cushion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft bag filled with air or a mass of soft material such as feathers, used to make a seat more comfortable.
Vietnamese Meaning
Một túi mềm chứa đầy không khí hoặc một khối vật liệu mềm như lông vũ, được sử dụng để làm cho chỗ ngồi thoải mái hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat back against the cushions."
"Cô ấy tựa lưng vào những chiếc đệm."
-
"The company hopes the job losses will be cushioned by early retirement offers."
"Công ty hy vọng rằng việc mất việc làm sẽ được giảm nhẹ bằng các đề nghị nghỉ hưu sớm."
-
"He landed on the grass, which cushioned his fall."
"Anh ấy rơi xuống bãi cỏ, thứ đã làm giảm lực rơi của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cushion | Cái đệm, gối tựa (dùng để ngồi hoặc dựa lưng); sự che chở/dự trữ |
| Verb | cushion | Làm giảm nhẹ, làm dịu đi (va chạm, tác động); che chở |
| Adjective | cushioned | Có đệm, được đệm lót |
| Noun (Gerund) | cushioning | Vật liệu đệm; sự làm giảm chấn động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cushion thường được dùng để chỉ các loại gối tựa, đệm lót trên ghế sofa, ghế bành, hoặc dùng để trang trí. Nó khác với 'pillow' (gối) thường dùng để gối đầu khi ngủ.
Prepositions
'On' được dùng khi cushion nằm trên bề mặt (e.g., on the sofa). 'In' được dùng khi cushion nằm bên trong một vật chứa nào đó (e.g., in a box).
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial a substantial financial cushion (Một khoản dự trữ tài chính đáng kể)
-
soft a soft velvet cushion (Một chiếc đệm nhung mềm)
-
provide provide a cushion against future risks (Cung cấp một lớp đệm chống lại các rủi ro trong tương lai)
-
use use cushions for support (Sử dụng đệm để hỗ trợ)
-
air an air cushion (Cái đệm khí (thường dùng trong ngành công nghiệp hoặc giày thể thao))
-
seat a car seat cushion (Đệm ghế ô tô)
Idioms
-
A financial cushion
Khoản dự phòng tài chính; nguồn tiền an toàn cho những lúc khó khăn
"They maintained a large savings account as a financial cushion."
(Họ duy trì một tài khoản tiết kiệm lớn như một khoản dự phòng tài chính.)
-
To cushion the blow
Làm giảm nhẹ cú sốc/tác động xấu; xoa dịu tổn thương tinh thần hoặc vật chất
"The government offered subsidies to cushion the blow of rising fuel costs."
(Chính phủ đã đưa ra các khoản trợ cấp để giảm nhẹ tác động của việc tăng giá nhiên liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushion
nounMột túi mềm chứa đầy không khí hoặc một khối vật liệu mềm như lông vũ, được sử dụng để làm cho chỗ ngồi thoải mái hơn.
"She sat back against the cushions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the chair was uncomfortable, I added a cushion to make it more pleasant. |
Vì cái ghế không thoải mái, tôi đã thêm một cái đệm để làm cho nó dễ chịu hơn. |
| Phủ định | Unless you cushion the package well, it might get damaged during shipping. |
Trừ khi bạn đệm gói hàng cẩn thận, nó có thể bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. |
| Nghi vấn | If the seats are too hard, will you cushion them with extra padding? |
Nếu ghế quá cứng, bạn sẽ đệm chúng bằng lớp lót thêm chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soft material could cushion the fall. |
Vật liệu mềm có thể làm giảm chấn động khi rơi. |
| Phủ định | He might not cushion the blow enough. |
Anh ấy có lẽ sẽ không giảm nhẹ cú đánh đủ đâu. |
| Nghi vấn | Will this pillow cushion my head properly? |
Chiếc gối này có nâng đỡ đầu tôi đúng cách không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They cushion the furniture with thick pads. |
Họ lót đồ đạc bằng những tấm đệm dày. |
| Phủ định | He doesn't cushion his criticism, making it sound harsh. |
Anh ấy không giảm nhẹ lời chỉ trích của mình, khiến nó nghe có vẻ gay gắt. |
| Nghi vấn | Does she cushion herself from the impact? |
Cô ấy có tự bảo vệ mình khỏi tác động không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will cushion the impact of the price increase with a discount. |
Công ty sẽ giảm thiểu tác động của việc tăng giá bằng một chương trình giảm giá. |
| Phủ định | They didn't cushion the furniture before moving it. |
Họ đã không bọc lót đồ đạc trước khi di chuyển. |
| Nghi vấn | Will this measure cushion the blow for those affected? |
Liệu biện pháp này có giảm bớt khó khăn cho những người bị ảnh hưởng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She placed a cushion on the sofa. |
Cô ấy đặt một chiếc đệm lên ghế sofa. |
| Phủ định | The fall didn't cushion his landing. |
Cú ngã đã không giảm nhẹ cú đáp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the company cushion the impact of the layoffs with severance packages? |
Công ty có giảm nhẹ tác động của việc sa thải bằng các gói trợ cấp thôi việc không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a soft cushion to support her back. |
Cô ấy đã dùng một chiếc đệm mềm để đỡ lưng. |
| Phủ định | The company does not cushion its employees from all market risks. |
Công ty không che chở nhân viên của mình khỏi mọi rủi ro thị trường. |
| Nghi vấn | Did he cushion the fragile vase with plenty of bubble wrap? |
Anh ấy có bọc chiếc bình hoa dễ vỡ bằng nhiều giấy gói bong bóng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cushions her back with a soft pillow. |
Cô ấy đệm lưng bằng một chiếc gối mềm mại. |
| Phủ định | Never have I seen such a beautifully cushioned chair. |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc ghế được đệm đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you cushion the fragile items, they will arrive safely. |
Nếu bạn bọc những món đồ dễ vỡ, chúng sẽ đến nơi an toàn. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soft cushions are on the sofa. |
Những chiếc đệm mềm mại đang ở trên диван. |
| Phủ định | The company does not cushion its employees from all economic downturns. |
Công ty không bảo vệ nhân viên của mình khỏi tất cả suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Can extra financial support cushion the impact of rising energy prices? |
Liệu hỗ trợ tài chính bổ sung có thể giảm bớt tác động của việc giá năng lượng tăng cao không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to cushion the chair with a new pillow. |
Tôi sẽ đệm chiếc ghế bằng một chiếc gối mới. |
| Phủ định | They are not going to cushion the blow of the bad news. |
Họ sẽ không làm giảm bớt sự tác động của tin xấu. |
| Nghi vấn | Are you going to cushion the baby's crib? |
Bạn có định lót đệm cho cũi của em bé không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will cushion the fall with a soft blanket. |
Tôi sẽ giảm nhẹ cú ngã bằng một chiếc chăn mềm. |
| Phủ định | They are not going to cushion the valuable items during the move. |
Họ sẽ không bảo vệ các vật phẩm có giá trị trong quá trình di chuyển. |
| Nghi vấn | Will the new policy cushion the impact of the economic downturn? |
Liệu chính sách mới có làm giảm tác động của suy thoái kinh tế không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cushions her back with a pillow when she sits. |
Cô ấy đệm lưng bằng một chiếc gối khi cô ấy ngồi. |
| Phủ định | He does not buy a new cushion for the sofa. |
Anh ấy không mua một chiếc đệm mới cho ghế sofa. |
| Nghi vấn | Do they use a cushion to protect the fragile vase? |
Họ có sử dụng đệm để bảo vệ chiếc bình dễ vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushion".
