(Top Banner Ad)
mycenaean civilization
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Khảo cổ học

mycenaean civilization

UK: /ˌmaɪsɪˈniːən ˌsɪvɪlʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmaɪsɪˈniːən ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền văn minh Mycenae văn minh Mycenae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Mycenaean civilization was a Bronze Age civilization that flourished in Greece from approximately 1600 to 1100 BC.

Vietnamese Meaning

Nền văn minh Mycenae là một nền văn minh thời đại đồ đồng hưng thịnh ở Hy Lạp từ khoảng năm 1600 đến 1100 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists have uncovered numerous artifacts that provide insights into the daily life of the Mycenaean civilization."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được nhiều hiện vật cung cấp thông tin chi tiết về cuộc sống hàng ngày của nền văn minh Mycenae."

  • "The collapse of the Mycenaean civilization is still a subject of debate among historians."

    "Sự sụp đổ của nền văn minh Mycenae vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mycenae Thành phố Mycenae (tên một thành phố cổ)
Adjective Mycenaean Thuộc về Mycenae; liên quan đến nền văn minh Mycenae
Verb civilize Văn minh hóa, khai hóa
Adjective civilized Văn minh, khai hóa, có giáo dục
Noun civility Sự lịch sự, lễ độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μυκῆναι (Mykēnai)
English
Mycenaean
Latin
civis (citizen)
Old French
civilisation
English
civilization

Nguồn gốc tên gọi "Văn minh Mycenae"

"Mycenaean" (phiên âm: My-xen-ni-an) được lấy từ tên thành phố cổ đại Mycenae (phiên âm: My-xe-ne) ở Hy Lạp, một trung tâm quyền lực lớn trong thời kỳ Đồ đồng muộn. Tên gọi này gắn liền với các vị vua huyền thoại như Agamemnon. "Civilization" (phiên âm: xi-vi-li-day-shun) có gốc từ tiếng Latin "civis" nghĩa là "công dân" và "civitas" nghĩa là "thành phố, nhà nước". Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ một xã hội có tổ chức cao, phát triển về văn hóa, khoa học và luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học để chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Hy Lạp cổ đại. 'Mycenaean' là một tính từ mô tả nền văn minh, trong khi 'civilization' là danh từ chung chỉ một xã hội phức tạp với các đặc điểm văn hóa, chính trị và kinh tế phát triển.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của nền văn minh (ví dụ: 'artifacts of the Mycenaean civilization'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc thời gian (ví dụ: 'the Mycenaean civilization in Greece').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mycenaean civilization
  • ancient ancient Mycenaean civilization
    (nền văn minh Mycenae cổ đại)
  • glorious glorious Mycenaean civilization
    (nền văn minh Mycenae huy hoàng)
  • advanced advanced Mycenaean civilization
    (nền văn minh Mycenae tiên tiến)
  • vanished vanished Mycenaean civilization
    (nền văn minh Mycenae đã biến mất)
Verb + Mycenaean civilization
  • study study Mycenaean civilization
    (nghiên cứu nền văn minh Mycenae)
  • uncover uncover secrets of Mycenaean civilization
    (khám phá những bí mật của nền văn minh Mycenae)
  • explore explore the remnants of Mycenaean civilization
    (khám phá tàn tích của nền văn minh Mycenae)
Noun + Mycenaean civilization
  • art art of Mycenaean civilization
    (nghệ thuật của nền văn minh Mycenae)
  • decline decline of Mycenaean civilization
    (sự suy tàn của nền văn minh Mycenae)
  • collapse collapse of Mycenaean civilization
    (sự sụp đổ của nền văn minh Mycenae)

Idioms

  • the rise and fall of Mycenaean civilization

    sự hưng thịnh và suy tàn của nền văn minh Mycenae

    "Historians often discuss the rise and fall of Mycenaean civilization as a significant period in ancient Greek history."

    (Các nhà sử học thường thảo luận về sự hưng thịnh và suy tàn của nền văn minh Mycenae như một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Hy Lạp cổ đại.)

  • unearthing the secrets of Mycenaean civilization

    khai quật những bí mật của nền văn minh Mycenae

    "Archaeologists are still unearthing the secrets of Mycenaean civilization through ongoing excavations."

    (Các nhà khảo cổ vẫn đang khai quật những bí mật của nền văn minh Mycenae thông qua các cuộc khai quật đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycenaean civilization

noun phrase
Lật mặt

Nền văn minh Mycenae là một nền văn minh thời đại đồ đồng hưng thịnh ở Hy Lạp từ khoảng năm 1600 đến 1100 trước Công nguyên.

"Archaeologists have uncovered numerous artifacts that provide insights into the daily life of the Mycenaean civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Dorians invaded, the Mycenaean civilization had already collapsed.
Vào thời điểm người Dorians xâm lược, nền văn minh Mycenae đã sụp đổ.
Phủ định
The archaeologist had not realized the significance of the pottery shards until he studied the Mycenaean civilization's trade routes.
Nhà khảo cổ học đã không nhận ra tầm quan trọng của những mảnh gốm cho đến khi ông nghiên cứu các tuyến đường thương mại của nền văn minh Mycenae.
Nghi vấn
Had the Mycenaean civilization truly mastered bronze working before the Minoans?
Liệu nền văn minh Mycenae có thực sự thành thạo nghề luyện đồng trước người Minoan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycenaean civilization".

Thành trì của những người anh hùng huyền thoại

Nền văn minh Mycenae được biết đến là quê hương của những nhân vật anh hùng trong thần thoại Hy Lạp như vua Agamemnon, người đã lãnh đạo quân Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy. Các thành phố Mycenae nổi tiếng với những bức tường "Cyclopean" khổng lồ, được cho là do người khổng lồ xây dựng, thể hiện sức mạnh quân sự và kiến trúc ấn tượng của họ.

Bí ẩn về sự sụp đổ

Sự sụp đổ của nền văn minh Mycenae vào khoảng năm 1200 TCN vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khảo cổ học. Nhiều giả thuyết được đưa ra, từ các cuộc xâm lược của "Các Dân Tộc Biển" đến biến đổi khí hậu hoặc xung đột nội bộ, nhưng không có câu trả lời cuối cùng nào được chấp nhận rộng rãi, khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.