(Top Banner Ad)
marketing funnel
B2
danh từ B2 Kinh tế

marketing funnel

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈfʌnl/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈfʌnl/

Nghĩa tiếng Việt

phễu marketing phễu bán hàng (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of the customer journey, depicting the process of turning potential customers into paying customers. It typically consists of stages like awareness, interest, consideration, intention, evaluation, and purchase.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan về hành trình của khách hàng, mô tả quá trình chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng trả tiền. Nó thường bao gồm các giai đoạn như nhận biết, quan tâm, cân nhắc, ý định, đánh giá và mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team is focused on optimizing the marketing funnel to increase conversion rates."

    "Đội ngũ marketing đang tập trung vào việc tối ưu hóa marketing funnel để tăng tỷ lệ chuyển đổi."

  • "Analyzing the marketing funnel helps identify areas where potential customers are dropping off."

    "Phân tích marketing funnel giúp xác định các khu vực mà khách hàng tiềm năng bỏ dở."

  • "A well-designed marketing funnel can significantly improve sales performance."

    "Một marketing funnel được thiết kế tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường; chợ
Verb market Tiếp thị; bán ra thị trường
Noun marketing Sự tiếp thị; ngành tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể tiếp thị được; có giá trị thị trường
Noun funnel Cái phễu
Verb funnel Đổ qua phễu; tập trung (nguồn lực, tiền bạc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
English
marketing
Latin
infundibulum
Old French
funil
Middle English
funel
Modern English
marketing funnel

Hình ảnh chiếc phễu trong kinh doanh

Khái niệm 'phễu tiếp thị' ra đời để mô tả hành trình khách hàng từ lúc biết đến sản phẩm cho đến khi mua hàng. Giống như một chiếc phễu, ở miệng phễu rất rộng với nhiều khách hàng tiềm năng, nhưng càng xuống dưới, số lượng khách hàng càng giảm dần và trở nên tập trung hơn, cho đến khi chỉ còn lại những người mua hàng thực sự ở đáy phễu.

Mô hình AIDA tiên phong

Ý tưởng về phễu tiếp thị được hình thành từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến mô hình AIDA (Attention - Chú ý, Interest - Quan tâm, Desire - Khao khát, Action - Hành động). Đây là một trong những khung sườn đầu tiên giúp các nhà tiếp thị hiểu và dẫn dắt khách hàng qua các giai đoạn khác nhau trên con đường đi đến quyết định mua sắm.

Usage Note

Marketing funnel mô tả hành trình khách hàng đi qua trước khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Các giai đoạn có thể khác nhau tùy theo mô hình và ngành, nhưng mục tiêu chung là hướng dẫn khách hàng tiềm năng thông qua các bước để đưa ra quyết định mua hàng. Thường được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa các chiến dịch marketing.

Prepositions

through in

Marketing funnel được sử dụng 'through' các chiến dịch marketing để dẫn dắt khách hàng tiềm năng. Khách hàng tiềm năng di chuyển 'in' các giai đoạn của marketing funnel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing funnel
  • effective an effective marketing funnel
    (một phễu tiếp thị hiệu quả)
  • digital a digital marketing funnel
    (một phễu tiếp thị kỹ thuật số)
  • robust a robust marketing funnel
    (một phễu tiếp thị vững chắc/mạnh mẽ)
  • optimized an optimized marketing funnel
    (một phễu tiếp thị được tối ưu hóa)
Verb + marketing funnel
  • build to build a marketing funnel
    (xây dựng một phễu tiếp thị)
  • optimize to optimize a marketing funnel
    (tối ưu hóa một phễu tiếp thị)
  • create to create a marketing funnel
    (tạo ra một phễu tiếp thị)
  • manage to manage a marketing funnel
    (quản lý một phễu tiếp thị)
  • analyze to analyze the marketing funnel
    (phân tích phễu tiếp thị)
Prepositional phrases with marketing funnel
  • at the top of at the top of the marketing funnel
    (ở đầu phễu tiếp thị (giai đoạn nhận biết))
  • through to move through the marketing funnel
    (di chuyển qua các giai đoạn của phễu tiếp thị)
  • at the bottom of at the bottom of the marketing funnel
    (ở đáy phễu tiếp thị (giai đoạn mua hàng))

Idioms

  • Top of the Marketing Funnel (TOFU)

    Giai đoạn đầu của phễu tiếp thị, nơi khách hàng tiềm năng lần đầu tiên biết đến thương hiệu hoặc sản phẩm của bạn. Mục tiêu là thu hút sự chú ý rộng rãi.

    "Our blog posts and social media campaigns are primarily aimed at prospects at the Top of the Marketing Funnel."

    (Các bài viết trên blog và chiến dịch truyền thông xã hội của chúng tôi chủ yếu nhắm vào khách hàng tiềm năng ở Giai đoạn Đầu của Phễu Tiếp thị.)

  • Middle of the Marketing Funnel (MOFU)

    Giai đoạn giữa của phễu tiếp thị, nơi khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm và đang tìm kiếm thêm thông tin để giải quyết vấn đề của họ. Mục tiêu là nuôi dưỡng mối quan tâm.

    "We use email newsletters and webinars to engage users who are in the Middle of the Marketing Funnel."

    (Chúng tôi sử dụng bản tin email và hội thảo trực tuyến để tương tác với những người dùng đang ở Giai đoạn Giữa của Phễu Tiếp thị.)

  • Bottom of the Marketing Funnel (BOFU)

    Giai đoạn cuối cùng của phễu tiếp thị, nơi khách hàng tiềm năng đã sẵn sàng đưa ra quyết định mua hàng. Mục tiêu là chuyển đổi họ thành khách hàng.

    "Case studies and free trials are effective strategies for the Bottom of the Marketing Funnel."

    (Nghiên cứu điển hình và dùng thử miễn phí là những chiến lược hiệu quả cho Giai đoạn Cuối của Phễu Tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing funnel

danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan về hành trình của khách hàng, mô tả quá trình chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng trả tiền. Nó thường bao gồm các giai đoạn như nhận biết, quan tâm, cân nhắc, ý định, đánh giá và mua hàng.

"The marketing team is focused on optimizing the marketing funnel to increase conversion rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing funnel".

Biểu tượng hình ảnh cho hành trình khách hàng

Phễu tiếp thị là một phép ẩn dụ trực quan mạnh mẽ, được chấp nhận rộng rãi trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu. Nó giúp các doanh nghiệp dễ dàng hình dung và phân tích hành trình của khách hàng, từ khi họ nhận biết sản phẩm/dịch vụ cho đến khi mua hàng và trở thành khách hàng trung thành.

Nền tảng của chiến lược tiếp thị hiện đại

Khái niệm phễu tiếp thị đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng các chiến lược tiếp thị, đặc biệt là trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Hiểu rõ từng giai đoạn của phễu giúp các nhà tiếp thị phân bổ nguồn lực hiệu quả, tạo ra nội dung phù hợp và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, biến người xem thành khách hàng thực sự.