(Top Banner Ad)
lead generation
B2
noun B2 Marketing

lead generation

UK: /ˈliːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈliːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo khách hàng tiềm năng phát triển khách hàng tiềm năng tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of attracting and converting strangers and prospects into someone who has indicated interest in your company's product or service.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu hút và chuyển đổi những người lạ và khách hàng tiềm năng thành những người đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our marketing team is focused on lead generation this quarter."

    "Đội ngũ marketing của chúng tôi tập trung vào việc tạo khách hàng tiềm năng trong quý này."

  • "Content marketing is a powerful tool for lead generation."

    "Tiếp thị nội dung là một công cụ mạnh mẽ để tạo khách hàng tiềm năng."

  • "The company invests heavily in lead generation campaigns."

    "Công ty đầu tư mạnh vào các chiến dịch tạo khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, hướng dẫn
Noun lead chì; sự dẫn đầu; mối (khách hàng)
Noun generation thế hệ; sự tạo ra
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēadan
English
lead
English
generation
English
lead generation

Sự ra đời của 'Lead Generation'

Thuật ngữ 'lead generation' bắt đầu phổ biến trong lĩnh vực marketing khi các doanh nghiệp tìm kiếm cách hiệu quả hơn để thu hút khách hàng tiềm năng. Ban đầu, nó liên quan đến việc thu thập thông tin liên lạc của những người quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, sau đó nuôi dưỡng mối quan hệ để biến họ thành khách hàng thực sự. Phương pháp này đánh dấu sự chuyển đổi từ quảng cáo đại trà sang tiếp thị mục tiêu, nơi các nỗ lực tập trung vào những đối tượng có khả năng mua hàng cao nhất.

Usage Note

Lead generation tập trung vào việc khởi tạo sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo ra các 'lead' (khách hàng tiềm năng) mà sau đó có thể được nuôi dưỡng và chuyển đổi thành khách hàng trả tiền. Nó khác với 'sales' (bán hàng), vốn tập trung vào việc chốt giao dịch với những khách hàng đã quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

Prepositions

in for

‘Lead generation in [industry/niche]’ đề cập đến việc tạo khách hàng tiềm năng trong một ngành hoặc thị trường ngách cụ thể. ‘Lead generation for [company/product]’ đề cập đến việc tạo khách hàng tiềm năng cho một công ty hoặc sản phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lead generation
  • successful successful lead generation
    (tạo khách hàng tiềm năng thành công)
  • effective effective lead generation
    (tạo khách hàng tiềm năng hiệu quả)
  • online online lead generation
    (tạo khách hàng tiềm năng trực tuyến)
Động từ + lead generation
  • drive drive lead generation
    (thúc đẩy việc tạo khách hàng tiềm năng)
  • improve improve lead generation
    (cải thiện việc tạo khách hàng tiềm năng)
  • focus on focus on lead generation
    (tập trung vào việc tạo khách hàng tiềm năng)
Lead generation + Danh từ
  • lead generation lead generation strategies
    (các chiến lược tạo khách hàng tiềm năng)
  • lead generation lead generation campaign
    (chiến dịch tạo khách hàng tiềm năng)
  • lead generation lead generation process
    (quy trình tạo khách hàng tiềm năng)

Idioms

  • generate leads

    tạo ra khách hàng tiềm năng

    "The company is working hard to generate leads through social media."

    (Công ty đang nỗ lực để tạo ra khách hàng tiềm năng thông qua mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead generation

noun
Lật mặt

Quá trình thu hút và chuyển đổi những người lạ và khách hàng tiềm năng thành những người đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty bạn.

"Our marketing team is focused on lead generation this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that lead generation was a crucial part of their marketing strategy.
Cô ấy nói rằng việc tạo khách hàng tiềm năng là một phần quan trọng trong chiến lược marketing của họ.
Phủ định
He mentioned that lead generation was not their primary focus at the time.
Anh ấy đề cập rằng việc tạo khách hàng tiềm năng không phải là trọng tâm chính của họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
They asked if lead generation had significantly improved since the implementation of the new software.
Họ hỏi liệu việc tạo khách hàng tiềm năng có cải thiện đáng kể kể từ khi triển khai phần mềm mới hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is focusing on lead generation this quarter.
Đội ngũ marketing đang tập trung vào việc tạo khách hàng tiềm năng trong quý này.
Phủ định
We are not currently prioritizing lead generation because of budget constraints.
Chúng tôi hiện không ưu tiên việc tạo khách hàng tiềm năng do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they investing more in lead generation strategies this year?
Họ có đang đầu tư nhiều hơn vào các chiến lược tạo khách hàng tiềm năng trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead generation".

Inbound Marketing

Lead generation thường là một phần quan trọng của inbound marketing, một chiến lược tập trung vào việc thu hút khách hàng bằng cách tạo ra nội dung giá trị và trải nghiệm phù hợp. Thay vì làm phiền khách hàng bằng quảng cáo không mong muốn, inbound marketing giúp khách hàng tự tìm đến bạn thông qua các kênh như blog, SEO và mạng xã hội.