Gravy train
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone can make a lot of money with very little effort.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó có thể kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc không cần làm việc vất vả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He saw the job as a gravy train and was determined to get on board."
"Anh ta xem công việc này như một cơ hội kiếm tiền dễ dàng và quyết tâm nắm bắt nó."
-
"The government contract turned out to be a gravy train for the construction company."
"Hợp đồng chính phủ hóa ra là một cơ hội kiếm tiền dễ dàng cho công ty xây dựng."
-
"Many people see politics as a gravy train."
"Nhiều người coi chính trị là một cơ hội kiếm tiền dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những công việc hoặc vị trí có thu nhập cao bất thường so với công sức bỏ ra, hoặc những nguồn thu nhập bất chính, dễ dàng có được nhờ lợi dụng chức quyền hoặc sự may mắn. Nó thường ám chỉ sự trục lợi, tham nhũng hoặc sự lười biếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exploit exploit the gravy train (tận dụng, khai thác nguồn lợi béo bở)
-
tap into tap into the gravy train (tiếp cận, khai thác nguồn lợi béo bở)
-
keep keep the gravy train running (duy trì nguồn tiền dễ dàng/công việc béo bở)
-
lucrative a lucrative gravy train (một nguồn tiền béo bở sinh lời)
-
political a political gravy train (một nguồn lợi chính trị béo bở)
-
never-ending a never-ending gravy train (một nguồn tiền dễ dàng không bao giờ cạn)
Idioms
-
ride the gravy train
tận hưởng cuộc sống/công việc dễ dàng, kiếm tiền béo bở mà không cần nỗ lực nhiều
"He's been riding the gravy train for years in that company."
(Anh ta đã sống sung sướng nhờ công việc béo bở đó nhiều năm rồi.)
-
get on the gravy train
tham gia vào một công việc hoặc tình huống dễ dàng kiếm tiền/có lợi
"Everyone wants to get on the gravy train, but few succeed."
(Ai cũng muốn tham gia vào nguồn lợi béo bở đó, nhưng ít người thành công.)
-
miss the gravy train
bỏ lỡ cơ hội kiếm tiền dễ dàng hoặc có được lợi ích lớn
"If you don't invest now, you might miss the gravy train."
(Nếu bạn không đầu tư bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội béo bở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Gravy train
Danh từ (cụm từ)Một tình huống mà ai đó có thể kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc không cần làm việc vất vả.
"He saw the job as a gravy train and was determined to get on board."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw the project as a gravy train and exploited it for personal gain. |
Anh ta xem dự án như một cơ hội béo bở và lợi dụng nó để tư lợi cá nhân. |
| Phủ định | She didn't consider her new job a gravy train, as she worked incredibly hard. |
Cô ấy không coi công việc mới của mình là một cơ hội béo bở, vì cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did they realize that their government contract was a gravy train for the company? |
Họ có nhận ra rằng hợp đồng chính phủ của họ là một cơ hội béo bở cho công ty không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is on the gravy train, they live comfortably without much effort. |
Nếu ai đó đang trên chuyến tàu hũ, họ sống thoải mái mà không cần nhiều nỗ lực. |
| Phủ định | When the company's profits are low, the gravy train doesn't last for long. |
Khi lợi nhuận của công ty thấp, chuyến tàu hũ sẽ không kéo dài lâu. |
| Nghi vấn | If someone gets a government contract without proper bidding, is it a gravy train? |
Nếu ai đó nhận được hợp đồng chính phủ mà không đấu thầu đúng cách, đó có phải là một chuyến tàu hũ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believed joining the company was like getting on a gravy train; easy money with little effort. |
Anh ta tin rằng gia nhập công ty giống như lên một chuyến tàu hái ra tiền; dễ kiếm tiền mà không tốn nhiều công sức. |
| Phủ định | She didn't realize the consulting job was a gravy train until she saw the expense reports. |
Cô ấy đã không nhận ra công việc tư vấn là một 'chuyến tàu hái ra tiền' cho đến khi cô ấy xem báo cáo chi phí. |
| Nghi vấn | Was the politician's appointment to the board just a gravy train for him and his cronies? |
Việc bổ nhiệm chính trị gia vào hội đồng quản trị có phải chỉ là một 'chuyến tàu hái ra tiền' cho ông ta và những người bạn thân tín của ông ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gravy train".
