(Top Banner Ad)
cyber warfare
C1
noun C1 An ninh mạng, Quân sự, Chính trị

cyber warfare

UK: /ˈsaɪbə ˈwɔːfeə/ • US: /ˈsaɪbər ˈwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh mạng tác chiến không gian mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer technology to disrupt the activities of a state or organization, especially the deliberate attacking of information systems for strategic or military purposes.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ máy tính để phá hoại các hoạt động của một quốc gia hoặc tổ chức, đặc biệt là tấn công có chủ đích vào các hệ thống thông tin cho các mục đích chiến lược hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyber warfare poses a significant threat to national security."

    "Chiến tranh mạng đặt ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia."

  • "The government is investing heavily in cyber warfare capabilities."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào khả năng chiến tranh mạng."

  • "Cyber warfare can disrupt essential services like power and water."

    "Chiến tranh mạng có thể làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu như điện và nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Noun cybersecurity an ninh mạng
Noun cybercrime tội phạm mạng
Noun cyberspace không gian mạng
Noun cyberterrorist kẻ khủng bố mạng
Adjective cybernetic thuộc về điều khiển học

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kubernētēs (κυβερνήτης)
English (1948)
cybernetics
English (1960s)
cyber-
Old English
werre + faran
Middle English
warfare
Modern English
cyber warfare

Hành trình của từ 'Cyber'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ 'cybernetics' (điều khiển học), một thuật ngữ do nhà toán học Norbert Wiener đặt ra vào năm 1948. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kubernētēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'hoa tiêu'. Ban đầu, nó mô tả cách hệ thống tự điều khiển hoạt động, nhưng các nhà văn khoa học viễn tưởng như William Gibson đã phổ biến nó để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến máy tính, công nghệ và thế giới ảo.

'Warfare' - Cuộc hành trình của chiến tranh

Từ 'warfare' là sự kết hợp của 'war' (chiến tranh) và 'fare'. Trong tiếng Anh cổ, 'fare' (bắt nguồn từ 'faran') có nghĩa là 'đi du lịch' hoặc 'hành trình'. Vì vậy, 'warfare' theo nghĩa đen có nghĩa là 'hành trình của chiến tranh', mô tả cách thức tiến hành một cuộc chiến.

Usage Note

Cyber warfare thường bao gồm các hoạt động như gián điệp mạng, phá hoại cơ sở hạ tầng quan trọng, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm và tuyên truyền thông tin sai lệch. Nó khác với các hình thức chiến tranh truyền thống ở chỗ nó diễn ra trong không gian mạng, sử dụng các công cụ và kỹ thuật số. Cần phân biệt với 'cybercrime', vốn mang tính chất tội phạm cá nhân hoặc tài chính hơn là có mục đích chính trị hoặc quân sự.

Prepositions

in against

'in cyber warfare': đề cập đến môi trường hoặc lĩnh vực nơi chiến tranh mạng diễn ra. Ví dụ: 'The skills needed in cyber warfare are constantly evolving.'
'against cyber warfare': ám chỉ việc phòng thủ hoặc chống lại các cuộc tấn công mạng. Ví dụ: 'Nations must develop strong defenses against cyber warfare.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber warfare
  • wage cyber warfare
    (tiến hành chiến tranh mạng)
  • engage in cyber warfare
    (tham gia vào chiến tranh mạng)
  • defend against cyber warfare
    (phòng thủ chống lại chiến tranh mạng)
  • prevent cyber warfare
    (ngăn chặn chiến tranh mạng)
Adjective + cyber warfare
  • state-sponsored cyber warfare
    (chiến tranh mạng do nhà nước bảo trợ)
  • offensive cyber warfare
    (chiến tranh mạng mang tính tấn công)
  • defensive cyber warfare
    (chiến tranh mạng mang tính phòng thủ)
  • escalating cyber warfare
    (chiến tranh mạng leo thang)
Noun + cyber warfare
  • the threat of cyber warfare
    (mối đe dọa chiến tranh mạng)
  • cyber warfare capabilities
    (năng lực chiến tranh mạng)
  • cyber warfare tactics
    (chiến thuật chiến tranh mạng)
  • a victim of cyber warfare
    (nạn nhân của chiến tranh mạng)

Idioms

  • A digital Pearl Harbor

    Một cuộc tấn công mạng bất ngờ và có sức tàn phá lớn nhắm vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của một quốc gia, tương tự như cuộc tấn công Trân Châu Cảng trong Thế chiến II.

    "Experts fear that a sophisticated attack on the power grid could become America's digital Pearl Harbor."

    (Các chuyên gia lo ngại rằng một cuộc tấn công tinh vi vào lưới điện có thể trở thành một 'Trân Châu Cảng kỹ thuật số' của nước Mỹ.)

  • The new front line is in cyberspace

    Một cách nói để diễn tả rằng các cuộc xung đột và trận chiến quan trọng nhất hiện nay diễn ra trên mạng, chứ không phải trên chiến trường vật lý.

    "With governments investing billions in hacking units, it's clear the new front line is in cyberspace."

    (Với việc các chính phủ đầu tư hàng tỷ đô la vào các đơn vị tin tặc, rõ ràng mặt trận mới hiện nay là ở trên không gian mạng.)

  • Fighting a war with bits and bytes

    Tham gia vào một cuộc xung đột bằng cách sử dụng dữ liệu và mã máy tính thay vì vũ khí vật lý truyền thống.

    "The two nations are not deploying soldiers; instead, they are fighting a war with bits and bytes, targeting each other's financial markets."

    (Hai quốc gia không triển khai binh lính; thay vào đó, họ đang chiến đấu bằng 'bit và byte', nhắm vào thị trường tài chính của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber warfare

noun
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ máy tính để phá hoại các hoạt động của một quốc gia hoặc tổ chức, đặc biệt là tấn công có chủ đích vào các hệ thống thông tin cho các mục đích chiến lược hoặc quân sự.

"Cyber warfare poses a significant threat to national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government considers cyber warfare a significant threat to national security.
Chính phủ coi chiến tranh mạng là một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia.
Phủ định
Many countries do not publicly acknowledge their involvement in cyber warfare.
Nhiều quốc gia không công khai thừa nhận sự tham gia của họ vào chiến tranh mạng.
Nghi vấn
Does the international community have effective measures to prevent cyber warfare?
Cộng đồng quốc tế có các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn chiến tranh mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber warfare".

Stuxnet: Vũ khí số đầu tiên trong thế giới thực

Stuxnet, một sâu máy tính được phát hiện năm 2010, được coi là ví dụ đầu tiên về vũ khí số do một quốc gia tạo ra để phá hủy cơ sở hạ tầng vật chất của quốc gia khác. Nó đã làm hỏng các máy ly tâm hạt nhân của Iran bằng cách chiếm quyền điều khiển chúng. Sự kiện này đã chứng minh rằng chiến tranh mạng có thể gây ra thiệt hại thực tế, thay đổi hoàn toàn cách thế giới nhìn nhận về các mối đe dọa trên không gian mạng.

Công ước Geneva cho Không gian mạng?

Hiện nay, có một cuộc tranh luận toàn cầu về việc liệu các luật chiến tranh quốc tế, như Công ước Geneva, có thể áp dụng cho chiến tranh mạng hay không. Các quốc gia và chuyên gia đang cố gắng xác định 'luật chơi' trên không gian mạng, chẳng hạn như việc cấm tấn công vào các mục tiêu dân sự như bệnh viện hoặc lưới điện. Tuy nhiên, việc xác định kẻ tấn công và phân biệt giữa mục tiêu quân sự và dân sự trên mạng là vô cùng phức tạp.