front
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house has a beautiful front garden."
"Ngôi nhà có một khu vườn phía trước rất đẹp."
-
"I'll meet you in front of the cinema."
"Tôi sẽ gặp bạn ở phía trước rạp chiếu phim."
-
"She sat in the front row."
"Cô ấy ngồi ở hàng ghế phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | front | mặt trước, phía trước, tiền tuyến |
| Adjective | front | ở phía trước |
| Verb | front | đối mặt, đứng đầu, trình diện |
| Adjective | frontal | thuộc về phía trước, thuộc về trán |
| Noun | frontal | phần xương trán |
| Noun | frontage | mặt tiền (của một tòa nhà hoặc mảnh đất) |
| Noun | frontier | biên giới, ranh giới |
| Verb | confront | đối đầu, đối mặt (với khó khăn/người khác) |
| Noun | affront | sự lăng mạ, sự sỉ nhục |
| Verb | affront | lăng mạ, sỉ nhục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí phía trước, đối diện với người quan sát. Có thể dùng cho người, vật, địa điểm, hoặc sự kiện.
Prepositions
in front of: ở phía trước (không nhất thiết chạm vào). at the front of: ở ngay phía trước, thường là vị trí quan trọng hoặc dễ thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
front the front door (cửa trước)
-
front the front page (trang nhất (của báo))
-
front the front row (hàng ghế đầu)
-
in front of in front of the building (ở phía trước của tòa nhà)
-
at the front at the front of the queue (ở phía trước hàng/đầu hàng)
-
to the front move to the front (di chuyển ra phía trước)
-
face face the front (quay mặt về phía trước)
-
front to front a band (làm ca sĩ chính/người đại diện cho một ban nhạc)
-
show show a united front (thể hiện sự đồng lòng/đoàn kết)
-
shop a shop front (mặt tiền cửa hàng)
-
weather a weather front (một mặt trận thời tiết (khối khí nóng/lạnh))
-
home the home front (hậu phương (trong thời chiến))
Idioms
-
on the front burner
là ưu tiên hàng đầu, đang được giải quyết gấp
"This new project is currently on the front burner, so everyone needs to focus on it."
(Dự án mới này hiện đang là ưu tiên hàng đầu, vì vậy mọi người cần tập trung vào nó.)
-
in front of your very eyes
ngay trước mắt bạn (thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên, hiển nhiên)
"The magician made the rabbit disappear right in front of my very eyes!"
(Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất ngay trước mắt tôi!)
-
put on a brave front
tỏ ra mạnh mẽ, dũng cảm (dù đang sợ hãi/buồn bã bên trong)
"Despite her sadness, she put on a brave front for her children after their father left."
(Dù buồn bã, cô ấy vẫn tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con sau khi cha chúng rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
front
nounPhần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.
"The house has a beautiful front garden."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the developer will have fronted the money for the entire project. |
Đến năm sau, nhà phát triển sẽ đã ứng trước tiền cho toàn bộ dự án. |
| Phủ định | By the end of the week, she won't have fronted the store despite her initial plan. |
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không ra mặt cho cửa hàng mặc dù kế hoạch ban đầu của cô ấy là vậy. |
| Nghi vấn | Will they have fronted the building with the new facade by the time the ceremony starts? |
Liệu họ sẽ đã trang trí mặt tiền tòa nhà bằng mặt tiền mới trước khi buổi lễ bắt đầu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been fronting the project for months before the investors pulled out. |
Công ty đã đứng ra làm người đại diện cho dự án trong nhiều tháng trước khi các nhà đầu tư rút lui. |
| Phủ định | She hadn't been fronting for her brother's illegal activities; she was genuinely unaware. |
Cô ấy đã không che đậy cho các hoạt động bất hợp pháp của anh trai mình; cô ấy thực sự không hề hay biết. |
| Nghi vấn | Had he been fronting the band as the lead singer before they got signed? |
Có phải anh ấy đã là người đại diện cho ban nhạc với tư cách là ca sĩ chính trước khi họ được ký hợp đồng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building is fronting the park. |
Tòa nhà đang đối diện với công viên. |
| Phủ định | She isn't fronting for her friends anymore. |
Cô ấy không còn đứng ra che chở cho bạn bè của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are they fronting a new business venture? |
Họ có đang đứng tên cho một dự án kinh doanh mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has fronted the band for five years. |
Cô ấy đã là người đại diện cho ban nhạc trong năm năm. |
| Phủ định | They haven't fronted up about their mistakes yet. |
Họ vẫn chưa chịu thừa nhận những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Has he fronted the money for the project? |
Anh ấy đã ứng trước tiền cho dự án chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building's front entrance was recently renovated. |
Mặt tiền của tòa nhà đã được cải tạo gần đây. |
| Phủ định | The store's front window wasn't displaying the new collection. |
Mặt tiền cửa sổ của cửa hàng không trưng bày bộ sưu tập mới. |
| Nghi vấn | Is John's front yard the one with the rose bushes? |
Có phải sân trước nhà John là cái có bụi hoa hồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front".
