(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bowed
B1

bowed

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào cong khom
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bowed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'bow'. To bend the head or body as a sign of respect, greeting, or agreement.

Ví dụ Thực tế với 'Bowed'

  • "The actor bowed to the audience after the performance."

    "Diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn."

  • "The trees bowed in the wind."

    "Cây cối nghiêng mình trong gió."

  • "The old woman bowed her head in prayer."

    "Bà lão cúi đầu cầu nguyện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bowed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: bow (quá khứ phân từ)
  • Adjective: cong, khom
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

stood upright(đứng thẳng)
straight(thẳng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Bowed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng như quá khứ/quá khứ phân từ của động từ 'bow', nó diễn tả hành động cúi chào đã xảy ra. Trong bối cảnh trang trọng, 'bowed' thường được dùng để miêu tả hành động cúi đầu một cách kính cẩn trước một người có địa vị cao hơn, hoặc trong các nghi lễ. Nó khác với các hành động cúi người thông thường (ví dụ, nhặt đồ) ở tính chất trang trọng và mục đích thể hiện sự tôn trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to before

'bowed to someone': Cúi chào ai đó. 'bowed before someone/something': Cúi chào trước ai/cái gì, thể hiện sự kính trọng sâu sắc hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bowed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)