bowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'bow'. To bend the head or body as a sign of respect, greeting, or agreement.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor bowed to the audience after the performance."
"Diễn viên cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn."
-
"The trees bowed in the wind."
"Cây cối nghiêng mình trong gió."
-
"The old woman bowed her head in prayer."
"Bà lão cúi đầu cầu nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bow | Cúi đầu, uốn cong, nhượng bộ |
| Noun | bow | Cái nơ, cung tên, hành động cúi chào |
| Noun | bowing | Sự cúi chào, hành động uốn cong (danh động từ) |
| Adjective | bow-legged | Chân vòng kiềng (chân cong ra ngoài) |
| Adverb | bowingly | Một cách cung kính, một cách cúi chào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng như quá khứ/quá khứ phân từ của động từ 'bow', nó diễn tả hành động cúi chào đã xảy ra. Trong bối cảnh trang trọng, 'bowed' thường được dùng để miêu tả hành động cúi đầu một cách kính cẩn trước một người có địa vị cao hơn, hoặc trong các nghi lễ. Nó khác với các hành động cúi người thông thường (ví dụ, nhặt đồ) ở tính chất trang trọng và mục đích thể hiện sự tôn trọng.
Prepositions
'bowed to someone': Cúi chào ai đó. 'bowed before someone/something': Cúi chào trước ai/cái gì, thể hiện sự kính trọng sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply bowed head (Cái đầu cúi xuống rất sâu (thể hiện sự tôn trọng/hối lỗi))
-
bowed bowed legs (Chân vòng kiềng (chân bị cong))
-
bowed bowed back/shoulders (Lưng/vai còng/cong xuống (do tuổi tác hoặc mệt mỏi))
-
was was bowed down (Bị đè nặng/bị khuất phục (thường là bởi gánh nặng hoặc nỗi buồn))
-
stood stood bowed (Đứng trong tư thế cúi đầu (vì xấu hổ hoặc buồn bã))
-
humbly humbly bowed (Khiêm tốn cúi chào)
-
reluctantly reluctantly bowed (Miễn cưỡng cúi đầu/nhượng bộ)
Idioms
-
bowed down with grief/age/burden
Bị đè nặng, suy sụp vì đau buồn/tuổi tác/gánh nặng
"She was bowed down with the burden of caring for her elderly parents."
(Cô ấy bị suy sụp vì gánh nặng chăm sóc cha mẹ già.)
-
bowed but unbroken
Khuất phục nhưng không bị đánh bại, chịu đựng nhưng không gục ngã
"Despite the harsh criticism, her spirit remained bowed but unbroken."
(Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, tinh thần cô ấy vẫn chịu đựng nhưng không hề gục ngã.)
-
bowed in submission
Cúi đầu trong sự phục tùng/quy phục
"The defeated troops stood bowed in submission."
(Đội quân bại trận đứng cúi đầu trong sự phục tùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowed
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.
"The actor bowed to the audience after the performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowed".
