cycle lane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lane on a road specifically marked for use by cyclists.
Vietnamese Meaning
Làn đường trên đường phố được đánh dấu cụ thể để dành cho người đi xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has invested in creating more cycle lanes to encourage cycling."
"Thành phố đã đầu tư vào việc tạo thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp để khuyến khích việc đi xe đạp."
-
"The new cycle lane has made cycling to work much safer."
"Làn đường dành cho xe đạp mới đã giúp việc đạp xe đi làm an toàn hơn nhiều."
-
"Please stay in the cycle lane if you are cycling."
"Vui lòng đi trong làn đường dành cho xe đạp nếu bạn đang đạp xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'bike path' (đường dành cho xe đạp) thường nằm tách biệt khỏi đường giao thông công cộng, 'cycle lane' thường là một phần của đường giao thông, được phân làn bằng vạch kẻ và ký hiệu.
Prepositions
The cycle lane is *on* the left side of the road. (Làn đường xe đạp ở bên trái đường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated cycle lane (làn đường dành riêng cho xe đạp)
-
segregated cycle lane (làn đường xe đạp có rào chắn/phân cách vật lý)
-
pop-up cycle lane (làn đường xe đạp tạm thời (thường được lập nhanh))
-
two-way cycle lane (làn đường xe đạp hai chiều)
-
mandatory cycle lane (làn đường bắt buộc cho xe đạp)
-
build / create a cycle lane (xây dựng / tạo ra một làn đường xe đạp)
-
use the cycle lane (sử dụng làn đường xe đạp)
-
ride in the cycle lane (đi (xe đạp) trong làn đường xe đạp)
-
block the cycle lane (chặn / cản trở làn đường xe đạp)
-
advocate for more cycle lanes (vận động cho việc có thêm nhiều làn đường xe đạp)
-
cycle lane network (mạng lưới làn đường xe đạp)
-
cycle lane markings (vạch kẻ làn đường xe đạp)
-
cycle lane safety (sự an toàn của làn đường xe đạp)
Idioms
-
life in the cycle lane
Một lối sống chậm rãi, có ý thức về môi trường và bền vững hơn, trái ngược với 'fast lane' (lối sống hối hả, cạnh tranh).
"After leaving her stressful job in the city, she's enjoying a slower pace of life in the cycle lane."
(Sau khi từ bỏ công việc căng thẳng ở thành phố, cô ấy đang tận hưởng một nhịp sống chậm rãi hơn.)
-
to give someone a bit of cycle lane
(Nghĩa bóng) Cho ai đó không gian riêng để họ tự do suy nghĩ hoặc hành động; đừng làm phiền hay gây áp lực cho họ.
"He looks overwhelmed with the project. Let's give him a bit of cycle lane to figure things out."
(Anh ấy trông có vẻ quá tải với dự án. Chúng ta hãy để anh ấy có không gian riêng để tự giải quyết mọi việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycle lane
nounLàn đường trên đường phố được đánh dấu cụ thể để dành cho người đi xe đạp.
"The city has invested in creating more cycle lanes to encourage cycling."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city builds more cycle lanes, more people will cycle to work. |
Nếu thành phố xây dựng thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp, nhiều người sẽ đạp xe đi làm. |
| Phủ định | If there aren't enough cycle lanes, people will likely drive cars instead. |
Nếu không có đủ làn đường dành cho xe đạp, mọi người có thể sẽ lái xe ô tô thay thế. |
| Nghi vấn | Will cyclists feel safer if the city invests in dedicated cycle lanes? |
Người đi xe đạp có cảm thấy an toàn hơn không nếu thành phố đầu tư vào các làn đường dành riêng cho xe đạp? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the city will have completed the new cycle lane network. |
Đến năm sau, thành phố sẽ hoàn thành mạng lưới làn đường xe đạp mới. |
| Phủ định | By the time the marathon starts, they won't have finished painting the cycle lane. |
Đến thời điểm cuộc đua marathon bắt đầu, họ sẽ chưa hoàn thành việc sơn làn đường xe đạp. |
| Nghi vấn | Will they have finished building the cycle lane by the end of the month? |
Liệu họ sẽ hoàn thành việc xây dựng làn đường xe đạp vào cuối tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle lane".
