(Top Banner Ad)
cytokine storm
C1
danh từ C1 Y học

cytokine storm

UK: /ˈsaɪtəˌkaɪn stɔːm/ • US: /ˈsaɪtəˌkaɪn stɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cơn bão cytokine phản ứng cytokine quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe immune reaction in which the body releases too many cytokines into the blood too quickly. Cytokines are small proteins that play a vital role in the immune system, but when too many are released, they can harm the body.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trong đó cơ thể giải phóng quá nhiều cytokine vào máu quá nhanh. Cytokine là các protein nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, nhưng khi có quá nhiều được giải phóng, chúng có thể gây hại cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed a cytokine storm as a result of the viral infection."

    "Bệnh nhân đã phát triển một cơn bão cytokine do nhiễm virus."

  • "Cytokine storms are a major concern in patients with severe COVID-19."

    "Cơn bão cytokine là một mối lo ngại lớn ở những bệnh nhân mắc COVID-19 nghiêm trọng."

  • "Researchers are working to develop therapies to prevent or mitigate cytokine storms."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các liệu pháp để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu cơn bão cytokine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytokine Một loại protein do tế bào sản xuất, có vai trò truyền tín hiệu giữa các tế bào, đặc biệt trong hệ miễn dịch.
Adjective cytotoxic Độc đối với tế bào, có khả năng gây chết tế bào.
Noun cytology Tế bào học, ngành khoa học nghiên cứu về tế bào.
Noun chemokine Một loại cytokine đặc biệt có khả năng thu hút các tế bào bạch cầu đến vị trí bị viêm hoặc nhiễm trùng.
Noun kinetics Động học, ngành nghiên cứu về chuyển động và các lực gây ra chuyển động.

Synonyms

hypercytokinemia (tăng cytokine máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύτος (kútos) + κίνησις (kínēsis)
International Scientific Vocabulary
cyto- + -kine
Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Modern English
cytokine storm

Những "Sứ Giả" Tế Bào

Từ 'cytokine' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'cyto' nghĩa là 'tế bào' và 'kine' nghĩa là 'chuyển động'. Cytokine là những protein nhỏ hoạt động như những sứ giả, ra lệnh cho các tế bào miễn dịch di chuyển đến nơi cần thiết. Tên gọi này mô tả hoàn hảo chức năng của chúng.

Mượn Tên Từ Thiên Nhiên

Từ 'storm' (cơn bão) ban đầu chỉ dùng cho thời tiết. Các nhà khoa học đã mượn hình ảnh một cơn bão dữ dội, hỗn loạn để mô tả hiện tượng hệ miễn dịch phản ứng quá mức một cách nguy hiểm, tạo ra một 'cơn bão' các phân tử cytokine, gây hại cho chính cơ thể.

Usage Note

Cơn bão cytokine là một phản ứng miễn dịch quá mức, trái ngược với một phản ứng miễn dịch bình thường, có kiểm soát. Nó thường liên quan đến nhiễm trùng nghiêm trọng, bệnh tự miễn dịch và các bệnh khác.

Prepositions

in during associated with

Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí (trong máu - 'in the blood'), thời gian ('during an infection'), hoặc mối liên hệ ('associated with a disease'). Ví dụ: 'cytokine storm in the lungs', 'cytokine storm during influenza', 'cytokine storm associated with sepsis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cytokine storm
  • trigger a cytokine storm
    (kích hoạt/châm ngòi một cơn bão cytokine)
  • induce a cytokine storm
    (gây ra một cơn bão cytokine)
  • prevent a cytokine storm
    (ngăn chặn một cơn bão cytokine)
  • survive a cytokine storm
    (sống sót qua một cơn bão cytokine)
Adjective + cytokine storm
  • severe cytokine storm
    (cơn bão cytokine nghiêm trọng)
  • fatal cytokine storm
    (cơn bão cytokine gây tử vong)
  • massive cytokine storm
    (cơn bão cytokine ồ ạt/dữ dội)
Noun + cytokine storm
  • cytokine storm syndrome
    (hội chứng bão cytokine)
  • risk of cytokine storm
    (nguy cơ (bị) bão cytokine)

Idioms

  • weathering the cytokine storm

    Chịu đựng và sống sót qua giai đoạn nguy hiểm khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức.

    "The patient's critical first week in the ICU was spent weathering the cytokine storm."

    (Tuần đầu tiên nguy kịch của bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt là để 'vượt qua cơn bão cytokine'.)

  • the eye of the cytokine storm

    Một cách nói ẩn dụ chỉ giai đoạn hoặc điểm mấu chốt trong cơn bão cytokine, nơi việc can thiệp y tế có thể hiệu quả nhất.

    "Medical researchers are looking for ways to intervene in the eye of the cytokine storm to reduce inflammation."

    (Các nhà nghiên cứu y học đang tìm cách can thiệp vào 'tâm bão cytokine' để giảm viêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytokine storm

danh từ
Lật mặt

Một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng trong đó cơ thể giải phóng quá nhiều cytokine vào máu quá nhanh. Cytokine là các protein nhỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, nhưng khi có quá nhiều được giải phóng, chúng có thể gây hại cho cơ thể.

"The patient developed a cytokine storm as a result of the viral infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors understand that a cytokine storm can be life-threatening.
Các bác sĩ hiểu rằng một cơn bão cytokine có thể đe dọa đến tính mạng.
Phủ định
Only with prompt treatment can a cytokine storm be effectively managed.
Chỉ với điều trị kịp thời, một cơn bão cytokine mới có thể được kiểm soát hiệu quả.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytokine storm".

Nổi Tiếng Toàn Cầu Nhờ Đại Dịch COVID-19

Trước năm 2020, 'cytokine storm' là một thuật ngữ y học ít người biết đến. Tuy nhiên, trong đại dịch COVID-19, nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới khi được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở các ca bệnh nặng. Điều này đã nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự phức tạp của hệ miễn dịch.

Thủ Phạm Thầm Lặng Trong Đại Dịch Cúm 1918

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy rằng cơn bão cytokine cũng có thể là nguyên nhân chính gây ra tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở những người trẻ khỏe mạnh, trong đại dịch Cúm Tây Ban Nha năm 1918. Một hệ miễn dịch mạnh mẽ đã phản ứng quá mức với virus, tự gây hại cho cơ thể.