(Top Banner Ad)
cut in line
A2
Verb A2 Giao tiếp xã hội

cut in line

UK: /kʌt ɪn laɪn/ • US: /kʌt ɪn laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chen hàng cắt hàng vượt hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in front of people who are waiting in a line.

Vietnamese Meaning

Chen hàng, cắt hàng, vượt hàng, đi lên phía trước những người đang xếp hàng chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was really annoyed when someone cut in line at the grocery store."

    "Tôi thực sự bực mình khi ai đó chen hàng ở siêu thị."

  • "Don't cut in line! Everyone is waiting their turn."

    "Đừng chen hàng! Mọi người đều đang chờ đến lượt của họ."

  • "He got in trouble for cutting in line at the cafeteria."

    "Anh ta gặp rắc rối vì chen hàng ở nhà ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun queue-jumper Người chen hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Noun line-cutter Người chen hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
Noun / Gerund line-cutting Hành động chen hàng.
Phrasal Verb (UK) jump the queue Chen hàng (cách nói của người Anh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyttan (to cut)
Latin
linea (linen thread, a line)
Middle English
cutten + line
American English (20th Century)
cut in line (phrasal verb)

Nguồn Gốc của 'Cut' và 'Line'

Từ 'cut' (cắt, chặt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cyttan'. Còn 'line' (hàng, dòng kẻ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'sợi lanh'. Ban đầu, 'line' chỉ một đường thẳng được tạo ra bởi sợi dây.

Sự Kết Hợp Đậm Chất Mỹ

Cụm từ 'cut in line' là một cách nói đặc trưng của người Mỹ, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Ở đây, 'cut' mang nghĩa 'chen vào', 'làm gián đoạn'. Cụm từ này vẽ nên một hình ảnh sống động về việc một người nào đó phá vỡ trật tự của một hàng người đang xếp ngay ngắn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người đang xếp hàng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đời thường như xếp hàng ở siêu thị, rạp chiếu phim, trạm xe buýt, v.v. Thường ám chỉ hành động cố ý và không được chấp nhận trong xã hội văn minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut in line
  • rudely cut in line
    (chen hàng một cách thô lỗ)
  • blatantly cut in line
    (chen hàng một cách trắng trợn)
  • just cut in line
    (vừa mới chen hàng)
Verb + someone + cut in line
  • saw someone cut in line
    (nhìn thấy ai đó chen hàng)
  • let someone cut in line
    (để cho ai đó chen hàng)
  • hate it when people cut in line
    (ghét việc người khác chen hàng)
Someone trying to...
  • try to cut in line
    (cố gắng chen hàng)
  • was about to cut in line
    (đang định chen hàng)

Idioms

  • jump the queue

    Chen hàng (đây là cách nói phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'cut in line').

    "It's considered very impolite to jump the queue in Britain."

    (Ở Anh, hành động chen hàng bị coi là rất bất lịch sự.)

  • cut to the front of the line

    Chen lên đầu hàng; giành được lợi thế hoặc sự ưu tiên một cách không công bằng.

    "Because his father is the manager, he always gets to cut to the front of the line."

    (Vì bố anh ta là quản lý, anh ta luôn được ưu tiên chen lên đầu hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut in line

Verb
Lật mặt

Chen hàng, cắt hàng, vượt hàng, đi lên phía trước những người đang xếp hàng chờ đợi.

"I was really annoyed when someone cut in line at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people dislike it when someone cuts in line: it's considered rude and unfair to those who have been waiting patiently.
Nhiều người không thích khi ai đó chen ngang hàng: nó được coi là thô lỗ và không công bằng đối với những người đã kiên nhẫn chờ đợi.
Phủ định
He didn't cut in line at the concert: he waited his turn like everyone else, demonstrating good manners.
Anh ấy đã không chen ngang hàng tại buổi hòa nhạc: anh ấy đã chờ đến lượt mình như mọi người khác, thể hiện phép lịch sự.
Nghi vấn
Did you really cut in line at the grocery store: was your need to purchase items truly so urgent that you disregarded the other shoppers?
Bạn có thực sự chen ngang hàng ở cửa hàng tạp hóa không: liệu nhu cầu mua hàng của bạn có thực sự khẩn cấp đến mức bạn coi thường những người mua sắm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in line".

Văn Hóa Xếp Hàng (Queuing Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, xếp hàng là một quy tắc xã hội bất thành văn và rất quan trọng. Chen hàng ('cutting in line' hoặc 'jumping the queue') bị xem là hành vi cực kỳ thô lỗ, thiếu tôn trọng và phá vỡ sự công bằng. Người khác có thể sẽ lên tiếng chỉ trích bạn nếu bạn làm vậy.

Anh-Mỹ và Anh-Anh: Hai Cách Nói

Người Mỹ thường dùng 'cut in line' hoặc 'cut the line'. Trong khi đó, người Anh và người dân ở nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung lại dùng 'jump the queue'. Hiểu và sử dụng đúng cụm từ theo vùng miền sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.