curtsied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'curtsy': to perform a curtsy; to make a respectful bow by bending the knees and lowering the body.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'curtsy': thực hiện động tác nhún gối; cúi chào một cách kính trọng bằng cách gập đầu gối và hạ thấp người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The princess curtsied to the queen."
"Công chúa cúi chào nữ hoàng."
-
"She curtsied deeply before the king."
"Cô ấy cúi chào sâu trước mặt nhà vua."
-
"The little girl curtsied shyly to her grandmother."
"Cô bé rụt rè cúi chào bà của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'curtsied' mô tả hành động cúi chào thường được thực hiện bởi phụ nữ để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự, đặc biệt đối với người có địa vị cao hơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ.
Prepositions
'- curtsied to someone': Cúi chào ai đó (thể hiện sự tôn trọng). '- curtsied before someone': Cúi chào trước mặt ai đó (thường thể hiện sự kính trọng cao độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracefully curtsied (Nhún gối chào một cách duyên dáng)
-
deeply curtsied (Nhún gối chào thật sâu)
-
politely curtsied (Nhún gối chào một cách lịch sự)
-
low curtsied (Nhún gối chào rất thấp)
-
curtsied to the Queen (Nhún gối chào Nữ hoàng)
-
curtsied before the throne (Nhún gối chào trước ngai vàng)
-
curtsied in greeting (Nhún gối để chào hỏi)
Idioms
-
to drop a curtsy
Thực hiện một cái nhún gối chào. Đây là một cách nói phổ biến.
"The girls were taught how to drop a proper curtsy."
(Các cô gái được dạy cách thực hiện một cái nhún gối chào đúng chuẩn.)
-
to bob a curtsy
Nhún gối chào một cách nhanh và nhẹ, thường là cử chỉ của các bé gái hoặc thể hiện sự vội vàng.
"The little girl shyly bobbed a curtsy to the guests."
(Cô bé rụt rè nhún gối chào nhanh những người khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtsied
Động từThì quá khứ và quá khứ phân từ của 'curtsy': thực hiện động tác nhún gối; cúi chào một cách kính trọng bằng cách gập đầu gối và hạ thấp người.
"The princess curtsied to the queen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtsied".
