cushy job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that is easy and pleasant.
Vietnamese Meaning
Một công việc dễ dàng, thoải mái và có nhiều lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He landed a cushy job in the government."
"Anh ta kiếm được một công việc ngon lành trong chính phủ."
-
"Everyone wants a cushy job where they can relax all day."
"Ai cũng muốn có một công việc nhàn hạ để có thể thư giãn cả ngày."
-
"She thought she had a cushy job until she had to work overtime every night."
"Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có một công việc nhàn hạ cho đến khi cô ấy phải làm thêm giờ mỗi đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cushy job' thường được sử dụng để mô tả một công việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, ít áp lực và thường đi kèm với mức lương hoặc đãi ngộ tốt. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người có công việc đó may mắn hơn là tài năng hoặc chăm chỉ. So sánh với 'easy job', 'cushy job' nhấn mạnh sự thoải mái và lợi ích hơn là chỉ sự dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
land a cushy job (kiếm được một công việc nhàn hạ (thường là do may mắn hoặc dễ dàng))
-
get a cushy job (có được một công việc nhẹ nhàng lương cao)
-
find a cushy job (tìm được một công việc dễ chịu)
-
have a cushy job (có một công việc nhàn hạ)
-
nice and cushy job (một công việc rất nhẹ nhàng và thoải mái)
-
relatively cushy job (một công việc tương đối nhàn hạ)
-
seemingly cushy job (một công việc có vẻ nhàn hạ)
Idioms
-
a cushy number
Một vị trí, công việc hoặc tình huống rất dễ dàng và thoải mái.
"He's got a cushy number working as a night watchman at the empty warehouse."
(Anh ta có một chỗ làm ngon ơ khi làm bảo vệ ban đêm ở cái nhà kho bỏ không.)
-
to land oneself a cushy job
Tự kiếm cho mình một công việc nhàn hạ, lương cao (thường mang hàm ý may mắn hoặc nhờ vào mối quan hệ).
"Thanks to his uncle, he managed to land himself a cushy job in the government."
(Nhờ chú của mình, anh ta đã kiếm được một công việc nhàn hạ trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushy job
NounMột công việc dễ dàng, thoải mái và có nhiều lợi ích.
"He landed a cushy job in the government."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a cushy job as a consultant. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một công việc béo bở với tư cách là một nhà tư vấn. |
| Phủ định | He told me that he didn't think the new position was cushy at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ vị trí mới đó là dễ dàng chút nào. |
| Nghi vấn | She asked if I thought her previous job had been too cushy. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ công việc trước đây của cô ấy quá dễ dàng không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been enjoying her cushy job as a consultant for twenty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tận hưởng công việc nhàn hạ của mình với tư cách là một nhà tư vấn trong hai mươi năm. |
| Phủ định | He won't have been thinking his job is cushy if he keeps getting assigned all the overtime. |
Anh ấy sẽ không nghĩ công việc của mình là nhàn hạ nếu anh ấy tiếp tục bị giao làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | Will they have been believing they have a cushy situation if the company announces budget cuts next week? |
Liệu họ sẽ vẫn tin rằng họ có một tình huống nhàn hạ nếu công ty thông báo cắt giảm ngân sách vào tuần tới? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had thought she had landed a cushy job, but it turned out to be very demanding. |
Cô ấy đã nghĩ rằng mình đã có một công việc nhàn hạ, nhưng hóa ra nó lại rất đòi hỏi. |
| Phủ định | He hadn't realized how cushy his previous role was until he started his new, stressful job. |
Anh ấy đã không nhận ra vai trò trước đây của mình nhàn hạ như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu công việc mới, đầy căng thẳng. |
| Nghi vấn | Had they expected the assignment to be a cushy one, given the project's reputation? |
Liệu họ có mong đợi nhiệm vụ này là một nhiệm vụ nhàn hạ, dựa trên danh tiếng của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushy job".
