(Top Banner Ad)
minoan civilization
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

minoan civilization

UK: /mɪˈnəʊən ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /məˈnoʊən ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn minh Minoan nền văn minh Minoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Minoan civilization was a Bronze Age Aegean civilization on the island of Crete and other Aegean Islands, flourishing from approximately 3000 to 1450 BC.

Vietnamese Meaning

Văn minh Minoan là một nền văn minh thuộc thời đại đồ đồng ở biển Aegean, trên đảo Crete và các đảo Aegean khác, phát triển mạnh mẽ từ khoảng năm 3000 đến 1450 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Minoan civilization was known for its elaborate palaces and vibrant art."

    "Văn minh Minoan được biết đến với những cung điện phức tạp và nghệ thuật sống động."

  • "Archaeologists continue to uncover new insights into the Minoan civilization."

    "Các nhà khảo cổ học tiếp tục khám phá những hiểu biết mới về nền văn minh Minoan."

  • "The frescoes found at Knossos are a testament to the artistic skill of the Minoan civilization."

    "Những bức bích họa được tìm thấy ở Knossos là minh chứng cho kỹ năng nghệ thuật của nền văn minh Minoan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Minoan Thuộc về nền văn minh Minoan
Noun Minoan Một người thuộc nền văn minh Minoan

Related Words

knossos (Knossos (kinh đô của nền văn minh Minoan))crete (Đảo Crete)bronze age (Thời đại đồ đồng)

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Minoan
Greek (Ancient)
Μίνως (Mínōs)

Truyền thuyết về Minos

Nền văn minh Minoan được đặt theo tên của Vua Minos, một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp. Truyền thuyết kể rằng Minos là con trai của Zeus và Europa, và ông cai trị đảo Crete. Mặc dù có thể có một vị vua lịch sử có tên Minos, nhiều chi tiết về ông có lẽ là huyền thoại.

Usage Note

Thuật ngữ 'Minoan' được đặt theo tên vị vua Minos huyền thoại của Crete. Nó thường được dùng để chỉ giai đoạn văn hóa đặc biệt này, phân biệt nó với các nền văn minh khác trong khu vực Aegean.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của nền văn minh (ví dụ: 'The art of the Minoan civilization'). in: thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc thời gian ('in the Minoan civilization', 'in the Aegean')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minoan civilization
  • Ancient ancient Minoan civilization
    (nền văn minh Minoan cổ đại)
  • Advanced advanced Minoan civilization
    (nền văn minh Minoan tiên tiến)
  • Early early Minoan civilization
    (nền văn minh Minoan sơ khai)
Verb + minoan civilization
  • Study study the Minoan civilization
    (nghiên cứu nền văn minh Minoan)
  • Discover discover the Minoan civilization
    (khám phá ra nền văn minh Minoan)
  • Uncover uncover aspects of the Minoan civilization
    (khám phá những khía cạnh của nền văn minh Minoan)

Idioms

  • Lost in the labyrinth (allusion to the labyrinth of Minos)

    Lạc lối trong mê cung (ám chỉ sự phức tạp và khó hiểu)

    "The political situation is so complex, I feel completely lost in the labyrinth."

    (Tình hình chính trị phức tạp đến nỗi tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lối trong mê cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minoan civilization

Danh từ
Lật mặt

Văn minh Minoan là một nền văn minh thuộc thời đại đồ đồng ở biển Aegean, trên đảo Crete và các đảo Aegean khác, phát triển mạnh mẽ từ khoảng năm 3000 đến 1450 trước Công nguyên.

"The Minoan civilization was known for its elaborate palaces and vibrant art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minoan civilization".

Đảo Crete

Nền văn minh Minoan phát triển trên đảo Crete, một hòn đảo xinh đẹp ở Địa Trung Hải. Crete nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, từ những bãi biển cát trắng đến những ngọn núi cao chót vót, và có một lịch sử phong phú.