jump the queue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to the front of a line of people waiting for something.
Vietnamese Meaning
Chen hàng, vượt hàng, không tuân thủ thứ tự xếp hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People got angry when he tried to jump the queue at the movie theater."
"Mọi người đã tức giận khi anh ta cố gắng chen hàng tại rạp chiếu phim."
-
"I hate it when people jump the queue at the supermarket."
"Tôi ghét khi mọi người chen hàng ở siêu thị."
-
"He was accused of jumping the queue to get a better seat."
"Anh ta bị buộc tội chen hàng để có được chỗ ngồi tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện hành vi thiếu lịch sự và không công bằng khi cố gắng có được thứ gì đó trước những người đã chờ đợi trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi nói về việc xếp hàng chờ đợi dịch vụ, sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to jump the queue (cố gắng chen ngang hàng)
-
manage to manage to jump the queue (xoay sở để chen ngang hàng)
-
brazenly brazenly jump the queue (chen ngang hàng một cách trơ trẽn)
-
deliberately deliberately jump the queue (cố tình chen ngang hàng)
Idioms
-
jump the queue
chen ngang hàng, đi tắt
"She jumped the queue to get the best seat."
(Cô ấy chen ngang hàng để có được chỗ ngồi tốt nhất.)
-
cut in line / jump the line
chen hàng, xen ngang
"I hate it when people cut in line at the grocery store."
(Tôi ghét khi mọi người chen hàng ở siêu thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump the queue
Động từChen hàng, vượt hàng, không tuân thủ thứ tự xếp hàng.
"People got angry when he tried to jump the queue at the movie theater."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would jump the queue to get the last ticket was obvious. |
Việc anh ta chen hàng để mua được chiếc vé cuối cùng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she would jump the queue was not clear to anyone. |
Việc cô ấy có chen hàng hay không không ai rõ. |
| Nghi vấn | Why he chose to jump the queue is still a mystery to me. |
Tại sao anh ta chọn chen hàng vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump the queue".
