(Top Banner Ad)
cushy job
B2
Noun B2 Công việc, Đời sống

cushy job

UK: /ˈkʊʃi dʒɒb/ • US: /ˈkʊʃi dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc ngon ăn công việc nhàn hạ công việc béo bở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that is easy and pleasant.

Vietnamese Meaning

Một công việc dễ dàng, thoải mái và có nhiều lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He landed a cushy job in the government."

    "Anh ta kiếm được một công việc ngon lành trong chính phủ."

  • "Everyone wants a cushy job where they can relax all day."

    "Ai cũng muốn có một công việc nhàn hạ để có thể thư giãn cả ngày."

  • "She thought she had a cushy job until she had to work overtime every night."

    "Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có một công việc nhàn hạ cho đến khi cô ấy phải làm thêm giờ mỗi đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cushy nhẹ nhàng, thoải mái, dễ chịu (thường nói về công việc, cuộc sống).
Noun cushion cái nệm, gối tựa; (nghĩa bóng) vật giảm xóc, sự bảo vệ.
Verb cushion làm giảm nhẹ tác động, bảo vệ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
khushi (خوشی)
Urdu/Hindi
khushi (ख़ुशी / خوشی)
British English (Anglo-Indian)
cushy

Hành Trình Từ Ấn Độ Đến Anh Quốc

Từ 'cushy' có một nguồn gốc thú vị từ thời Đế quốc Anh. Nó bắt nguồn từ từ 'khushi' trong tiếng Hindi và Urdu, có nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'sự dễ chịu'. Những người lính Anh phục vụ tại Ấn Độ vào thế kỷ 19 đã mượn từ này và biến đổi nó thành 'cushy' để mô tả bất cứ thứ gì dễ dàng hoặc thoải mái. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một vết thương nhẹ ('a cushy wound') nhưng sau đó nhanh chóng được áp dụng cho những công việc nhẹ nhàng, không đòi hỏi nhiều công sức.

Usage Note

Cụm từ 'cushy job' thường được sử dụng để mô tả một công việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, ít áp lực và thường đi kèm với mức lương hoặc đãi ngộ tốt. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người có công việc đó may mắn hơn là tài năng hoặc chăm chỉ. So sánh với 'easy job', 'cushy job' nhấn mạnh sự thoải mái và lợi ích hơn là chỉ sự dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cushy job
  • land a cushy job
    (kiếm được một công việc nhàn hạ (thường là do may mắn hoặc dễ dàng))
  • get a cushy job
    (có được một công việc nhẹ nhàng lương cao)
  • find a cushy job
    (tìm được một công việc dễ chịu)
  • have a cushy job
    (có một công việc nhàn hạ)
Adjective + cushy job
  • nice and cushy job
    (một công việc rất nhẹ nhàng và thoải mái)
  • relatively cushy job
    (một công việc tương đối nhàn hạ)
  • seemingly cushy job
    (một công việc có vẻ nhàn hạ)

Idioms

  • a cushy number

    Một vị trí, công việc hoặc tình huống rất dễ dàng và thoải mái.

    "He's got a cushy number working as a night watchman at the empty warehouse."

    (Anh ta có một chỗ làm ngon ơ khi làm bảo vệ ban đêm ở cái nhà kho bỏ không.)

  • to land oneself a cushy job

    Tự kiếm cho mình một công việc nhàn hạ, lương cao (thường mang hàm ý may mắn hoặc nhờ vào mối quan hệ).

    "Thanks to his uncle, he managed to land himself a cushy job in the government."

    (Nhờ chú của mình, anh ta đã kiếm được một công việc nhàn hạ trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cushy job

Noun
Lật mặt

Một công việc dễ dàng, thoải mái và có nhiều lợi ích.

"He landed a cushy job in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a cushy job as a consultant.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một công việc béo bở với tư cách là một nhà tư vấn.
Phủ định
He told me that he didn't think the new position was cushy at all.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ vị trí mới đó là dễ dàng chút nào.
Nghi vấn
She asked if I thought her previous job had been too cushy.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ công việc trước đây của cô ấy quá dễ dàng không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been enjoying her cushy job as a consultant for twenty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tận hưởng công việc nhàn hạ của mình với tư cách là một nhà tư vấn trong hai mươi năm.
Phủ định
He won't have been thinking his job is cushy if he keeps getting assigned all the overtime.
Anh ấy sẽ không nghĩ công việc của mình là nhàn hạ nếu anh ấy tiếp tục bị giao làm thêm giờ.
Nghi vấn
Will they have been believing they have a cushy situation if the company announces budget cuts next week?
Liệu họ sẽ vẫn tin rằng họ có một tình huống nhàn hạ nếu công ty thông báo cắt giảm ngân sách vào tuần tới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thought she had landed a cushy job, but it turned out to be very demanding.
Cô ấy đã nghĩ rằng mình đã có một công việc nhàn hạ, nhưng hóa ra nó lại rất đòi hỏi.
Phủ định
He hadn't realized how cushy his previous role was until he started his new, stressful job.
Anh ấy đã không nhận ra vai trò trước đây của mình nhàn hạ như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu công việc mới, đầy căng thẳng.
Nghi vấn
Had they expected the assignment to be a cushy one, given the project's reputation?
Liệu họ có mong đợi nhiệm vụ này là một nhiệm vụ nhàn hạ, dựa trên danh tiếng của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushy job".

Đạo đức làm việc và Công việc nhàn hạ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một 'đạo đức làm việc' (work ethic) rất mạnh mẽ, coi trọng sự chăm chỉ và nỗ lực. Do đó, một 'cushy job' đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người đó lười biếng hoặc có được vị trí không phải bằng thực lực. Tuy nhiên, mặt khác, có được một công việc như vậy lại là mong muốn của nhiều người, là một phần của việc đạt được cuộc sống thoải mái, an toàn về tài chính.

Chủ nghĩa thân quen (Nepotism) và 'Jobs for the Boys'

Cụm từ 'cushy job' thường gắn liền với chủ nghĩa thân quen (ưu ái người nhà) hoặc chủ nghĩa bè phái. Ở Anh có thành ngữ 'jobs for the boys' (việc cho mấy cậu bạn), chỉ việc những người có quyền lực trao những công việc nhẹ nhàng, lương cao cho bạn bè hoặc người thân của họ, bất kể năng lực. Đây là một vấn đề xã hội thường bị chỉ trích.