cycladic civilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Bronze Age culture that flourished in the islands of the Cyclades in the Aegean Sea from approximately 3200 to 1050 BC.
Vietnamese Meaning
Nền văn minh thời đại đồ đồng phát triển rực rỡ trên các hòn đảo Cyclades ở biển Aegean từ khoảng năm 3200 đến 1050 trước Công nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists have discovered numerous artifacts from the Cycladic civilization."
"Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra nhiều hiện vật từ nền văn minh Cycladic."
-
"The Cycladic civilization is known for its distinctive marble figurines."
"Nền văn minh Cycladic nổi tiếng với những bức tượng nhỏ bằng đá cẩm thạch đặc trưng."
-
"The decline of the Cycladic civilization may have been influenced by environmental factors."
"Sự suy tàn của nền văn minh Cycladic có thể đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cyclades | Quần đảo Cyclades (tên một nhóm đảo ở Hy Lạp). |
| Adjective | Cycladic | Thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Cyclades. |
| Noun | civilization | Nền văn minh, xã hội phát triển. |
| Verb | civilize | Văn minh hóa, khai hóa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghệ thuật liên quan đến khu vực biển Aegean. Nó đặc biệt đề cập đến giai đoạn phát triển văn hóa đặc trưng bởi các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch, đồ gốm và hệ thống xã hội phức tạp.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc nguồn gốc, ví dụ: ‘art of the Cycladic civilization.’ ‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời gian, ví dụ: ‘developments in the Cycladic civilization’ hoặc ‘trade in the Cycladic civilization’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early the early Cycladic civilization (nền văn minh Cycladic sơ kỳ)
-
flourishing a flourishing Cycladic civilization (một nền văn minh Cycladic thịnh vượng)
-
Bronze Age the Bronze Age Cycladic civilization (nền văn minh Cycladic thời kỳ Đồ đồng)
-
study to study the Cycladic civilization (nghiên cứu nền văn minh Cycladic)
-
uncover uncover artifacts of the Cycladic civilization (khám phá các hiện vật của nền văn minh Cycladic)
-
art Cycladic civilization art (nghệ thuật của nền văn minh Cycladic)
-
decline the decline of the Cycladic civilization (sự suy tàn của nền văn minh Cycladic)
Idioms
-
The zenith of the Cycladic civilization
Thời kỳ đỉnh cao của nền văn minh Cycladic
"Archaeologists place the zenith of the Cycladic civilization around 2500 BCE."
(Các nhà khảo cổ đặt thời kỳ đỉnh cao của nền văn minh Cycladic vào khoảng năm 2500 TCN.)
-
The influence of the Cycladic civilization
Ảnh hưởng của nền văn minh Cycladic
"The influence of the Cycladic civilization can be seen in the early art of Minoan Crete."
(Ảnh hưởng của nền văn minh Cycladic có thể được nhìn thấy trong nghệ thuật sơ khai của đảo Crete thuộc Minoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycladic civilization
Danh từNền văn minh thời đại đồ đồng phát triển rực rỡ trên các hòn đảo Cyclades ở biển Aegean từ khoảng năm 3200 đến 1050 trước Công nguyên.
"Archaeologists have discovered numerous artifacts from the Cycladic civilization."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the Cycladic civilization left behind fascinating artifacts! |
Ồ, nền văn minh Cycladic đã để lại những hiện vật hấp dẫn! |
| Phủ định | Alas, the Cycladic civilization didn't leave behind many written records. |
Than ôi, nền văn minh Cycladic đã không để lại nhiều ghi chép bằng văn bản. |
| Nghi vấn | Hey, did the Cycladic civilization influence later Aegean cultures? |
Này, nền văn minh Cycladic có ảnh hưởng đến các nền văn hóa Aegean sau này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Archaeologists will study the Cycladic civilization further next year. |
Các nhà khảo cổ học sẽ nghiên cứu thêm về nền văn minh Cycladic vào năm tới. |
| Phủ định | The Cycladic civilization is not going to be forgotten by historians. |
Nền văn minh Cycladic sẽ không bị các nhà sử học lãng quên. |
| Nghi vấn | Will the Cycladic civilization's art influence modern artists? |
Liệu nghệ thuật của nền văn minh Cycladic có ảnh hưởng đến các nghệ sĩ hiện đại không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited the Cycladic civilization when I was in Greece. |
Tôi ước tôi đã đến thăm nền văn minh Cycladic khi tôi ở Hy Lạp. |
| Phủ định | If only the archaeologists hadn't damaged some artifacts of the Cycladic civilization during the excavation. |
Giá như các nhà khảo cổ học không làm hỏng một số hiện vật của nền văn minh Cycladic trong quá trình khai quật. |
| Nghi vấn | Do you wish you could understand more about the daily life of people in the Cycladic civilization? |
Bạn có ước mình có thể hiểu thêm về cuộc sống hàng ngày của người dân trong nền văn minh Cycladic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycladic civilization".
