(Top Banner Ad)
client acquisition
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

client acquisition

UK: /ˈklaɪənt ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈklaɪənt ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút khách hàng giành khách hàng tìm kiếm khách hàng mới mở rộng mạng lưới khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gaining new clients or customers for a business.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu hút, giành được khách hàng mới cho một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our marketing team is focused on client acquisition this quarter."

    "Đội marketing của chúng tôi đang tập trung vào việc thu hút khách hàng trong quý này."

  • "The company invested heavily in client acquisition to expand its market share."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thu hút khách hàng để mở rộng thị phần."

  • "Effective client acquisition strategies are essential for business growth."

    "Các chiến lược thu hút khách hàng hiệu quả là rất cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Client Khách hàng
Verb Acquire Thu được, giành được
Noun Acquisition Sự thu được, sự giành được
Adjective Acquisitive Có tính chất thu hút, có tính chất giành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens (client)
Latin
acquirere (to acquire)
English
client acquisition

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' xuất phát từ La Mã cổ đại, chỉ những người được bảo trợ bởi một người giàu có và quyền lực hơn. Họ nhận được sự giúp đỡ và bảo vệ, đổi lại sự trung thành và phục vụ. Ban đầu, mối quan hệ này mang tính xã hội và chính trị, nhưng sau này nó phát triển thành mối quan hệ kinh doanh như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'khách hàng' hoặc 'người được bảo trợ'.

Nguồn gốc của 'Acquisition'

Từ 'acquisition' xuất phát từ tiếng Latin 'acquirere', có nghĩa là 'có được' hoặc 'thu được'. Nó ám chỉ quá trình đạt được hoặc giành lấy một cái gì đó, thường là thông qua nỗ lực hoặc đầu tư. Trong bối cảnh kinh doanh, nó liên quan đến việc thu hút khách hàng mới hoặc tài sản mới. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'sự thu hút' hoặc 'sự giành được'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing, nhấn mạnh vào các chiến lược và hoạt động nhằm tăng trưởng số lượng khách hàng. Nó bao hàm các hoạt động từ nhận diện khách hàng tiềm năng, tiếp cận, thuyết phục họ trở thành khách hàng trả tiền.

Prepositions

for through via

* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc thu hút khách hàng (ví dụ: 'client acquisition for a new product').
* **through:** Chỉ phương tiện hoặc kênh sử dụng để thu hút (ví dụ: 'client acquisition through social media').
* **via:** Tương tự như 'through', nhấn mạnh vào kênh hoặc phương tiện (ví dụ: 'client acquisition via email marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client acquisition
  • Successful client acquisition
    (Sự thu hút khách hàng thành công)
  • Effective client acquisition
    (Sự thu hút khách hàng hiệu quả)
  • Strategic client acquisition
    (Sự thu hút khách hàng mang tính chiến lược)
Verb + client acquisition
  • Drive client acquisition
    (Thúc đẩy sự thu hút khách hàng)
  • Improve client acquisition
    (Cải thiện sự thu hút khách hàng)
  • Focus on client acquisition
    (Tập trung vào sự thu hút khách hàng)

Idioms

  • The name of the game is client acquisition

    Điều quan trọng nhất là thu hút khách hàng.

    "In this competitive market, the name of the game is client acquisition."

    (Trong thị trường cạnh tranh này, điều quan trọng nhất là thu hút khách hàng.)

  • Ramp up client acquisition

    Tăng cường, đẩy mạnh việc thu hút khách hàng.

    "We need to ramp up client acquisition efforts to meet our sales goals."

    (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực thu hút khách hàng để đạt được mục tiêu doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu hút, giành được khách hàng mới cho một doanh nghiệp.

"Our marketing team is focused on client acquisition this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing campaign, which focused on client acquisition, significantly boosted our revenue.
Chiến dịch marketing, tập trung vào việc thu hút khách hàng, đã tăng đáng kể doanh thu của chúng tôi.
Phủ định
The new strategy, which wasn't designed for client acquisition, yielded disappointing results.
Chiến lược mới, vốn không được thiết kế để thu hút khách hàng, đã mang lại kết quả đáng thất vọng.
Nghi vấn
Is client acquisition, which is a key performance indicator, improving this quarter?
Việc thu hút khách hàng, vốn là một chỉ số hiệu suất chính, có đang cải thiện trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client acquisition".

Tầm quan trọng của mối quan hệ trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù hiệu quả và lợi nhuận là quan trọng, việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng vẫn được coi trọng. Điều này giúp tạo dựng lòng tin và sự trung thành lâu dài.

Marketing và 'Client Acquisition'

Ở các nước phương Tây, 'client acquisition' thường gắn liền với các chiến lược marketing đa dạng, từ quảng cáo trực tuyến đến các sự kiện trực tiếp. Việc đo lường hiệu quả của từng chiến dịch là rất quan trọng để tối ưu hóa chi phí và tăng trưởng.