(Top Banner Ad)
front
A2
noun A2 Tổng quát

front

UK: /frʌnt/ • US: /frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước mặt trước mặt trận đối diện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forward part or surface of something.

Vietnamese Meaning

Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has a beautiful front garden."

    "Ngôi nhà có một khu vườn phía trước rất đẹp."

  • "I'll meet you in front of the cinema."

    "Tôi sẽ gặp bạn ở phía trước rạp chiếu phim."

  • "She sat in the front row."

    "Cô ấy ngồi ở hàng ghế phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước, tiền tuyến
Adjective front ở phía trước
Verb front đối mặt, đứng đầu, trình diện
Adjective frontal thuộc về phía trước, thuộc về trán
Noun frontal phần xương trán
Noun frontage mặt tiền (của một tòa nhà hoặc mảnh đất)
Noun frontier biên giới, ranh giới
Verb confront đối đầu, đối mặt (với khó khăn/người khác)
Noun affront sự lăng mạ, sự sỉ nhục
Verb affront lăng mạ, sỉ nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons, frontis
Old French
front
Middle English
front
Modern English
front

Nguồn gốc của 'Trán' và 'Mặt tiền'

Từ 'front' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frons' (nghĩa là trán, mặt trước). Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'front', mang cả nghĩa khuôn mặt và phần phía trước. Điều này giải thích tại sao 'front' có thể vừa chỉ phần đầu tiên của một vật, vừa có thể ám chỉ 'mặt tiền' của một tòa nhà hay 'vẻ ngoài' mà chúng ta trình diện.

Usage Note

Chỉ vị trí phía trước, đối diện với người quan sát. Có thể dùng cho người, vật, địa điểm, hoặc sự kiện.

Prepositions

in front of at the front of

in front of: ở phía trước (không nhất thiết chạm vào). at the front of: ở ngay phía trước, thường là vị trí quan trọng hoặc dễ thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Front as an Adjective
  • front the front door
    (cửa trước)
  • front the front page
    (trang nhất (của báo))
  • front the front row
    (hàng ghế đầu)
Prepositional Phrases
  • in front of in front of the building
    (ở phía trước của tòa nhà)
  • at the front at the front of the queue
    (ở phía trước hàng/đầu hàng)
  • to the front move to the front
    (di chuyển ra phía trước)
Verbs + Front
  • face face the front
    (quay mặt về phía trước)
  • front to front a band
    (làm ca sĩ chính/người đại diện cho một ban nhạc)
  • show show a united front
    (thể hiện sự đồng lòng/đoàn kết)
Nouns + Front
  • shop a shop front
    (mặt tiền cửa hàng)
  • weather a weather front
    (một mặt trận thời tiết (khối khí nóng/lạnh))
  • home the home front
    (hậu phương (trong thời chiến))

Idioms

  • on the front burner

    là ưu tiên hàng đầu, đang được giải quyết gấp

    "This new project is currently on the front burner, so everyone needs to focus on it."

    (Dự án mới này hiện đang là ưu tiên hàng đầu, vì vậy mọi người cần tập trung vào nó.)

  • in front of your very eyes

    ngay trước mắt bạn (thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên, hiển nhiên)

    "The magician made the rabbit disappear right in front of my very eyes!"

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất ngay trước mắt tôi!)

  • put on a brave front

    tỏ ra mạnh mẽ, dũng cảm (dù đang sợ hãi/buồn bã bên trong)

    "Despite her sadness, she put on a brave front for her children after their father left."

    (Dù buồn bã, cô ấy vẫn tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con sau khi cha chúng rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front

noun
Lật mặt

Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật gì đó.

"The house has a beautiful front garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the developer will have fronted the money for the entire project.
Đến năm sau, nhà phát triển sẽ đã ứng trước tiền cho toàn bộ dự án.
Phủ định
By the end of the week, she won't have fronted the store despite her initial plan.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không ra mặt cho cửa hàng mặc dù kế hoạch ban đầu của cô ấy là vậy.
Nghi vấn
Will they have fronted the building with the new facade by the time the ceremony starts?
Liệu họ sẽ đã trang trí mặt tiền tòa nhà bằng mặt tiền mới trước khi buổi lễ bắt đầu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been fronting the project for months before the investors pulled out.
Công ty đã đứng ra làm người đại diện cho dự án trong nhiều tháng trước khi các nhà đầu tư rút lui.
Phủ định
She hadn't been fronting for her brother's illegal activities; she was genuinely unaware.
Cô ấy đã không che đậy cho các hoạt động bất hợp pháp của anh trai mình; cô ấy thực sự không hề hay biết.
Nghi vấn
Had he been fronting the band as the lead singer before they got signed?
Có phải anh ấy đã là người đại diện cho ban nhạc với tư cách là ca sĩ chính trước khi họ được ký hợp đồng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building is fronting the park.
Tòa nhà đang đối diện với công viên.
Phủ định
She isn't fronting for her friends anymore.
Cô ấy không còn đứng ra che chở cho bạn bè của mình nữa.
Nghi vấn
Are they fronting a new business venture?
Họ có đang đứng tên cho một dự án kinh doanh mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has fronted the band for five years.
Cô ấy đã là người đại diện cho ban nhạc trong năm năm.
Phủ định
They haven't fronted up about their mistakes yet.
Họ vẫn chưa chịu thừa nhận những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Has he fronted the money for the project?
Anh ấy đã ứng trước tiền cho dự án chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's front entrance was recently renovated.
Mặt tiền của tòa nhà đã được cải tạo gần đây.
Phủ định
The store's front window wasn't displaying the new collection.
Mặt tiền cửa sổ của cửa hàng không trưng bày bộ sưu tập mới.
Nghi vấn
Is John's front yard the one with the rose bushes?
Có phải sân trước nhà John là cái có bụi hoa hồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front".

Ý nghĩa của 'Tiền tuyến' (Front Line)

'Front line' (tiền tuyến) thường được dùng để chỉ khu vực giao tranh trực tiếp trong chiến tranh, nơi nguy hiểm nhất và đòi hỏi sự dũng cảm. Trong công việc, 'front-line staff' (nhân viên tuyến đầu) là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, có vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng và duy trì mối quan hệ. Thuật ngữ này ám chỉ tầm quan trọng và áp lực của việc ở vị trí đối mặt trực tiếp với thách thức hoặc khách hàng.

Tạo vỏ bọc xã hội ('Putting on a front')

Trong văn hóa phương Tây, 'to put on a front' hoặc 'presenting a false front' có nghĩa là cố gắng thể hiện một hình ảnh, cảm xúc hoặc tính cách khác với con người thật của mình. Điều này thường được thực hiện để che giấu điểm yếu, nỗi sợ hãi hoặc để gây ấn tượng với người khác. Ví dụ, một người có thể 'put on a brave front' để che giấu sự lo lắng của họ.