(Top Banner Ad)
customary
B2
adjective B2 Xã hội, Văn hóa

customary

UK: /ˈkʌs.tə.mə.ri/ • US: /ˈkʌs.tə.mer.i/

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ thường lệ theo phong tục quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to custom; usual.

Vietnamese Meaning

Theo phong tục; thông thường, thường lệ, quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is customary to tip waiters in the US."

    "Việc boa cho bồi bàn là thông lệ ở Mỹ."

  • "The customary greeting is a handshake."

    "Lời chào thông thường là một cái bắt tay."

  • "It's customary to give gifts at Christmas."

    "Tặng quà vào dịp Giáng Sinh là một phong tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tục lệ
Noun customer khách hàng (người có thói quen mua hàng ở một nơi)
Verb accustom làm cho quen với
Verb customize tùy chỉnh, làm theo yêu cầu riêng
Adverb customarily một cách thông thường, theo lệ thường
Adjective unaccustomed không quen, lạ lẫm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuētūdō
Old French
costume
Middle English
custumer
Modern English
customary

Từ thói quen chung đến truyền thống cộng đồng

Từ 'customary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consuētūdō', có nghĩa là 'thói quen, tập quán'. Gốc của nó là 'suescere' (trở nên quen thuộc) và tiền tố 'con-' (cùng nhau). Vì vậy, về cơ bản, một 'custom' (phong tục) là thứ mà một nhóm người 'cùng nhau quen với' việc làm. Nó cho thấy cách những thói quen được chia sẻ trong một cộng đồng dần dần trở thành luật lệ và truyền thống không thành văn.

Usage Note

Từ 'customary' thường được dùng để mô tả những hành động, cách cư xử, hoặc tập quán đã trở nên quen thuộc và được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất truyền thống và được lặp đi lặp lại theo thời gian. Khác với 'usual' (thông thường) vốn chỉ sự việc xảy ra thường xuyên, 'customary' mang ý nghĩa về mặt văn hóa và quy ước xã hội.

Prepositions

for in

'customary for': Diễn tả điều gì đó là thông lệ hoặc quen thuộc đối với ai đó hoặc ở đâu đó. Ví dụ: 'It is customary for guests to bring a gift.'
'customary in': Diễn tả điều gì đó là thông lệ trong một bối cảnh hoặc nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'It is customary in Japan to remove your shoes before entering a home.'

Collocations (Từ đi kèm)

Structure: It is customary...
  • It is customary to do something.
    (Theo thông lệ thì làm việc gì đó.)
  • It is customary for someone to do something.
    (Theo thông lệ thì ai đó sẽ làm việc gì đó.)
Verb + customary + Noun
  • follow the customary practice.
    (làm theo thông lệ/tập quán thông thường.)
  • adopt the customary procedure.
    (áp dụng quy trình thông thường.)
  • perform the customary rites.
    (thực hiện các nghi lễ theo thông lệ.)
Adverb + customary
  • perfectly customary.
    (hoàn toàn bình thường/theo thông lệ.)
  • long customary.
    (lâu nay đã thành thông lệ.)

Idioms

  • as is customary

    như thường lệ, theo thông lệ

    "As is customary, the family gathered for a big meal on Sunday."

    (Như thường lệ, cả gia đình đã tụ tập cho một bữa ăn lớn vào Chủ nhật.)

  • a custom more honored in the breach than the observance

    một quy định/tục lệ nói thì hay nhưng ít ai làm theo

    "The 'no food at your desk' rule is a custom more honored in the breach than the observance in our office."

    (Quy định 'không ăn tại bàn làm việc' ở văn phòng chúng tôi là một tục lệ nói thì hay nhưng ít ai làm theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customary

adjective
Lật mặt

Theo phong tục; thông thường, thường lệ, quen thuộc.

"It is customary to tip waiters in the US."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Japan, it is customary to bring a small gift.
Nếu bạn đến thăm Nhật Bản, việc mang một món quà nhỏ là thông lệ.
Phủ định
If you don't follow the local customs, people will probably not be offended, but you might feel awkward.
Nếu bạn không tuân theo các phong tục địa phương, mọi người có lẽ sẽ không bị xúc phạm, nhưng bạn có thể cảm thấy khó xử.
Nghi vấn
Will it be customary to tip the waiter if the service is good?
Liệu có phải là thông lệ để boa cho người phục vụ nếu dịch vụ tốt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been customarily giving gifts to the elders before the new law was enacted.
Họ đã có thói quen tặng quà cho người lớn tuổi trước khi luật mới được ban hành.
Phủ định
She hadn't been customarily arriving late to the meetings before she changed her schedule.
Cô ấy đã không có thói quen đến muộn các cuộc họp trước khi cô ấy thay đổi lịch trình của mình.
Nghi vấn
Had he been customarily wearing a suit to work before the company introduced casual Fridays?
Trước khi công ty giới thiệu ngày thứ Sáu giản dị, anh ấy đã có thói quen mặc vest đi làm phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been customary for them to exchange gifts during the holidays.
Việc trao đổi quà tặng trong các ngày lễ đã là phong tục của họ.
Phủ định
It hasn't been customary for the company to offer bonuses to part-time employees.
Việc công ty cung cấp tiền thưởng cho nhân viên bán thời gian không phải là thông lệ.
Nghi vấn
Has it been customary for you to arrive late to meetings?
Có phải việc bạn đến muộn các cuộc họp đã trở thành thông lệ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's customary end-of-year bonus was greatly appreciated by all employees.
Phần thưởng cuối năm theo thông lệ của công ty đã được tất cả nhân viên đánh giá cao.
Phủ định
My boss's customary Friday afternoon meeting wasn't held this week due to his absence.
Cuộc họp chiều thứ Sáu theo thông lệ của sếp tôi đã không được tổ chức trong tuần này do ông ấy vắng mặt.
Nghi vấn
Is it the baker's customary practice to offer a free loaf of bread with every cake?
Có phải thông lệ của người thợ làm bánh là tặng một ổ bánh mì miễn phí với mỗi chiếc bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customary".

Văn hóa tiền boa (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc để lại tiền boa (tip) khoảng 15-20% cho nhân viên phục vụ tại nhà hàng là một thông lệ (customary). Mặc dù không phải là luật, việc không boa hoặc boa quá ít có thể bị coi là thô lỗ và không tôn trọng người phục vụ.

Cái bắt tay: Lời chào hỏi theo thông lệ

Trong môi trường công việc hoặc các tình huống trang trọng ở phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn là cách chào hỏi theo thông lệ. Nó được dùng khi gặp gỡ lần đầu, tạm biệt, hoặc để chúc mừng một thỏa thuận. Đây là một dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp.