(Top Banner Ad)
Gravy train
B2
Danh từ (cụm từ) B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Gravy train

UK: /ˈɡreɪvi treɪn/ • US: /ˈɡreɪvi treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ vàng cơ hội béo bở miếng bánh ngon chỗ ngon ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone can make a lot of money with very little effort.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó có thể kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc không cần làm việc vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw the job as a gravy train and was determined to get on board."

    "Anh ta xem công việc này như một cơ hội kiếm tiền dễ dàng và quyết tâm nắm bắt nó."

  • "The government contract turned out to be a gravy train for the construction company."

    "Hợp đồng chính phủ hóa ra là một cơ hội kiếm tiền dễ dàng cho công ty xây dựng."

  • "Many people see politics as a gravy train."

    "Nhiều người coi chính trị là một cơ hội kiếm tiền dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gravy train

Nguồn gốc của 'Gravy train'

Cụm từ 'gravy train' xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Đại suy thoái. 'Gravy' (nước sốt thịt) thường được liên tưởng đến thứ gì đó dễ dàng, sang trọng hoặc một phần thưởng thêm. 'Train' (tàu hỏa) tượng trưng cho một nguồn cung cấp ổn định, liên tục. Ghép lại, 'gravy train' trở thành ẩn dụ cho một công việc hoặc tình huống mang lại nhiều tiền bạc hoặc lợi ích dễ dàng, với ít nỗ lực. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự không công bằng hoặc lợi dụng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những công việc hoặc vị trí có thu nhập cao bất thường so với công sức bỏ ra, hoặc những nguồn thu nhập bất chính, dễ dàng có được nhờ lợi dụng chức quyền hoặc sự may mắn. Nó thường ám chỉ sự trục lợi, tham nhũng hoặc sự lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Gravy train
  • exploit exploit the gravy train
    (tận dụng, khai thác nguồn lợi béo bở)
  • tap into tap into the gravy train
    (tiếp cận, khai thác nguồn lợi béo bở)
  • keep keep the gravy train running
    (duy trì nguồn tiền dễ dàng/công việc béo bở)
Tính từ miêu tả Gravy train
  • lucrative a lucrative gravy train
    (một nguồn tiền béo bở sinh lời)
  • political a political gravy train
    (một nguồn lợi chính trị béo bở)
  • never-ending a never-ending gravy train
    (một nguồn tiền dễ dàng không bao giờ cạn)

Idioms

  • ride the gravy train

    tận hưởng cuộc sống/công việc dễ dàng, kiếm tiền béo bở mà không cần nỗ lực nhiều

    "He's been riding the gravy train for years in that company."

    (Anh ta đã sống sung sướng nhờ công việc béo bở đó nhiều năm rồi.)

  • get on the gravy train

    tham gia vào một công việc hoặc tình huống dễ dàng kiếm tiền/có lợi

    "Everyone wants to get on the gravy train, but few succeed."

    (Ai cũng muốn tham gia vào nguồn lợi béo bở đó, nhưng ít người thành công.)

  • miss the gravy train

    bỏ lỡ cơ hội kiếm tiền dễ dàng hoặc có được lợi ích lớn

    "If you don't invest now, you might miss the gravy train."

    (Nếu bạn không đầu tư bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội béo bở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Gravy train

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó có thể kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hoặc không cần làm việc vất vả.

"He saw the job as a gravy train and was determined to get on board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw the project as a gravy train and exploited it for personal gain.
Anh ta xem dự án như một cơ hội béo bở và lợi dụng nó để tư lợi cá nhân.
Phủ định
She didn't consider her new job a gravy train, as she worked incredibly hard.
Cô ấy không coi công việc mới của mình là một cơ hội béo bở, vì cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ.
Nghi vấn
Did they realize that their government contract was a gravy train for the company?
Họ có nhận ra rằng hợp đồng chính phủ của họ là một cơ hội béo bở cho công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is on the gravy train, they live comfortably without much effort.
Nếu ai đó đang trên chuyến tàu hũ, họ sống thoải mái mà không cần nhiều nỗ lực.
Phủ định
When the company's profits are low, the gravy train doesn't last for long.
Khi lợi nhuận của công ty thấp, chuyến tàu hũ sẽ không kéo dài lâu.
Nghi vấn
If someone gets a government contract without proper bidding, is it a gravy train?
Nếu ai đó nhận được hợp đồng chính phủ mà không đấu thầu đúng cách, đó có phải là một chuyến tàu hũ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believed joining the company was like getting on a gravy train; easy money with little effort.
Anh ta tin rằng gia nhập công ty giống như lên một chuyến tàu hái ra tiền; dễ kiếm tiền mà không tốn nhiều công sức.
Phủ định
She didn't realize the consulting job was a gravy train until she saw the expense reports.
Cô ấy đã không nhận ra công việc tư vấn là một 'chuyến tàu hái ra tiền' cho đến khi cô ấy xem báo cáo chi phí.
Nghi vấn
Was the politician's appointment to the board just a gravy train for him and his cronies?
Việc bổ nhiệm chính trị gia vào hội đồng quản trị có phải chỉ là một 'chuyến tàu hái ra tiền' cho ông ta và những người bạn thân tín của ông ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gravy train".

Hàm ý xã hội của 'Gravy train'

Cụm từ 'gravy train' thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực trong tiếng Anh. Nó ám chỉ một tình huống hoặc công việc mà ai đó nhận được lợi ích đáng kể hoặc tiền bạc dễ dàng mà không cần phải làm việc vất vả xứng đáng. Điều này thường đi kèm với sự phê phán về sự không công bằng, lãng phí hoặc thậm chí tham nhũng, đặc biệt khi nguồn lợi đến từ tiền công quỹ hoặc lợi dụng một hệ thống nào đó. Nó phản ánh quan điểm về đạo đức làm việc và sự phân phối của cải trong xã hội phương Tây.