(Top Banner Ad)
jump the queue
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

jump the queue

UK: /dʒʌmp ðə kjuː/ • US: /dʒʌmp ðə kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

chen ngang vượt mặt đi tắt đón đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to the front of a line of people waiting for something.

Vietnamese Meaning

Chen hàng, vượt hàng, không tuân thủ thứ tự xếp hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People got angry when he tried to jump the queue at the movie theater."

    "Mọi người đã tức giận khi anh ta cố gắng chen hàng tại rạp chiếu phim."

  • "I hate it when people jump the queue at the supermarket."

    "Tôi ghét khi mọi người chen hàng ở siêu thị."

  • "He was accused of jumping the queue to get a better seat."

    "Anh ta bị buộc tội chen hàng để có được chỗ ngồi tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy
Noun queue hàng đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'jump the queue'

Cụm từ 'jump the queue' xuất hiện khi việc xếp hàng trở nên phổ biến trong xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Hành động chen ngang hàng lối được xem là bất lịch sự và không công bằng, vì vậy cụm từ này ra đời để chỉ hành động đó một cách ngắn gọn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện hành vi thiếu lịch sự và không công bằng khi cố gắng có được thứ gì đó trước những người đã chờ đợi trước đó. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi nói về việc xếp hàng chờ đợi dịch vụ, sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jump the queue
  • try to try to jump the queue
    (cố gắng chen ngang hàng)
  • manage to manage to jump the queue
    (xoay sở để chen ngang hàng)
Adverb + jump the queue
  • brazenly brazenly jump the queue
    (chen ngang hàng một cách trơ trẽn)
  • deliberately deliberately jump the queue
    (cố tình chen ngang hàng)

Idioms

  • jump the queue

    chen ngang hàng, đi tắt

    "She jumped the queue to get the best seat."

    (Cô ấy chen ngang hàng để có được chỗ ngồi tốt nhất.)

  • cut in line / jump the line

    chen hàng, xen ngang

    "I hate it when people cut in line at the grocery store."

    (Tôi ghét khi mọi người chen hàng ở siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump the queue

Động từ
Lật mặt

Chen hàng, vượt hàng, không tuân thủ thứ tự xếp hàng.

"People got angry when he tried to jump the queue at the movie theater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would jump the queue to get the last ticket was obvious.
Việc anh ta chen hàng để mua được chiếc vé cuối cùng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she would jump the queue was not clear to anyone.
Việc cô ấy có chen hàng hay không không ai rõ.
Nghi vấn
Why he chose to jump the queue is still a mystery to me.
Tại sao anh ta chọn chen hàng vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump the queue".

Văn hóa xếp hàng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, việc xếp hàng là một phần quan trọng của văn hóa. Chen ngang hàng được coi là hành vi rất bất lịch sự và gây khó chịu cho người khác.

Công bằng và bình đẳng

Việc không 'jump the queue' thể hiện sự tôn trọng đối với nguyên tắc công bằng và bình đẳng. Mọi người đều có quyền chờ đến lượt mình mà không bị ai chen ngang.