lực, hoặc bất kỳ nguồn lực nào khác. Khác với 'reduction' (sự giảm), curtailment mang tính cưỡng bức hoặc cần thiết hơn. Nó cũng khác với 'decrease' (sự suy giảm) vì 'decrease' có thể là một quá trình tự nhiên, trong khi 'curtailment' là một hành động có chủ đích.

Prepositions

of in

'Curtailment of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắt giảm (ví dụ: curtailment of spending). 'Curtailment in' được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự cắt giảm xảy ra (ví dụ: curtailment in services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curtailment
  • severe severe curtailment
    (Sự cắt giảm/hạn chế nghiêm trọng)
  • drastic drastic curtailment
    (Sự hạn chế quyết liệt/mạnh mẽ)
  • temporary temporary curtailment
    (Sự hạn chế tạm thời)
Verb + curtailment
  • impose to impose curtailment
    (Áp đặt sự hạn chế)
  • face to face curtailment
    (Đối mặt với sự cắt giảm/hạn chế)
  • avoid to avoid curtailment
    (Tránh sự cắt giảm)
Curtailment + Prepositional Phrase
  • of spending curtailment of spending
    (Sự cắt giảm chi tiêu)
  • of liberties curtailment of liberties
    (Sự hạn chế các quyền tự do)
  • of services curtailment of services
    (Sự cắt giảm dịch vụ)

Idioms

  • Curtailment of civil rights

    Sự hạn chế các quyền công dân

    "The government’s new policy has led to a major curtailment of civil rights."

    (Chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến sự hạn chế lớn đối với các quyền công dân.)

  • Load curtailment program

    Chương trình cắt giảm tải điện (trong ngành điện lực)

    "Due to the heatwave, the utility company initiated a load curtailment program."

    (Do đợt nắng nóng, công ty điện lực đã triển khai chương trình cắt giảm tải điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtailment

noun
Lật mặt

Hành động cắt giảm, hạn chế hoặc giảm bớt một cái gì đó.

"The recent economic downturn has led to a curtailment of investment in new projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to implement curtailment measures more frequently before the new energy policy.
Công ty đã từng thực hiện các biện pháp cắt giảm thường xuyên hơn trước khi có chính sách năng lượng mới.
Phủ định
We didn't use to see such a drastic curtailment of services in this community.
Chúng tôi đã không quen với việc chứng kiến sự cắt giảm dịch vụ mạnh mẽ như vậy trong cộng đồng này.
Nghi vấn
Did they use to experience a curtailment of their water supply every summer?
Họ đã từng trải qua việc cắt giảm nguồn cung cấp nước mỗi mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtailment".

Hạn chế trong quản lý năng lượng

Trong lĩnh vực kỹ thuật và năng lượng, 'curtailment' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt phổ biến trong quản lý lưới điện. 'Power curtailment' (cắt giảm điện năng) là hành động cố ý giảm sản lượng điện từ các nhà máy hoặc giảm tiêu thụ của người dùng để ngăn chặn quá tải lưới điện hoặc giữ ổn định hệ thống, nhất là khi có sự cố.

Quyền Tự do và Khẩn cấp

Ở các nước phương Tây có truyền thống dân chủ, việc áp dụng 'curtailment of freedoms' (hạn chế tự do) là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm. Chính phủ chỉ có thể hợp pháp hóa các hạn chế này (ví dụ: cấm tụ tập, kiểm duyệt) trong các tình huống khẩn cấp nghiêm trọng như chiến tranh hoặc đại dịch, và thường bị giới hạn thời gian nghiêm ngặt bởi luật pháp và hiến pháp.