(Top Banner Ad)
demanding job
B2
Tính từ B2 Chung

demanding job

UK: /dɪˈmɑːndɪŋ/ • US: /dɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đòi hỏi cao công việc áp lực công việc khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a task, job, etc.) needing a great deal of ability, effort, or skill

Vietnamese Meaning

(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi rất nhiều khả năng, nỗ lực hoặc kỹ năng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a doctor is a very demanding job."

    "Trở thành bác sĩ là một công việc rất đòi hỏi."

  • "She has a demanding job as a lawyer."

    "Cô ấy có một công việc đòi hỏi cao với vai trò là một luật sư."

  • "The company is looking for someone who can handle a demanding workload."

    "Công ty đang tìm kiếm một người có thể xử lý một khối lượng công việc đòi hỏi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, sự đòi hỏi
Adverb demandingly một cách đòi hỏi
Noun job công việc
Noun jobless thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
demanding
English
job

Nguồn gốc của 'demanding'

Từ 'demanding' xuất phát từ động từ 'to demand', có nghĩa là yêu cầu một cách mạnh mẽ. Nó cho thấy một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng, hoặc thời gian. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'khắt khe', 'đòi hỏi cao'.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'một mảnh công việc'. Nó dần dần phát triển để chỉ một vị trí làm việc, một công việc thường xuyên. Trong tiếng Việt, tương đương với 'công việc', 'việc làm'.

Usage Note

Từ 'demanding' khi đi với 'job' thường mang ý nghĩa công việc đó khó khăn, áp lực cao và đòi hỏi nhiều thứ ở người thực hiện. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc bận rộn mà còn cần kỹ năng, kiến thức và sự cống hiến đáng kể. So với 'difficult', 'demanding' nhấn mạnh vào yêu cầu cao về khả năng và nỗ lực hơn là độ phức tạp nội tại của công việc.

Prepositions

of on

'Demanding of' thường đi với những gì mà công việc đó đòi hỏi (ví dụ: demanding of time, energy). 'Demanding on' thường đi với nguồn lực hoặc người chịu ảnh hưởng bởi yêu cầu (ví dụ: demanding on resources, demanding on the employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding job
  • incredibly incredibly demanding job
    (công việc vô cùng đòi hỏi)
  • physically physically demanding job
    (công việc đòi hỏi thể lực)
  • mentally mentally demanding job
    (công việc đòi hỏi trí óc)
Verb + demanding job
  • have have a demanding job
    (có một công việc đòi hỏi cao)
  • take take on a demanding job
    (nhận một công việc đòi hỏi cao)
  • quit quit a demanding job
    (từ bỏ một công việc đòi hỏi cao)

Idioms

  • a tall order

    một yêu cầu khó khăn, một việc khó thực hiện

    "Finding a work-life balance with such a demanding job is a tall order."

    (Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống với một công việc đòi hỏi cao như vậy là một việc rất khó khăn.)

  • be cut out for

    phù hợp với, có khả năng làm gì

    "I'm not sure I'm cut out for such a demanding job."

    (Tôi không chắc mình có đủ khả năng để làm một công việc đòi hỏi cao như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding job

Tính từ
Lật mặt

(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi rất nhiều khả năng, nỗ lực hoặc kỹ năng

"Being a doctor is a very demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a doctor is a demanding job.
Làm bác sĩ là một công việc đòi hỏi cao.
Phủ định
Being a teacher isn't always a demanding job.
Làm giáo viên không phải lúc nào cũng là một công việc đòi hỏi cao.
Nghi vấn
Is being a CEO a demanding job?
Làm CEO có phải là một công việc đòi hỏi cao không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a demanding job at the hospital last year.
Cô ấy đã có một công việc đòi hỏi cao tại bệnh viện năm ngoái.
Phủ định
He didn't demand a higher salary for his demanding job.
Anh ấy đã không đòi hỏi một mức lương cao hơn cho công việc đòi hỏi cao của mình.
Nghi vấn
Did you find your previous job too demanding?
Bạn có thấy công việc trước đây của bạn quá khắt khe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding job".

Work-Life Balance

Trong văn hóa phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được coi trọng. Một 'demanding job' có thể gây khó khăn cho việc đạt được sự cân bằng này, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Vì vậy, việc quản lý thời gian và ưu tiên sức khỏe tinh thần là rất quan trọng. Ở Việt Nam, khái niệm này cũng đang dần được quan tâm.