(Top Banner Ad)
curtsied
B2
Động từ B2 Văn hóa, Xã hội

curtsied

UK: /ˈkɜːtsiːd/ • US: /ˈkɜːrtsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào (kiểu phụ nữ) nhún gối chào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'curtsy': to perform a curtsy; to make a respectful bow by bending the knees and lowering the body.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'curtsy': thực hiện động tác nhún gối; cúi chào một cách kính trọng bằng cách gập đầu gối và hạ thấp người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The princess curtsied to the queen."

    "Công chúa cúi chào nữ hoàng."

  • "She curtsied deeply before the king."

    "Cô ấy cúi chào sâu trước mặt nhà vua."

  • "The little girl curtsied shyly to her grandmother."

    "Cô bé rụt rè cúi chào bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curtsy Nhún gối chào (hành động)
Noun curtsy Sự nhún gối chào, cái nhún gối chào

Synonyms

bowed (cúi chào)genuflected (quỳ gối (thể hiện sự tôn kính))

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
courtois ('courtly')
Old French
courtoisie
Middle English
curteisie ('courtesy')
16th Century English
curtsy (a phonetic spelling of 'courtesy')
Modern English
curtsied (past tense of 'to curtsy')

Từ Cung Đình Ra Đời Thường

Từ 'curtsy' thực chất là một cách phát âm và viết gọn của từ 'courtesy' (lịch sự, nhã nhặn). Cả hai từ này đều bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'courtois', có nghĩa là 'thuộc về cung đình' (court). Ban đầu, đây là một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự cao nhất ở chốn hoàng gia. Dần dần, nó trở thành một hành động chào hỏi trang trọng của phụ nữ và trẻ em gái.

Usage Note

Động từ 'curtsied' mô tả hành động cúi chào thường được thực hiện bởi phụ nữ để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự, đặc biệt đối với người có địa vị cao hơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ.

Prepositions

to before

'- curtsied to someone': Cúi chào ai đó (thể hiện sự tôn trọng). '- curtsied before someone': Cúi chào trước mặt ai đó (thường thể hiện sự kính trọng cao độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + curtsied
  • gracefully curtsied
    (Nhún gối chào một cách duyên dáng)
  • deeply curtsied
    (Nhún gối chào thật sâu)
  • politely curtsied
    (Nhún gối chào một cách lịch sự)
  • low curtsied
    (Nhún gối chào rất thấp)
curtsied + Preposition
  • curtsied to the Queen
    (Nhún gối chào Nữ hoàng)
  • curtsied before the throne
    (Nhún gối chào trước ngai vàng)
  • curtsied in greeting
    (Nhún gối để chào hỏi)

Idioms

  • to drop a curtsy

    Thực hiện một cái nhún gối chào. Đây là một cách nói phổ biến.

    "The girls were taught how to drop a proper curtsy."

    (Các cô gái được dạy cách thực hiện một cái nhún gối chào đúng chuẩn.)

  • to bob a curtsy

    Nhún gối chào một cách nhanh và nhẹ, thường là cử chỉ của các bé gái hoặc thể hiện sự vội vàng.

    "The little girl shyly bobbed a curtsy to the guests."

    (Cô bé rụt rè nhún gối chào nhanh những người khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtsied

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'curtsy': thực hiện động tác nhún gối; cúi chào một cách kính trọng bằng cách gập đầu gối và hạ thấp người.

"The princess curtsied to the queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtsied".

Nghi Thức Hoàng Gia

Trong nhiều nền quân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoàng gia Anh, nhún gối chào là một nghi thức trang trọng thể hiện sự tôn trọng. Phụ nữ và trẻ em gái được cho là sẽ nhún gối chào khi gặp Nữ hoàng hoặc các thành viên cao cấp khác của hoàng gia lần đầu tiên. Đây là hành động tương đương với cái cúi đầu của nam giới.

Biểu Tượng Của Sự Trang Trọng

Ngoài hoàng gia, hành động nhún gối chào còn xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng khác như khi diễn viên chào khán giả trên sân khấu kịch, vũ công ba lê kết thúc màn trình diễn, hoặc trong các vũ hội trưởng thành (debutante ball). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, hành động này rất hiếm và thường bị coi là lỗi thời.