(Top Banner Ad)
bowed
B1
Động từ B1 Tổng quát

bowed

UK: /baʊd/ • US: /baʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào cong khom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'bow'. To bend the head or body as a sign of respect, greeting, or agreement.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor bowed to the audience after the performance."

    "Diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn."

  • "The trees bowed in the wind."

    "Cây cối nghiêng mình trong gió."

  • "The old woman bowed her head in prayer."

    "Bà lão cúi đầu cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bow Cúi đầu, uốn cong, nhượng bộ
Noun bow Cái nơ, cung tên, hành động cúi chào
Noun bowing Sự cúi chào, hành động uốn cong (danh động từ)
Adjective bow-legged Chân vòng kiềng (chân cong ra ngoài)
Adverb bowingly Một cách cung kính, một cách cúi chào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheugh-
Proto-Germanic
*būganą
Old English
būgan
Middle English
bouwen
Modern English
bow / bowed

Nguồn gốc của sự Cúi Chào

Từ 'bowed' (đã cúi, đã uốn cong) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'būgan,' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'nhượng bộ, khuất phục.' Nó liên quan đến hành động tự nguyện uốn mình xuống, thể hiện sự tôn trọng hoặc chấp nhận một quyền lực cao hơn. Ngày nay, nó vẫn giữ hai nghĩa chính: sự uốn cong vật lý (như chân bị cong) và sự khuất phục tinh thần (như cúi đầu vì buồn bã).

Mối liên hệ với Cung Tên

Thật thú vị, mặc dù 'bowed' mô tả hành động uốn cong, danh từ 'bow' (cung tên) cũng có cùng gốc rễ này, vì cung tên là một thanh gỗ đã được uốn cong. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc ngôn ngữ phát triển từ hành động sang vật thể có hình dạng của hành động đó.

Usage Note

Khi dùng như quá khứ/quá khứ phân từ của động từ 'bow', nó diễn tả hành động cúi chào đã xảy ra. Trong bối cảnh trang trọng, 'bowed' thường được dùng để miêu tả hành động cúi đầu một cách kính cẩn trước một người có địa vị cao hơn, hoặc trong các nghi lễ. Nó khác với các hành động cúi người thông thường (ví dụ, nhặt đồ) ở tính chất trang trọng và mục đích thể hiện sự tôn trọng.

Prepositions

to before

'bowed to someone': Cúi chào ai đó. 'bowed before someone/something': Cúi chào trước ai/cái gì, thể hiện sự kính trọng sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowed (Chỉ hình dạng)
  • deeply deeply bowed head
    (Cái đầu cúi xuống rất sâu (thể hiện sự tôn trọng/hối lỗi))
  • bowed bowed legs
    (Chân vòng kiềng (chân bị cong))
  • bowed bowed back/shoulders
    (Lưng/vai còng/cong xuống (do tuổi tác hoặc mệt mỏi))
Verb + bowed (Hành động bị ảnh hưởng)
  • was was bowed down
    (Bị đè nặng/bị khuất phục (thường là bởi gánh nặng hoặc nỗi buồn))
  • stood stood bowed
    (Đứng trong tư thế cúi đầu (vì xấu hổ hoặc buồn bã))
Adverb + bowed (Mô tả cách uốn cong)
  • humbly humbly bowed
    (Khiêm tốn cúi chào)
  • reluctantly reluctantly bowed
    (Miễn cưỡng cúi đầu/nhượng bộ)

Idioms

  • bowed down with grief/age/burden

    Bị đè nặng, suy sụp vì đau buồn/tuổi tác/gánh nặng

    "She was bowed down with the burden of caring for her elderly parents."

    (Cô ấy bị suy sụp vì gánh nặng chăm sóc cha mẹ già.)

  • bowed but unbroken

    Khuất phục nhưng không bị đánh bại, chịu đựng nhưng không gục ngã

    "Despite the harsh criticism, her spirit remained bowed but unbroken."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, tinh thần cô ấy vẫn chịu đựng nhưng không hề gục ngã.)

  • bowed in submission

    Cúi đầu trong sự phục tùng/quy phục

    "The defeated troops stood bowed in submission."

    (Đội quân bại trận đứng cúi đầu trong sự phục tùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.

"The actor bowed to the audience after the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowed".

Cúi đầu trong Văn hóa phương Tây

Trong các bối cảnh phương Tây trang trọng, hành động 'bowing' (cúi chào nhẹ) thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng. Đàn ông có thể 'bowed' (cúi đầu) một chút khi chào một người phụ nữ quý phái hoặc khi bước vào nhà thờ. Đây là phiên bản khiêm tốn hơn nhiều so với việc cúi rạp người như trong văn hóa Á Đông.

Âm nhạc và Dây đàn

Tính từ 'bowed' được sử dụng phổ biến trong âm nhạc cổ điển để chỉ các nhạc cụ dây (như violin, cello) được chơi bằng cách cọ 'bow' (cây vĩ) lên dây đàn. Cách chơi này được gọi là 'bowed instrument' (nhạc cụ kéo vĩ), trái ngược với nhạc cụ gảy dây.