(Top Banner Ad)
political maneuvering
C1
Danh từ C1 Chính trị

political maneuvering

UK: /məˈnuːvərɪŋ/ • US: /məˈnuːvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn chính trị vận động chính trị mưu đồ chính trị điều động chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skilled or cunning action intended to manipulate or influence a situation or person.

Vietnamese Meaning

Hành động khéo léo hoặc xảo quyệt nhằm thao túng hoặc gây ảnh hưởng đến một tình huống hoặc một người trong bối cảnh chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's political maneuvering secured him a second term."

    "Những thủ đoạn chính trị của tổng thống đã giúp ông ta có được nhiệm kỳ thứ hai."

  • "The political maneuvering behind the scenes was intense."

    "Các thủ đoạn chính trị sau hậu trường diễn ra rất gay gắt."

  • "She was known for her skillful political maneuvering."

    "Cô ấy nổi tiếng với những thủ đoạn chính trị khéo léo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị; hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically một cách chính trị
Noun maneuver sự điều động, sự vận động, mưu mẹo, thủ đoạn
Verb maneuver điều động, vận động; tìm cách xoay sở, lách luật
Adjective maneuverable có thể điều khiển được, dễ vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politike
Modern English
political
Latin
manus + operari
Old French
manoeuvre
Modern English
maneuver

Nguồn gốc từ 'thành phố'

Từ "political" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là "polis", có nghĩa là "thành phố" hoặc "quốc gia-thành phố". Nó liên quan đến việc quản lý và điều hành các vấn đề công cộng của một cộng đồng. Do đó, "political" gắn liền với mọi thứ thuộc về chính quyền, nhà nước và công dân.

Nguồn gốc từ 'tay' và 'làm việc'

"Maneuver" xuất phát từ tiếng Latin "manus" (tay) và "operari" (làm việc), ban đầu có nghĩa là "thực hiện bằng tay". Sau này, nó phát triển để chỉ các động tác khéo léo, chiến thuật trong quân sự hoặc các hoạt động cần sự khôn ngoan, tinh ranh để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'political maneuvering' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành động có tính toán và đôi khi không trung thực để đạt được lợi thế chính trị. Nó khác với 'political strategy' ở chỗ tập trung vào các thủ đoạn cụ thể, thường mang tính chất 'đi đêm' hoặc 'sau cánh gà', hơn là một kế hoạch tổng thể công khai. So với 'political tactics', 'maneuvering' nhấn mạnh sự khéo léo và đôi khi là lừa dối trong việc thực hiện các chiến thuật đó.

Prepositions

in for within

‘In’ được dùng để chỉ bối cảnh mà hành động diễn ra (e.g., 'political maneuvering in the parliament'). ‘For’ chỉ mục đích của hành động (e.g., 'political maneuvering for power'). ‘Within’ chỉ phạm vi hoặc giới hạn của hành động (e.g., 'political maneuvering within the party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political maneuvering
  • skillful skillful political maneuvering
    (sự vận động chính trị khéo léo)
  • shrewd shrewd political maneuvering
    (sự vận động chính trị sắc sảo/tinh ranh)
  • complex complex political maneuvering
    (sự vận động chính trị phức tạp)
  • backroom backroom political maneuvering
    (sự vận động chính trị hậu trường/thầm kín)
Verb + political maneuvering
  • engage in engage in political maneuvering
    (tham gia vào các cuộc vận động/thủ đoạn chính trị)
  • resort to resort to political maneuvering
    (phải dùng đến các thủ đoạn chính trị)
  • navigate navigate political maneuvering
    (xoay sở/điều hướng trong các cuộc vận động chính trị)
  • condemn condemn political maneuvering
    (lên án các thủ đoạn chính trị)

Idioms

  • a web of political maneuvering

    một mạng lưới/lưới nhện các cuộc vận động chính trị phức tạp, khó hiểu

    "The journalist uncovered a deep web of political maneuvering behind the recent policy change."

    (Nhà báo đã vạch trần một mạng lưới vận động chính trị sâu rộng đằng sau sự thay đổi chính sách gần đây.)

  • behind-the-scenes political maneuvering

    các hoạt động/thủ đoạn vận động chính trị hậu trường, bí mật

    "Much of the crucial decision-making happens through behind-the-scenes political maneuvering."

    (Phần lớn các quyết định quan trọng diễn ra thông qua các cuộc vận động chính trị hậu trường.)

  • master the art of political maneuvering

    nắm vững nghệ thuật vận động/thao túng chính trị

    "To succeed in the capital, one must master the art of political maneuvering."

    (Để thành công ở thủ đô, người ta phải nắm vững nghệ thuật vận động chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political maneuvering

Danh từ
Lật mặt

Hành động khéo léo hoặc xảo quyệt nhằm thao túng hoặc gây ảnh hưởng đến một tình huống hoặc một người trong bối cảnh chính trị.

"The president's political maneuvering secured him a second term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate will skillfully maneuver to gain more votes in the upcoming election.
Ứng cử viên sẽ khéo léo vận động để giành được nhiều phiếu bầu hơn trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
The public is not going to tolerate any more political maneuvering from the government.
Công chúng sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự vận động chính trị nào nữa từ chính phủ.
Nghi vấn
Will the political maneuvering affect the outcome of the negotiations?
Liệu các cuộc vận động chính trị có ảnh hưởng đến kết quả đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political maneuvering".

Mặt hai của 'vận động chính trị'

Trong các nền dân chủ phương Tây, "political maneuvering" (vận động chính trị) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó có thể là một phần cần thiết của quá trình dân chủ, giúp xây dựng đồng thuận, hình thành liên minh và đạt được các thỏa hiệp để chính phủ hoạt động hiệu quả. Mặt khác, nó cũng thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến các thủ đoạn lén lút, mưu mô, hoặc vì lợi ích cá nhân/nhóm hơn là lợi ích công cộng.

Sức ảnh hưởng của lobby và nhóm lợi ích

"Political maneuvering" thể hiện rõ nét qua hoạt động của các nhóm vận động hành lang (lobbying groups) và các nhóm lợi ích đặc biệt. Các nhóm này tìm cách ảnh hưởng đến quyết sách chính phủ thông qua các cuộc gặp gỡ, đàm phán, và đôi khi là gây áp lực, sử dụng các chiến thuật "vận động chính trị" để thúc đẩy chương trình nghị sự của họ. Đây là một phần không thể thiếu trong hệ thống chính trị nhiều quốc gia.