cut in line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chen hàng, cắt hàng, vượt hàng, đi lên phía trước những người đang xếp hàng chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was really annoyed when someone cut in line at the grocery store."
"Tôi thực sự bực mình khi ai đó chen hàng ở siêu thị."
-
"Don't cut in line! Everyone is waiting their turn."
"Đừng chen hàng! Mọi người đều đang chờ đến lượt của họ."
-
"He got in trouble for cutting in line at the cafeteria."
"Anh ta gặp rắc rối vì chen hàng ở nhà ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | queue-jumper | Người chen hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh). |
| Noun | line-cutter | Người chen hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ). |
| Noun / Gerund | line-cutting | Hành động chen hàng. |
| Phrasal Verb (UK) | jump the queue | Chen hàng (cách nói của người Anh). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người đang xếp hàng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đời thường như xếp hàng ở siêu thị, rạp chiếu phim, trạm xe buýt, v.v. Thường ám chỉ hành động cố ý và không được chấp nhận trong xã hội văn minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rudely cut in line (chen hàng một cách thô lỗ)
-
blatantly cut in line (chen hàng một cách trắng trợn)
-
just cut in line (vừa mới chen hàng)
-
saw someone cut in line (nhìn thấy ai đó chen hàng)
-
let someone cut in line (để cho ai đó chen hàng)
-
hate it when people cut in line (ghét việc người khác chen hàng)
-
try to cut in line (cố gắng chen hàng)
-
was about to cut in line (đang định chen hàng)
Idioms
-
jump the queue
Chen hàng (đây là cách nói phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'cut in line').
"It's considered very impolite to jump the queue in Britain."
(Ở Anh, hành động chen hàng bị coi là rất bất lịch sự.)
-
cut to the front of the line
Chen lên đầu hàng; giành được lợi thế hoặc sự ưu tiên một cách không công bằng.
"Because his father is the manager, he always gets to cut to the front of the line."
(Vì bố anh ta là quản lý, anh ta luôn được ưu tiên chen lên đầu hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut in line
VerbChen hàng, cắt hàng, vượt hàng, đi lên phía trước những người đang xếp hàng chờ đợi.
"I was really annoyed when someone cut in line at the grocery store."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people dislike it when someone cuts in line: it's considered rude and unfair to those who have been waiting patiently. |
Nhiều người không thích khi ai đó chen ngang hàng: nó được coi là thô lỗ và không công bằng đối với những người đã kiên nhẫn chờ đợi. |
| Phủ định | He didn't cut in line at the concert: he waited his turn like everyone else, demonstrating good manners. |
Anh ấy đã không chen ngang hàng tại buổi hòa nhạc: anh ấy đã chờ đến lượt mình như mọi người khác, thể hiện phép lịch sự. |
| Nghi vấn | Did you really cut in line at the grocery store: was your need to purchase items truly so urgent that you disregarded the other shoppers? |
Bạn có thực sự chen ngang hàng ở cửa hàng tạp hóa không: liệu nhu cầu mua hàng của bạn có thực sự khẩn cấp đến mức bạn coi thường những người mua sắm khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in line".
