demanding job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a task, job, etc.) needing a great deal of ability, effort, or skill
Vietnamese Meaning
(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi rất nhiều khả năng, nỗ lực hoặc kỹ năng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being a doctor is a very demanding job."
"Trở thành bác sĩ là một công việc rất đòi hỏi."
-
"She has a demanding job as a lawyer."
"Cô ấy có một công việc đòi hỏi cao với vai trò là một luật sư."
-
"The company is looking for someone who can handle a demanding workload."
"Công ty đang tìm kiếm một người có thể xử lý một khối lượng công việc đòi hỏi cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'demanding' khi đi với 'job' thường mang ý nghĩa công việc đó khó khăn, áp lực cao và đòi hỏi nhiều thứ ở người thực hiện. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc bận rộn mà còn cần kỹ năng, kiến thức và sự cống hiến đáng kể. So với 'difficult', 'demanding' nhấn mạnh vào yêu cầu cao về khả năng và nỗ lực hơn là độ phức tạp nội tại của công việc.
Prepositions
'Demanding of' thường đi với những gì mà công việc đó đòi hỏi (ví dụ: demanding of time, energy). 'Demanding on' thường đi với nguồn lực hoặc người chịu ảnh hưởng bởi yêu cầu (ví dụ: demanding on resources, demanding on the employees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly demanding job (công việc vô cùng đòi hỏi)
-
physically physically demanding job (công việc đòi hỏi thể lực)
-
mentally mentally demanding job (công việc đòi hỏi trí óc)
-
have have a demanding job (có một công việc đòi hỏi cao)
-
take take on a demanding job (nhận một công việc đòi hỏi cao)
-
quit quit a demanding job (từ bỏ một công việc đòi hỏi cao)
Idioms
-
a tall order
một yêu cầu khó khăn, một việc khó thực hiện
"Finding a work-life balance with such a demanding job is a tall order."
(Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống với một công việc đòi hỏi cao như vậy là một việc rất khó khăn.)
-
be cut out for
phù hợp với, có khả năng làm gì
"I'm not sure I'm cut out for such a demanding job."
(Tôi không chắc mình có đủ khả năng để làm một công việc đòi hỏi cao như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demanding job
Tính từ(về một nhiệm vụ, công việc, v.v.) đòi hỏi rất nhiều khả năng, nỗ lực hoặc kỹ năng
"Being a doctor is a very demanding job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a doctor is a demanding job. |
Làm bác sĩ là một công việc đòi hỏi cao. |
| Phủ định | Being a teacher isn't always a demanding job. |
Làm giáo viên không phải lúc nào cũng là một công việc đòi hỏi cao. |
| Nghi vấn | Is being a CEO a demanding job? |
Làm CEO có phải là một công việc đòi hỏi cao không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a demanding job at the hospital last year. |
Cô ấy đã có một công việc đòi hỏi cao tại bệnh viện năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't demand a higher salary for his demanding job. |
Anh ấy đã không đòi hỏi một mức lương cao hơn cho công việc đòi hỏi cao của mình. |
| Nghi vấn | Did you find your previous job too demanding? |
Bạn có thấy công việc trước đây của bạn quá khắt khe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding job".
