(Top Banner Ad)
custom production
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Kinh doanh

custom production

UK: /ˈkʌstəm prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈkʌstəm prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất theo yêu cầu sản xuất tùy chỉnh sản xuất theo đơn đặt hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manufacturing of goods or services according to specific requirements or specifications of the customer.

Vietnamese Meaning

Việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ theo các yêu cầu hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in custom production of high-end furniture."

    "Công ty chuyên về sản xuất đồ nội thất cao cấp theo yêu cầu."

  • "We offer custom production services for a wide range of products."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ sản xuất theo yêu cầu cho nhiều loại sản phẩm."

  • "Custom production allows for greater flexibility and control over the final product."

    "Sản xuất theo yêu cầu cho phép linh hoạt và kiểm soát tốt hơn đối với sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, thói quen; sự đặt hàng riêng
Adjective custom làm theo yêu cầu, tùy chỉnh
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun customer khách hàng
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả

Synonyms

bespoke production (sản xuất theo yêu cầu riêng)made-to-order production (sản xuất theo đơn đặt hàng)

Antonyms

mass production (sản xuất hàng loạt)standardized production (sản xuất tiêu chuẩn hóa)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom') + producere ('to bring forth')
Old French
costume
Late Middle English
custome + produccioun
Modern English
custom production

Từ 'Thói quen' đến 'Hàng đặt riêng'

Từ 'custom' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuetudo', có nghĩa là 'thói quen' hoặc 'tập quán' của một cá nhân hay cộng đồng. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những thứ được làm riêng cho 'thói quen' hoặc sở thích của một người cụ thể. Trong khi đó, 'production' (sản xuất) đến từ 'producere', nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'custom production' mang ý nghĩa hiện đại là 'tạo ra một sản phẩm theo yêu cầu và thói quen riêng của khách hàng'.

Usage Note

Cụm từ 'custom production' nhấn mạnh tính cá nhân hóa và sự điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu riêng của từng khách hàng. Khác với sản xuất hàng loạt (mass production) tập trung vào số lượng lớn sản phẩm tiêu chuẩn, 'custom production' chú trọng vào chất lượng và tính độc đáo.

Prepositions

for by

'Custom production for': chỉ mục đích, đối tượng hướng đến của sản xuất theo yêu cầu. Ví dụ: custom production for medical devices (sản xuất theo yêu cầu cho thiết bị y tế). 'Custom production by': chỉ tác nhân thực hiện sản xuất theo yêu cầu. Ví dụ: custom production by a local artisan (sản xuất theo yêu cầu bởi một nghệ nhân địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custom production
  • Large-scale custom production
    (sản xuất theo yêu cầu quy mô lớn)
  • Small-batch custom production
    (sản xuất theo yêu cầu lô nhỏ)
  • On-demand custom production
    (sản xuất theo yêu cầu (khi có đơn đặt hàng))
  • High-quality custom production
    (sản xuất theo yêu cầu chất lượng cao)
Verb + custom production
  • offer custom production
    (cung cấp dịch vụ sản xuất theo yêu cầu)
  • specialize in custom production
    (chuyên về sản xuất theo yêu cầu)
  • allow for custom production
    (cho phép việc sản xuất theo yêu cầu)
  • require custom production
    (yêu cầu/đòi hỏi sản xuất theo yêu cầu)
Noun + custom production
  • cost of custom production
    (chi phí sản xuất theo yêu cầu)
  • process of custom production
    (quy trình sản xuất theo yêu cầu)
  • demand for custom production
    (nhu cầu về sản xuất theo yêu cầu)

Idioms

  • a shift towards custom production

    Một cụm từ cố định trong kinh doanh, chỉ xu hướng các công ty chuyển từ sản xuất hàng loạt sang sản xuất theo đơn đặt hàng cá nhân.

    "The furniture industry is seeing a shift towards custom production, as consumers want unique pieces for their homes."

    (Ngành nội thất đang chứng kiến sự chuyển dịch sang sản xuất theo yêu cầu, vì người tiêu dùng muốn có những món đồ độc đáo cho ngôi nhà của họ.)

  • the custom production of [something]

    Một cấu trúc phổ biến để nói cụ thể về việc sản xuất một mặt hàng nào đó theo yêu cầu.

    "Our company excels in the custom production of high-performance racing bicycles."

    (Công ty chúng tôi vượt trội trong việc sản xuất xe đạp đua hiệu suất cao theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom production

Danh từ
Lật mặt

Việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ theo các yêu cầu hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của khách hàng.

"The company specializes in custom production of high-end furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The custom production order was fulfilled last week.
Đơn đặt hàng sản xuất theo yêu cầu đã được hoàn thành vào tuần trước.
Phủ định
Custom production is not being offered by that company at the moment.
Sản xuất theo yêu cầu hiện không được công ty đó cung cấp.
Nghi vấn
Will custom production be implemented at this factory next year?
Việc sản xuất theo yêu cầu có được triển khai tại nhà máy này vào năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's custom production line is highly efficient.
Dây chuyền sản xuất tùy chỉnh của công ty rất hiệu quả.
Phủ định
The competitor's custom production process isn't as streamlined as ours.
Quy trình sản xuất tùy chỉnh của đối thủ cạnh tranh không được hợp lý hóa như của chúng tôi.
Nghi vấn
Is John's custom production order ready for shipment?
Đơn đặt hàng sản xuất tùy chỉnh của John đã sẵn sàng để vận chuyển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom production".

Savile Row: Biểu tượng của may đo Anh Quốc

Ở phương Tây, 'custom production' ở cấp độ cao nhất thường được liên tưởng đến nghề may đo 'bespoke'. Phố Savile Row ở London là biểu tượng toàn cầu cho nghệ thuật này, nơi các bộ vest nam được làm thủ công hoàn toàn theo số đo và sở thích của từng khách hàng. Đây được coi là đỉnh cao của sự sang trọng, cá nhân hóa và chất lượng.

Sự trỗi dậy của 'Prosumer'

Văn hóa tiêu dùng hiện đại ở phương Tây chứng kiến sự gia tăng của 'prosumer' (producer + consumer) - những người tiêu dùng muốn tham gia vào quá trình thiết kế sản phẩm. Các thương hiệu lớn như Nike (với NikeID cho phép tự thiết kế giày) hay các hãng xe hơi cho phép tùy chọn nhiều chi tiết, đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng sản xuất theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu thể hiện cá tính này.