(Top Banner Ad)
norm
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê

norm

UK: /nɔːm/ • US: /nɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn quy chuẩn thông lệ điều bình thường chuẩn mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is usual, typical, or standard.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó là thông thường, điển hình hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a suit to work is the norm in many companies."

    "Mặc vest đi làm là tiêu chuẩn ở nhiều công ty."

  • "It's the norm for students to live on campus."

    "Việc sinh viên sống trong khuôn viên trường là điều bình thường."

  • "The norm is to tip 15-20% in restaurants."

    "Tiêu chuẩn là boa 15-20% ở nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal Bình thường, tiêu chuẩn
Adverb normally Một cách bình thường, thường lệ
Verb normalize Bình thường hóa, trở lại trạng thái bình thường
Noun normalization Sự bình thường hóa
Adjective abnormal Bất thường, không bình thường
Noun abnormality Sự bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
French
norme
English
norm

Nguồn gốc của 'norm': Từ Cái Ê-ke Đến Quy Tắc

Từ 'norm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái ê-ke của thợ mộc' – một công cụ dùng để đo và đảm bảo sự thẳng hàng, vuông vắn. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc điều được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, giống như cách cái ê-ke đặt ra một tiêu chuẩn cho sự chính xác.

Usage Note

Từ 'norm' thường đề cập đến các quy tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội. Nó có thể liên quan đến các phong tục, truyền thống hoặc kỳ vọng. Sự khác biệt với 'average' là norm thiên về tiêu chuẩn xã hội được chấp nhận, trong khi average chỉ là giá trị trung bình.

Prepositions

as for

'As a norm' dùng để diễn tả việc gì đó là một thói quen, quy tắc chung. 'Norm for' dùng để chỉ tiêu chuẩn cho một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + norm
  • social social norm
    (chuẩn mực xã hội)
  • cultural cultural norm
    (chuẩn mực văn hóa)
  • the the norm
    (điều bình thường, quy tắc chung)
  • new new norm
    (chuẩn mực mới)
  • accepted accepted norm
    (chuẩn mực được chấp nhận)
  • established established norm
    (chuẩn mực đã được thiết lập)
Verb + norm
  • establish establish a norm
    (thiết lập một chuẩn mực)
  • set set a norm
    (đặt ra một chuẩn mực)
  • deviate from deviate from the norm
    (lệch khỏi chuẩn mực, đi chệch khỏi điều bình thường)
  • conform to conform to the norm
    (tuân thủ chuẩn mực)
  • challenge challenge the norm
    (thách thức chuẩn mực)
Prepositional Phrases with norm
  • above above the norm
    (cao hơn mức bình thường)
  • below below the norm
    (thấp hơn mức bình thường)
  • beyond beyond the norm
    (vượt ra ngoài chuẩn mực)

Idioms

  • the norm

    điều bình thường, quy tắc chung

    "Working from home has become the norm for many since the pandemic."

    (Làm việc tại nhà đã trở thành chuyện bình thường đối với nhiều người kể từ sau đại dịch.)

  • deviate from the norm

    lệch khỏi chuẩn mực, đi chệch khỏi điều bình thường

    "Any significant deviation from the norm in student performance will be investigated."

    (Bất kỳ sự sai lệch đáng kể nào so với chuẩn mực trong thành tích học tập của học sinh sẽ bị điều tra.)

  • return to the norm

    trở lại trạng thái bình thường

    "After the emergency, we all hoped things would quickly return to the norm."

    (Sau tình trạng khẩn cấp, tất cả chúng tôi đều hy vọng mọi thứ sẽ nhanh chóng trở lại bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

norm

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó là thông thường, điển hình hoặc tiêu chuẩn.

"Wearing a suit to work is the norm in many companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norm".

Chuẩn Mực Xã Hội: Vô Hình Mà Mạnh Mẽ

Chuẩn mực xã hội (social norms) là những quy tắc ứng xử bất thành văn hoặc được chấp nhận ngầm trong một cộng đồng hoặc xã hội. Chúng định hình cách chúng ta tương tác, ăn mặc, nói chuyện và thậm chí cả cách chúng ta suy nghĩ. Mặc dù không phải là luật pháp, nhưng việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp duy trì trật tự và sự hòa nhập xã hội. Chúng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa, từ cách chào hỏi đến thái độ đối với thời gian.

Sự Thay Đổi của Chuẩn Mực: 'New Norm'

Khái niệm 'new norm' (chuẩn mực mới) thường xuất hiện khi có những thay đổi lớn trong xã hội, kinh tế hoặc công nghệ, khiến những hành vi hoặc điều kiện trước đây được coi là bất thường trở nên phổ biến và được chấp nhận. Ví dụ, sau đại dịch COVID-19, nhiều thói quen như làm việc từ xa, họp trực tuyến, hoặc đeo khẩu trang ở nơi công cộng đã trở thành 'chuẩn mực mới' ở một số nơi, thay thế các thói quen cũ.