(Top Banner Ad)
daedalus
C1
Danh từ (Tên riêng) C1 Thần thoại Hy Lạp, Lịch sử, Văn hóa

daedalus

UK: /ˈdiːdələs/ • US: /ˈdedələs/

Nghĩa tiếng Việt

Daedalus (tên riêng) tài hoa như Daedalus phức tạp như mê cung của Daedalus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, a skillful architect and craftsman, father of Icarus, who built the Labyrinth for King Minos of Crete.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một kiến trúc sư và thợ thủ công tài ba, cha của Icarus, người đã xây dựng Mê cung cho Vua Minos của Crete.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The myth of Daedalus and Icarus is a cautionary tale about the dangers of hubris."

    "Huyền thoại về Daedalus và Icarus là một câu chuyện mang tính răn đe về sự nguy hiểm của thói kiêu ngạo."

  • "The software's Daedalian code was a nightmare to debug."

    "Đoạn mã Daedalian của phần mềm là một cơn ác mộng để gỡ lỗi."

  • "Daedalus, the master craftsman, built wings of feathers and wax."

    "Daedalus, người thợ thủ công bậc thầy, đã tạo ra đôi cánh bằng lông vũ và sáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daedalian (Thuộc về hoặc có tính chất) khéo léo, tinh vi, hoặc phức tạp như mê cung (ám chỉ công trình của Daedalus).
Noun (Conceptual) daedal Người thợ thủ công khéo léo; hoặc dùng để chỉ một vật thể được chế tác tinh xảo một cách nghệ thuật.
Noun Daedalian art Nghệ thuật Daedalian (chỉ một phong cách nghệ thuật cổ Hy Lạp đặc trưng bởi sự tinh xảo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Δαίδαλος (Daidalos)
Latin
Daedalus
English
Daedalus

Người Thợ Khéo Léo Vô Song

Daedalus là tên của một kiến trúc sư và nhà phát minh huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp. Tên gốc Hy Lạp của ông, 'Daidalos,' có nghĩa là 'làm việc khéo léo,' 'tinh xảo,' hoặc 'được chế tác công phu,' phản ánh tài năng thiên bẩm của ông.

Cha Đẻ của Mê Cung

Công trình nổi tiếng nhất của Daedalus là Mê cung (Labyrinth) khổng lồ ở đảo Crete, được xây dựng theo lệnh của Vua Minos. Sau này, ông đã bị giam trong chính công trình của mình và phải dùng đôi cánh sáp để thoát thân, dẫn đến bi kịch của con trai ông là Icarus.

Usage Note

Daedalus là một nhân vật biểu tượng cho sự khéo léo, sáng tạo và cả sự ngạo mạn. Tên của ông thường được dùng để ám chỉ những người có kỹ năng đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật, kiến trúc, hoặc nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Daedalus
  • ingenious ingenious Daedalus
    (Daedalus tài tình/thiên tài)
  • exiled exiled Daedalus
    (Daedalus bị lưu đày)
Verb + Daedalus
  • imprisoned imprisoned Daedalus
    (giam cầm Daedalus (bởi Minos))
  • emulate emulate Daedalus' genius
    (noi gương tài năng của Daedalus)
Daedalus + Noun
  • design Daedalus' complex design
    (thiết kế phức tạp của Daedalus)
  • craftsmanship Daedalus' renowned craftsmanship
    (nghệ thuật thủ công trứ danh của Daedalus)

Idioms

  • Daedalus' labyrinth

    Một cấu trúc hoặc tình huống vô cùng phức tạp, khó hiểu và khó tìm được lối ra (Mê cung của Daedalus).

    "The government’s new policy is a Daedalus' labyrinth of exceptions and regulations."

    (Chính sách mới của chính phủ là một mê cung Daedalus với vô số ngoại lệ và quy định.)

  • The wings of Daedalus

    Giải pháp khéo léo, độc đáo giúp thoát khỏi tình huống tuyệt vọng hoặc nguy hiểm, nhưng cũng hàm ý cảnh báo về rủi ro khi vượt quá giới hạn.

    "They created a breakthrough technology, hoping it would be the wings of Daedalus for the failing industry."

    (Họ đã tạo ra một công nghệ đột phá, hy vọng nó sẽ là đôi cánh của Daedalus cho ngành công nghiệp đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daedalus

Danh từ (Tên riêng)
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một kiến trúc sư và thợ thủ công tài ba, cha của Icarus, người đã xây dựng Mê cung cho Vua Minos của Crete.

"The myth of Daedalus and Icarus is a cautionary tale about the dangers of hubris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Daedalus was truly a brilliant inventor!
Chà, Daedalus thực sự là một nhà phát minh thiên tài!
Phủ định
Alas, this Daedalian labyrinth is not easy to escape.
Than ôi, mê cung mang phong cách Daedalus này không dễ trốn thoát chút nào.
Nghi vấn
Good heavens, did Daedalus really craft wings of wax and feathers?
Lạy chúa, Daedalus có thực sự chế tạo đôi cánh bằng sáp và lông vũ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Daedalus used to dream of flying away from Crete.
Daedalus đã từng mơ về việc bay khỏi Crete.
Phủ định
He didn't use to think his son Icarus would be so reckless.
Ông ấy đã từng không nghĩ rằng con trai mình, Icarus, lại liều lĩnh đến vậy.
Nghi vấn
Did Daedalus use to regret building the labyrinth for King Minos?
Daedalus đã từng hối hận vì đã xây dựng mê cung cho Vua Minos phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daedalus".

Biểu Tượng Của Thiên Tài Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, Daedalus là hình mẫu nguyên thủy của người phát minh và kỹ sư. Ông đại diện cho khả năng sáng tạo vượt trội của con người trong việc chế tạo công cụ và cấu trúc phức tạp, thường được đặt đối lập với sự bi kịch của Icarus.

Bài Học Về Sự Kiêu Ngạo (Hubris)

Câu chuyện Daedalus chế tạo cánh sáp cho Icarus, người sau đó bay quá gần mặt trời và rơi xuống, là một ẩn dụ văn hóa sâu sắc. Nó cảnh báo về sự kiêu ngạo (hubris) – tức là việc thách thức giới hạn tự nhiên hoặc lờ đi lời khuyên khôn ngoan – và hậu quả tai hại của nó.