daedalus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a skillful architect and craftsman, father of Icarus, who built the Labyrinth for King Minos of Crete.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một kiến trúc sư và thợ thủ công tài ba, cha của Icarus, người đã xây dựng Mê cung cho Vua Minos của Crete.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The myth of Daedalus and Icarus is a cautionary tale about the dangers of hubris."
"Huyền thoại về Daedalus và Icarus là một câu chuyện mang tính răn đe về sự nguy hiểm của thói kiêu ngạo."
-
"The software's Daedalian code was a nightmare to debug."
"Đoạn mã Daedalian của phần mềm là một cơn ác mộng để gỡ lỗi."
-
"Daedalus, the master craftsman, built wings of feathers and wax."
"Daedalus, người thợ thủ công bậc thầy, đã tạo ra đôi cánh bằng lông vũ và sáp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | daedalian | (Thuộc về hoặc có tính chất) khéo léo, tinh vi, hoặc phức tạp như mê cung (ám chỉ công trình của Daedalus). |
| Noun (Conceptual) | daedal | Người thợ thủ công khéo léo; hoặc dùng để chỉ một vật thể được chế tác tinh xảo một cách nghệ thuật. |
| Noun | Daedalian art | Nghệ thuật Daedalian (chỉ một phong cách nghệ thuật cổ Hy Lạp đặc trưng bởi sự tinh xảo). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Daedalus là một nhân vật biểu tượng cho sự khéo léo, sáng tạo và cả sự ngạo mạn. Tên của ông thường được dùng để ám chỉ những người có kỹ năng đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật, kiến trúc, hoặc nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ingenious ingenious Daedalus (Daedalus tài tình/thiên tài)
-
exiled exiled Daedalus (Daedalus bị lưu đày)
-
imprisoned imprisoned Daedalus (giam cầm Daedalus (bởi Minos))
-
emulate emulate Daedalus' genius (noi gương tài năng của Daedalus)
-
design Daedalus' complex design (thiết kế phức tạp của Daedalus)
-
craftsmanship Daedalus' renowned craftsmanship (nghệ thuật thủ công trứ danh của Daedalus)
Idioms
-
Daedalus' labyrinth
Một cấu trúc hoặc tình huống vô cùng phức tạp, khó hiểu và khó tìm được lối ra (Mê cung của Daedalus).
"The government’s new policy is a Daedalus' labyrinth of exceptions and regulations."
(Chính sách mới của chính phủ là một mê cung Daedalus với vô số ngoại lệ và quy định.)
-
The wings of Daedalus
Giải pháp khéo léo, độc đáo giúp thoát khỏi tình huống tuyệt vọng hoặc nguy hiểm, nhưng cũng hàm ý cảnh báo về rủi ro khi vượt quá giới hạn.
"They created a breakthrough technology, hoping it would be the wings of Daedalus for the failing industry."
(Họ đã tạo ra một công nghệ đột phá, hy vọng nó sẽ là đôi cánh của Daedalus cho ngành công nghiệp đang thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daedalus
Danh từ (Tên riêng)Trong thần thoại Hy Lạp, một kiến trúc sư và thợ thủ công tài ba, cha của Icarus, người đã xây dựng Mê cung cho Vua Minos của Crete.
"The myth of Daedalus and Icarus is a cautionary tale about the dangers of hubris."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Daedalus was truly a brilliant inventor! |
Chà, Daedalus thực sự là một nhà phát minh thiên tài! |
| Phủ định | Alas, this Daedalian labyrinth is not easy to escape. |
Than ôi, mê cung mang phong cách Daedalus này không dễ trốn thoát chút nào. |
| Nghi vấn | Good heavens, did Daedalus really craft wings of wax and feathers? |
Lạy chúa, Daedalus có thực sự chế tạo đôi cánh bằng sáp và lông vũ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Daedalus used to dream of flying away from Crete. |
Daedalus đã từng mơ về việc bay khỏi Crete. |
| Phủ định | He didn't use to think his son Icarus would be so reckless. |
Ông ấy đã từng không nghĩ rằng con trai mình, Icarus, lại liều lĩnh đến vậy. |
| Nghi vấn | Did Daedalus use to regret building the labyrinth for King Minos? |
Daedalus đã từng hối hận vì đã xây dựng mê cung cho Vua Minos phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daedalus".
