cytokine storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A severe immune reaction in which the body releases too many cytokines into the blood too quickly. Cytokines are small proteins that play a vital role in the immune system, but when too many are released, they can harm the body.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trong đó cơ thể giải phóng quá nhiều cytokine vào máu quá nhanh. Cytokine là các protein nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, nhưng khi có quá nhiều được giải phóng, chúng có thể gây hại cho cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient developed a cytokine storm as a result of the viral infection."
"Bệnh nhân đã phát triển một cơn bão cytokine do nhiễm virus."
-
"Cytokine storms are a major concern in patients with severe COVID-19."
"Cơn bão cytokine là một mối lo ngại lớn ở những bệnh nhân mắc COVID-19 nghiêm trọng."
-
"Researchers are working to develop therapies to prevent or mitigate cytokine storms."
"Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các liệu pháp để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu cơn bão cytokine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cytokine | Một loại protein do tế bào sản xuất, có vai trò truyền tín hiệu giữa các tế bào, đặc biệt trong hệ miễn dịch. |
| Adjective | cytotoxic | Độc đối với tế bào, có khả năng gây chết tế bào. |
| Noun | cytology | Tế bào học, ngành khoa học nghiên cứu về tế bào. |
| Noun | chemokine | Một loại cytokine đặc biệt có khả năng thu hút các tế bào bạch cầu đến vị trí bị viêm hoặc nhiễm trùng. |
| Noun | kinetics | Động học, ngành nghiên cứu về chuyển động và các lực gây ra chuyển động. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cơn bão cytokine là một phản ứng miễn dịch quá mức, trái ngược với một phản ứng miễn dịch bình thường, có kiểm soát. Nó thường liên quan đến nhiễm trùng nghiêm trọng, bệnh tự miễn dịch và các bệnh khác.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí (trong máu - 'in the blood'), thời gian ('during an infection'), hoặc mối liên hệ ('associated with a disease'). Ví dụ: 'cytokine storm in the lungs', 'cytokine storm during influenza', 'cytokine storm associated with sepsis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trigger a cytokine storm (kích hoạt/châm ngòi một cơn bão cytokine)
-
induce a cytokine storm (gây ra một cơn bão cytokine)
-
prevent a cytokine storm (ngăn chặn một cơn bão cytokine)
-
survive a cytokine storm (sống sót qua một cơn bão cytokine)
-
severe cytokine storm (cơn bão cytokine nghiêm trọng)
-
fatal cytokine storm (cơn bão cytokine gây tử vong)
-
massive cytokine storm (cơn bão cytokine ồ ạt/dữ dội)
-
cytokine storm syndrome (hội chứng bão cytokine)
-
risk of cytokine storm (nguy cơ (bị) bão cytokine)
Idioms
-
weathering the cytokine storm
Chịu đựng và sống sót qua giai đoạn nguy hiểm khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức.
"The patient's critical first week in the ICU was spent weathering the cytokine storm."
(Tuần đầu tiên nguy kịch của bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt là để 'vượt qua cơn bão cytokine'.)
-
the eye of the cytokine storm
Một cách nói ẩn dụ chỉ giai đoạn hoặc điểm mấu chốt trong cơn bão cytokine, nơi việc can thiệp y tế có thể hiệu quả nhất.
"Medical researchers are looking for ways to intervene in the eye of the cytokine storm to reduce inflammation."
(Các nhà nghiên cứu y học đang tìm cách can thiệp vào 'tâm bão cytokine' để giảm viêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cytokine storm
danh từMột phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trong đó cơ thể giải phóng quá nhiều cytokine vào máu quá nhanh. Cytokine là các protein nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, nhưng khi có quá nhiều được giải phóng, chúng có thể gây hại cho cơ thể.
"The patient developed a cytokine storm as a result of the viral infection."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors understand that a cytokine storm can be life-threatening. |
Các bác sĩ hiểu rằng một cơn bão cytokine có thể đe dọa đến tính mạng. |
| Phủ định | Only with prompt treatment can a cytokine storm be effectively managed. |
Chỉ với điều trị kịp thời, một cơn bão cytokine mới có thể được kiểm soát hiệu quả. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytokine storm".
