(Top Banner Ad)
cutback
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

cutback

UK: /ˈkʌt.bæk/ • US: /ˈkʌt.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt giảm sự giảm bớt thu hẹp ngân sách giảm biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in something, especially money or jobs.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm, giảm bớt, đặc biệt là tiền bạc hoặc việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced major cutbacks in its workforce."

    "Công ty đã thông báo về việc cắt giảm lớn trong lực lượng lao động."

  • "Government cutbacks have affected education."

    "Việc cắt giảm của chính phủ đã ảnh hưởng đến giáo dục."

  • "Due to the recession, the company had to make significant cutbacks."

    "Do suy thoái kinh tế, công ty đã phải thực hiện những cắt giảm đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, xén, giảm bớt (chi phí).
Phrasal Verb cut back Cắt giảm, hạn chế (tiêu thụ, sản xuất).
Noun cut Vết cắt, kiểu cắt, sự chia phần.
Noun cutback Sự cắt giảm, sự giảm bớt (thường về ngân sách hoặc nhân sự).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cutte (Verb)
Old English
bæc (Back)
English (Early 20th Century)
cut back (Phrasal Verb)
English (Mid 20th Century)
cutback (Compound Noun)

Nguồn Gốc Từ Hành Động Cắt Giảm

Từ 'cutback' (danh từ) được hình thành trực tiếp từ động từ kép 'cut back' (cắt giảm). Về mặt nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh phải 'cắt' bớt đi và 'lùi' lại khỏi quy mô ban đầu. Ban đầu, từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh kinh tế và chính phủ sau Thế chiến thứ hai, khi các cơ quan buộc phải giảm chi tiêu lớn để tái thiết.

Usage Note

Từ 'cutback' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc quản lý để chỉ việc giảm chi tiêu, nhân sự hoặc nguồn lực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến khó khăn kinh tế hoặc tái cấu trúc.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', 'cutback in' chỉ sự cắt giảm trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: cutback in spending). Khi đi với 'on', 'cutback on' cũng chỉ sự cắt giảm trong một lĩnh vực cụ thể, đôi khi nhấn mạnh việc cắt giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến đối tượng được đề cập (ví dụ: cutback on services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutback (Mô tả)
  • severe severe cutbacks
    (những đợt cắt giảm nghiêm trọng)
  • drastic drastic cutbacks
    (sự cắt giảm mạnh tay/quyết liệt)
  • budget budget cutbacks
    (việc cắt giảm ngân sách)
Verb + cutback (Hành động)
  • announce announce cutbacks
    (thông báo các đợt cắt giảm)
  • face face cutbacks
    (đối mặt với sự cắt giảm)
  • impose impose cutbacks
    (áp đặt các đợt cắt giảm)
Noun + Preposition (Phạm vi)
  • spending cutbacks in spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • staff cutbacks in staff
    (cắt giảm nhân sự)

Idioms

  • Cutbacks across the board

    Cắt giảm đồng loạt, trên mọi lĩnh vực

    "The CEO mandated cutbacks across the board to save the company."

    (CEO đã ra lệnh cắt giảm đồng loạt trên mọi lĩnh vực để cứu công ty.)

  • Make significant cutbacks

    Thực hiện những đợt cắt giảm đáng kể

    "The university had to make significant cutbacks in their humanities programs."

    (Trường đại học đã phải thực hiện những đợt cắt giảm đáng kể trong các chương trình nhân văn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutback

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm, giảm bớt, đặc biệt là tiền bạc hoặc việc làm.

"The company announced major cutbacks in its workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutback".

Chính Sách Thắt Lưng Buộc Bụng (Austerity)

Khái niệm 'cutback' thường gắn liền với các chính sách kinh tế vĩ mô gọi là 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). Đây là khi chính phủ giảm mạnh chi tiêu công (y tế, giáo dục, quốc phòng) để giảm nợ quốc gia, một chủ đề gây nhiều tranh cãi chính trị và xã hội ở các nước phương Tây.

Ảnh Hưởng Đến Nhân Sự (Downsizing)

Trong môi trường doanh nghiệp, 'cutbacks' về nhân sự thường dẫn đến hiện tượng 'downsizing' (tinh giản biên chế) hoặc 'layoffs' (sa thải). Điều này thể hiện một thực tế khắc nghiệt của nền kinh tế thị trường, nơi lợi nhuận đôi khi phải được ưu tiên hơn sự ổn định công việc của nhân viên.