(Top Banner Ad)
aegean civilization
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Khảo cổ học

aegean civilization

UK: /ɪˈdʒiːən ˌsɪvɪlɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪˈdʒiːən ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền văn minh Aegean văn minh vùng biển Aegean
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Bronze Age civilizations that flourished in the region of the Aegean Sea (including Crete, the Cyclades, and mainland Greece) from approximately 3000 to 1100 BCE.

Vietnamese Meaning

Các nền văn minh thời đại đồ đồng hưng thịnh ở khu vực biển Aegean (bao gồm Crete, Cyclades và lục địa Hy Lạp) từ khoảng năm 3000 đến 1100 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aegean civilization left behind a rich legacy of art, architecture, and mythology."

    "Nền văn minh Aegean đã để lại một di sản phong phú về nghệ thuật, kiến trúc và thần thoại."

  • "Archaeological excavations have revealed much about the Aegean civilization."

    "Các cuộc khai quật khảo cổ đã tiết lộ nhiều điều về nền văn minh Aegean."

  • "The Aegean civilization played a significant role in shaping later Greek culture."

    "Nền văn minh Aegean đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa Hy Lạp sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Aegean thuộc về biển Aegea hoặc các nền văn minh xung quanh nó.
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize khai hóa, làm cho văn minh
Adjective civil dân sự, lịch sự
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (Αἰγαῖος)
Aegean
Latin (Aegaeus)
Aegean
Latin (civis: citizen)
Civilization
French (civilisation)
Civilization
English
Aegean Civilization

Truyền thuyết về Vua Aegeus và Biển Aegean

Biển Aegean được đặt theo tên vua Aegeus, cha của người anh hùng Theseus trong thần thoại Hy Lạp. Tưởng rằng con trai mình đã chết khi chiến đấu với quái vật Minotaur, vua Aegeus đã gieo mình xuống biển tự vẫn, và từ đó biển được gọi theo tên ông.

Nguồn gốc của 'Civilization'

Từ 'civilization' (nền văn minh) bắt nguồn từ 'civis', một từ Latin có nghĩa là 'công dân'. Ban đầu, nó chỉ cách sống của người dân trong một thành phố, sau đó phát triển để mô tả một xã hội phức tạp với văn hóa, chính phủ và công nghệ riêng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học để chỉ các nền văn minh Minoan, Mycenaean và Cycladic. Nó nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn minh này trong khu vực biển Aegean.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aegean civilization
  • study the Aegean civilization
    (nghiên cứu nền văn minh Aegea)
  • explore the Aegean civilization
    (khám phá nền văn minh Aegea)
  • understand the Aegean civilization
    (hiểu về nền văn minh Aegea)
Noun + of the aegean civilization
  • art of the Aegean civilization
    (nghệ thuật của nền văn minh Aegea)
  • history of the Aegean civilization
    (lịch sử của nền văn minh Aegea)
  • remains of the Aegean civilization
    (di tích của nền văn minh Aegea)
  • decline of the Aegean civilization
    (sự suy tàn của nền văn minh Aegea)
Adjective + aegean civilization
  • ancient Aegean civilization
    (nền văn minh Aegea cổ đại)
  • Bronze Age Aegean civilization
    (nền văn minh Aegea thời đại Đồ đồng)
  • early Aegean civilization
    (nền văn minh Aegea sơ khai)

Idioms

  • Ariadne's thread

    Nghĩa đen là 'sợi chỉ của Ariadne'. Cụm từ này, liên quan đến thần thoại Minoan (một phần của văn minh Aegea), có nghĩa là một manh mối hoặc phương pháp giúp giải quyết một vấn đề rất phức tạp, giống như sợi chỉ giúp Theseus thoát khỏi mê cung.

    "The newly discovered manuscript was Ariadne's thread for understanding the ancient text."

    (Bản thảo mới được phát hiện chính là sợi chỉ của Ariadne để hiểu được văn bản cổ.)

  • a Trojan horse

    Nghĩa đen là 'con ngựa thành Troy'. Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện về cuộc chiến thành Troy trong thế giới Aegea. Nó chỉ một mánh khóe hoặc chiến lược khiến mục tiêu tự mình rước kẻ thù vào một nơi được bảo vệ an toàn.

    "The free software was actually a Trojan horse that stole users' personal data."

    (Phần mềm miễn phí đó thực chất là một con ngựa thành Troy đã đánh cắp dữ liệu cá nhân của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aegean civilization

noun phrase
Lật mặt

Các nền văn minh thời đại đồ đồng hưng thịnh ở khu vực biển Aegean (bao gồm Crete, Cyclades và lục địa Hy Lạp) từ khoảng năm 3000 đến 1100 trước Công nguyên.

"The Aegean civilization left behind a rich legacy of art, architecture, and mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aegean civilization".

Ba Nền Văn Hóa Chính

Văn minh Aegea không phải là một khối đồng nhất mà bao gồm ba nền văn hóa chính có liên quan với nhau: Văn hóa Cycladic ở các hòn đảo, văn hóa Minoan ở đảo Crete (nổi tiếng với cung điện Knossos và huyền thoại Minotaur), và văn hóa Mycenaean trên đất liền Hy Lạp (liên quan đến cuộc chiến thành Troy).

Bí Ẩn Của Chữ Viết: Linear A và Linear B

Người Minoan đã sử dụng một hệ thống chữ viết gọi là Linear A, cho đến nay vẫn chưa được giải mã hoàn toàn. Sau đó, người Mycenaean đã điều chỉnh nó thành Linear B để viết một dạng tiếng Hy Lạp sơ khai. Việc giải mã được Linear B vào những năm 1950 là một bước đột phá lớn giúp chúng ta hiểu hơn về xã hội của họ.