(Top Banner Ad)
cyanide salt
C1
noun C1 Hóa học, Độc chất học

cyanide salt

UK: /ˈsaɪəˌnaɪd sɒlt/ • US: /ˈsaɪəˌnaɪd sɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối xyanua hợp chất xyanua dạng muối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt containing the cyanide anion (CN−).

Vietnamese Meaning

Một loại muối chứa anion cyanide (CN−).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium cyanide is a cyanide salt commonly used in gold mining."

    "Kali xyanua là một muối xyanua thường được sử dụng trong khai thác vàng."

  • "The miners used cyanide salt to extract gold from the ore."

    "Những người thợ mỏ đã sử dụng muối xyanua để chiết vàng từ quặng."

  • "Accidental ingestion of cyanide salt can be fatal."

    "Nuốt phải muối xyanua do tai nạn có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyanide Xyanua (hợp chất hóa học cực độc)
Noun salt Muối (hợp chất ion)
Adjective cyanic Thuộc về xyanua
Noun cyanogen Xyanogen (khí độc, cơ sở của xyanua)
Adjective salty Mặn (có vị hoặc tính chất của muối)

Synonyms

cyanide compound (hợp chất xyanua)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kyanos (dark blue)
French (19th Century)
cyanogène (generating blue color)
English
cyanide
Proto-Indo-European
*sal- (salt)
English (Compound)
cyanide salt

Nguồn gốc màu xanh

Từ 'cyanide' (xyanua) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyanos' nghĩa là 'màu xanh đậm'. Điều này là do hợp chất xyanua lần đầu tiên được phân lập từ một sắc tố màu xanh nổi tiếng là 'xanh Phổ' (Prussian blue).

Muối và hóa học

Phần 'salt' (muối) trong 'cyanide salt' đến từ từ tiếng Anh cổ 'sealt', có nguồn gốc xa hơn từ PIE '*sal-'. Trong hóa học, muối xyanua là hợp chất được tạo thành khi axit xyanhidric phản ứng với kim loại, tạo ra một hợp chất rắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hợp chất hóa học độc hại, đặc biệt là natri xyanua (sodium cyanide) và kali xyanua (potassium cyanide). Lưu ý rằng không phải tất cả các muối xyanua đều nguy hiểm như nhau, nhưng nhìn chung cần được xử lý cẩn thận. Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chất muối (salt) của hợp chất xyanua, có nghĩa là nó là một hợp chất ion được hình thành từ sự kết hợp của ion xyanua với một cation khác.

Prepositions

of with

'Cyanide salt of': Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của muối xyanua (ví dụ: 'cyanide salt of potassium'). 'Cyanide salt with': Chỉ sự kết hợp của muối xyanua với chất khác (ví dụ: 'cyanide salt with impurities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyanide salt
  • highly toxic highly toxic cyanide salt
    (Muối xyanua có độc tính rất cao)
  • soluble soluble cyanide salt
    (Muối xyanua tan được (trong nước))
  • solid a solid cyanide salt
    (Một loại muối xyanua ở thể rắn)
Verb + cyanide salt
  • use use cyanide salt in gold mining
    (Sử dụng muối xyanua trong khai thác vàng)
  • ingest accidentally ingest cyanide salt
    (Vô tình nuốt phải muối xyanua)
  • handle handle cyanide salt safely
    (Xử lý muối xyanua một cách an toàn)
Noun + cyanide salt
  • sodium sodium cyanide salt
    (Muối natri xyanua)
  • trace of trace of cyanide salt
    (Một lượng rất nhỏ/vết của muối xyanua)

Idioms

  • The cyanide salt pill (metaphorical)

    Viên thuốc xyanua (Ám chỉ hành động tự sát nhanh chóng để tránh bị bắt hoặc chịu đựng đau đớn, thường thấy trong bối cảnh quân sự/gián điệp)

    "Rather than face capture, the spy kept the cyanide salt pill ready."

    (Thay vì bị bắt, người điệp viên đã chuẩn bị sẵn viên thuốc xyanua.)

  • A lethal dose of cyanide salt

    Một liều muối xyanua gây tử vong (cụm từ cố định trong y học/pháp lý)

    "The victim was confirmed to have received a lethal dose of cyanide salt."

    (Nạn nhân được xác nhận là đã hấp thụ một liều muối xyanua gây tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyanide salt

noun
Lật mặt

Một loại muối chứa anion cyanide (CN−).

"Potassium cyanide is a cyanide salt commonly used in gold mining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist kept the cyanide salt under strict lock and key.
Nhà hóa học giữ muối cyanide dưới sự kiểm soát và khóa chặt.
Phủ định
Never had I seen such a large quantity of cyanide salt stored so carelessly.
Chưa bao giờ tôi thấy một lượng lớn muối cyanide được lưu trữ một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Should you ingest cyanide salt, seek immediate medical attention.
Nếu bạn nuốt phải muối cyanide, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyanide salt".

Vũ khí và tiểu thuyết trinh thám

Muối xyanua nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh, vì tính chất gây tử vong nhanh chóng và không mùi (ở dạng tinh khiết). Nó thường được miêu tả như là chất độc hoàn hảo trong các vụ án phức tạp.

Vai trò trong khai thác vàng

Mặc dù độc hại, các muối xyanua như natri xyanua (sodium cyanide) lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi và hiệu quả để tách chiết vàng và bạc từ quặng thô thông qua quá trình gọi là 'cyanidation'.