undercut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To offer goods or services at a lower price than (a competitor).
Vietnamese Meaning
Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new company tried to undercut established businesses by offering lower prices."
"Công ty mới cố gắng hạ giá thấp hơn các doanh nghiệp đã thành lập bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn."
-
"The airline undercut its rivals by offering cheaper flights."
"Hãng hàng không đã hạ giá thấp hơn các đối thủ bằng cách cung cấp các chuyến bay rẻ hơn."
-
"His harsh words undercut my confidence."
"Những lời nói gay gắt của anh ấy đã làm suy yếu sự tự tin của tôi."
-
"The barber suggested an undercut for a modern look."
"Thợ cắt tóc gợi ý kiểu tóc undercut để có vẻ ngoài hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa chính là việc giảm giá để giành lợi thế so với đối thủ. Khác với 'discount' (giảm giá chung), 'undercut' mang tính cạnh tranh trực tiếp và thường có mục đích giành thị phần.
Thái nghĩa ở đây là việc làm suy yếu một cách gián tiếp, thường liên quan đến uy tín, sức mạnh, hoặc hiệu quả. Khác với 'weaken' (làm yếu đi chung chung), 'undercut' ngụ ý một hành động có tính toán hoặc một quá trình diễn ra từ từ, có chủ đích.
Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc địa chất, undercut có thể chỉ sự ăn mòn hoặc cắt xén phần dưới của một cấu trúc, ví dụ như vách đá.
Trong ngành thời trang, undercut ám chỉ một kiểu tóc đặc trưng, có sự khác biệt rõ rệt về độ dài giữa phần trên và phần dưới (hoặc hai bên) của đầu.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ lĩnh vực hoặc sản phẩm mà đối thủ bị undercut về giá. Ví dụ: 'They undercut their rivals on price.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prices undercut prices (giảm giá sản phẩm/dịch vụ)
-
competitors undercut competitors (bán phá giá để cạnh tranh với đối thủ)
-
authority undercut authority (làm suy yếu quyền lực)
-
arguments undercut arguments (làm giảm giá trị hoặc bác bỏ lập luận)
-
position undercut someone's position (làm lung lay vị trí/vai trò của ai đó)
-
significantly significantly undercut (giảm giá đáng kể / làm suy yếu đáng kể)
-
easily easily undercut (dễ dàng bị giảm giá / dễ dàng bị suy yếu)
Idioms
-
to undercut the market/competition
Bán phá giá để giành thị phần hoặc vượt qua đối thủ cạnh tranh.
"Large retailers often try to undercut the market by offering significantly lower prices."
(Các nhà bán lẻ lớn thường cố gắng bán phá giá để giành thị phần bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn đáng kể.)
-
to undercut someone's authority/position
Làm suy yếu quyền lực, vị trí, hoặc uy tín của ai đó.
"His disrespectful comments only served to undercut the manager's authority in front of the team."
(Những bình luận thiếu tôn trọng của anh ấy chỉ làm suy yếu quyền lực của người quản lý trước mặt cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undercut
Động từBán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.
"The new company tried to undercut established businesses by offering lower prices."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to undercut its competitors, quickly gained market share. |
Công ty, công ty quyết định bán phá giá các đối thủ cạnh tranh của mình, nhanh chóng giành được thị phần. |
| Phủ định | The strategy that aims to undercut sustainable practices is not something we can support. |
Chiến lược nhằm mục đích phá hoại các hoạt động bền vững không phải là điều chúng tôi có thể ủng hộ. |
| Nghi vấn | Is the offer, which seems to undercut the usual price, actually legitimate? |
Lời đề nghị, có vẻ như đang bán dưới giá thông thường, có thực sự hợp pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercut".
