(Top Banner Ad)
undercut
B2
Động từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao, Thời trang

undercut

UK: /ˌʌndəˈkʌt/ • US: /ˌʌndərˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

hạ giá phá giá làm suy yếu kiểu tóc undercut
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer goods or services at a lower price than (a competitor).

Vietnamese Meaning

Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new company tried to undercut established businesses by offering lower prices."

    "Công ty mới cố gắng hạ giá thấp hơn các doanh nghiệp đã thành lập bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn."

  • "The airline undercut its rivals by offering cheaper flights."

    "Hãng hàng không đã hạ giá thấp hơn các đối thủ bằng cách cung cấp các chuyến bay rẻ hơn."

  • "His harsh words undercut my confidence."

    "Những lời nói gay gắt của anh ấy đã làm suy yếu sự tự tin của tôi."

  • "The barber suggested an undercut for a modern look."

    "Thợ cắt tóc gợi ý kiểu tóc undercut để có vẻ ngoài hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undercut giảm giá (để cạnh tranh), làm suy yếu, cắt bỏ phần dưới
Noun undercut sự giảm giá, mức giá thấp hơn, phần bị cắt phía dưới, kiểu tóc undercut
Noun undercutting hành động giảm giá (để cạnh tranh), sự làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

price war (cuộc chiến giá cả)market share (thị phần)

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Middle English
cutten
English
undercut

Nguồn gốc của 'undercut'

Từ 'undercut' là một động từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'under' (dưới) và 'cut' (cắt). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'cắt bỏ phần dưới' của một vật thể, như trong điêu khắc hoặc khai thác mỏ. Vào cuối thế kỷ 19, ý nghĩa của từ này mở rộng ra, mang nghĩa bóng là 'bán phá giá' để cạnh tranh hoặc 'làm suy yếu' quyền lực, vị trí của ai đó.

Usage Note

Thái nghĩa chính là việc giảm giá để giành lợi thế so với đối thủ. Khác với 'discount' (giảm giá chung), 'undercut' mang tính cạnh tranh trực tiếp và thường có mục đích giành thị phần.
Thái nghĩa ở đây là việc làm suy yếu một cách gián tiếp, thường liên quan đến uy tín, sức mạnh, hoặc hiệu quả. Khác với 'weaken' (làm yếu đi chung chung), 'undercut' ngụ ý một hành động có tính toán hoặc một quá trình diễn ra từ từ, có chủ đích.
Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc địa chất, undercut có thể chỉ sự ăn mòn hoặc cắt xén phần dưới của một cấu trúc, ví dụ như vách đá.
Trong ngành thời trang, undercut ám chỉ một kiểu tóc đặc trưng, có sự khác biệt rõ rệt về độ dài giữa phần trên và phần dưới (hoặc hai bên) của đầu.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ lĩnh vực hoặc sản phẩm mà đối thủ bị undercut về giá. Ví dụ: 'They undercut their rivals on price.'

Collocations (Từ đi kèm)

Undercut (Verb) + Object
  • prices undercut prices
    (giảm giá sản phẩm/dịch vụ)
  • competitors undercut competitors
    (bán phá giá để cạnh tranh với đối thủ)
  • authority undercut authority
    (làm suy yếu quyền lực)
  • arguments undercut arguments
    (làm giảm giá trị hoặc bác bỏ lập luận)
  • position undercut someone's position
    (làm lung lay vị trí/vai trò của ai đó)
Adverb + Undercut (Verb)
  • significantly significantly undercut
    (giảm giá đáng kể / làm suy yếu đáng kể)
  • easily easily undercut
    (dễ dàng bị giảm giá / dễ dàng bị suy yếu)

Idioms

  • to undercut the market/competition

    Bán phá giá để giành thị phần hoặc vượt qua đối thủ cạnh tranh.

    "Large retailers often try to undercut the market by offering significantly lower prices."

    (Các nhà bán lẻ lớn thường cố gắng bán phá giá để giành thị phần bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn đáng kể.)

  • to undercut someone's authority/position

    Làm suy yếu quyền lực, vị trí, hoặc uy tín của ai đó.

    "His disrespectful comments only served to undercut the manager's authority in front of the team."

    (Những bình luận thiếu tôn trọng của anh ấy chỉ làm suy yếu quyền lực của người quản lý trước mặt cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercut

Động từ
Lật mặt

Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

"The new company tried to undercut established businesses by offering lower prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to undercut its competitors, quickly gained market share.
Công ty, công ty quyết định bán phá giá các đối thủ cạnh tranh của mình, nhanh chóng giành được thị phần.
Phủ định
The strategy that aims to undercut sustainable practices is not something we can support.
Chiến lược nhằm mục đích phá hoại các hoạt động bền vững không phải là điều chúng tôi có thể ủng hộ.
Nghi vấn
Is the offer, which seems to undercut the usual price, actually legitimate?
Lời đề nghị, có vẻ như đang bán dưới giá thông thường, có thực sự hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercut".

Cuộc chiến giá cả và lợi ích người tiêu dùng

Trong nền kinh tế thị trường, hành động 'undercutting' (giảm giá) là một chiến lược cạnh tranh phổ biến. Mặc dù nó có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và dẫn đến 'cuộc chiến giá cả', người tiêu dùng thường được hưởng lợi từ mức giá thấp hơn. Tuy nhiên, việc giảm giá quá mức cũng có thể dẫn đến giảm chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sự suy yếu quyền lực trong môi trường làm việc

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, hành vi 'undercutting someone's authority' (làm suy yếu quyền lực của ai đó) thường bị coi là không tôn trọng và có thể tạo ra môi trường làm việc độc hại. Nó có thể xảy ra thông qua việc công khai nghi ngờ quyết định của cấp trên, bỏ qua quy trình hoặc cố tình phá hoại uy tín của đồng nghiệp.