(Top Banner Ad)
cut costs
B2
Động từ B2 Kinh tế

cut costs

UK: /kʌt kɒsts/ • US: /kʌt kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm chi phí tiết kiệm chi phí giảm bớt chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce expenses or spending.

Vietnamese Meaning

Giảm chi phí hoặc chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to cut costs to stay competitive."

    "Công ty đã phải cắt giảm chi phí để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Due to the economic downturn, we need to cut costs significantly."

    "Do suy thoái kinh tế, chúng ta cần cắt giảm chi phí đáng kể."

  • "The hospital is trying to cut costs without compromising patient care."

    "Bệnh viện đang cố gắng cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến việc chăm sóc bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective cost-cutting sự/biện pháp cắt giảm chi phí
Noun cutback sự cắt giảm, giảm bớt (thường là nhân sự hoặc ngân sách)
Verb undercut bán phá giá; hạ giá thấp hơn đối thủ
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

reduce expenses (giảm chi phí)lower expenditure (giảm chi tiêu)trim costs (cắt tỉa chi phí)

Antonyms

increase spending (tăng chi tiêu)raise expenses (tăng chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
coste
Old English
cuttian
Modern English
cut costs

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'cut costs' (cắt giảm chi phí) xuất hiện phổ biến trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nó là một phép ẩn dụ đơn giản: hành động 'cắt' (cut) ám chỉ việc loại bỏ hoặc giảm bớt những phần không cần thiết, giống như dùng dao cắt đi một phần vật chất. Khi áp dụng cho 'chi phí' (costs), nó mang ý nghĩa giảm thiểu các khoản tiền chi ra để tối ưu hóa lợi nhuận hoặc đối phó với khó khăn kinh tế.

Sự kết hợp của 'Cut' và 'Cost'

Trong khi 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latinh (constare - đứng cùng nhau, có giá trị), thì 'cut' (cắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (cuttian). Sự kết hợp của hai từ này tạo ra một cụm từ hiệu quả, trực quan mô tả mục tiêu quản lý tài chính cơ bản: giảm bớt gánh nặng tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'cut costs' mang ý nghĩa chủ động thực hiện các biện pháp để giảm thiểu chi phí, thường là trong một tổ chức hoặc dự án. Nó nhấn mạnh việc cắt giảm không cần thiết để tăng lợi nhuận hoặc tiết kiệm tiền. Cần phân biệt với 'reduce costs' (giảm chi phí), 'cut costs' mang tính quyết liệt và đôi khi có thể ngụ ý việc cắt giảm nhân sự hoặc các khoản đầu tư nhất định. Một số sắc thái khác bao gồm 'trim costs', 'slash costs', 'curtail expenses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How much/How)
  • drastically drastically cut costs
    (cắt giảm chi phí một cách quyết liệt/mạnh mẽ)
  • aggressively aggressively cut costs
    (tấn công/triệt để cắt giảm chi phí)
  • further further cut costs
    (cắt giảm thêm chi phí)
Verb + cut costs (Action Required)
  • strive to strive to cut costs
    (cố gắng/phấn đấu cắt giảm chi phí)
  • be forced to be forced to cut costs
    (bị buộc phải cắt giảm chi phí)
  • manage to manage to cut costs
    (xoay xở để cắt giảm chi phí)
Adjective + cut costs (Type of Measure)
  • effective effective ways to cut costs
    (các cách hiệu quả để cắt giảm chi phí)
  • necessary necessary to cut costs
    (cần thiết phải cắt giảm chi phí)

Idioms

  • Cost-cutting measures

    Các biện pháp cắt giảm chi phí (thường là chính thức trong doanh nghiệp)

    "Due to low revenue, the company introduced severe cost-cutting measures."

    (Doanh thu thấp nên công ty đã áp dụng các biện pháp cắt giảm chi phí nghiêm ngặt.)

  • Tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng (sống tiết kiệm hơn vì khó khăn tài chính)

    "If we want to avoid debt, we’ll have to tighten our belts and cut costs dramatically."

    (Nếu muốn tránh nợ nần, chúng ta phải thắt lưng buộc bụng và cắt giảm chi phí mạnh mẽ.)

  • Cut corners

    Làm tắt, làm qua loa, giảm chi phí bằng cách bỏ qua các bước quan trọng (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "To cut costs, the construction firm started cutting corners on safety standards."

    (Để cắt giảm chi phí, công ty xây dựng đã bắt đầu làm tắt các tiêu chuẩn an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut costs

Động từ
Lật mặt

Giảm chi phí hoặc chi tiêu.

"The company had to cut costs to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut costs".

Kỷ nguyên Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, đặc biệt sau các cuộc suy thoái (như khủng hoảng 2008), cụm từ 'cut costs' gắn liền với các chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity). Đây là các biện pháp nghiêm ngặt do chính phủ hoặc doanh nghiệp áp dụng để giảm thâm hụt ngân sách, thường bao gồm cắt giảm mạnh mẽ các dịch vụ công hoặc sa thải nhân sự. Việc này là cần thiết về mặt tài chính nhưng luôn gây tranh cãi về mặt xã hội.

Quản lý tinh gọn (Lean Management)

Khái niệm 'cut costs' là trọng tâm của triết lý Quản lý Tinh gọn (Lean Management), vốn phát triển mạnh mẽ từ các tập đoàn Nhật Bản (như Toyota). Mục tiêu không chỉ là cắt giảm tiền bạc mà là loại bỏ tất cả những gì không tạo ra giá trị (waste), từ đó giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn và giảm chi phí một cách bền vững thay vì chỉ cắt giảm tạm thời.