(Top Banner Ad)
daiquiri
B1
noun B1 Đồ uống, Ẩm thực

daiquiri

UK: /ˈdaɪkəri/ • US: /ˈdaɪkəri/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail daiquiri đồ uống daiquiri
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail made with rum, citrus juice (typically lime or lemon), and sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail được pha chế từ rượu rum, nước cốt chanh (thường là chanh xanh hoặc chanh vàng) và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a strawberry daiquiri at the bar."

    "Cô ấy gọi một ly daiquiri dâu tây ở quán bar."

  • "He makes a mean daiquiri."

    "Anh ấy pha một ly daiquiri rất ngon."

  • "The bar specializes in classic cocktails, including the daiquiri."

    "Quán bar chuyên về các loại cocktail cổ điển, bao gồm cả daiquiri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) strawberry daiquiri daiquiri dâu tây
Noun (Compound) frozen daiquiri daiquiri đá xay
Noun (Compound) classic daiquiri daiquiri cổ điển
Noun (Compound) Hemingway daiquiri daiquiri kiểu Hemingway

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (place name)
Daiquirí
Spanish
Daiquirí
English
daiquiri

Nguồn Gốc Từ Một Mỏ Sắt ở Cuba

Tên gọi 'daiquiri' bắt nguồn từ một bãi biển và một mỏ sắt gần Santiago de Cuba, Cuba. Câu chuyện kể rằng vào khoảng năm 1898, một kỹ sư khai mỏ người Mỹ tên là Jennings Cox đã sáng tạo ra thức uống này khi ông hết rượu gin để đãi khách. Ông đã pha loại rượu rum Bacardi địa phương với nước cốt chanh và đường, tạo ra một loại cocktail đơn giản nhưng sảng khoái. Thức uống sau đó được đặt theo tên của khu mỏ Daiquirí nơi ông làm việc.

Usage Note

Daiquiri là một loại cocktail cổ điển, thường được phục vụ lạnh. Có nhiều biến thể khác nhau, bao gồm frozen daiquiri (daiquiri đá xay) và fruit-flavored daiquiri (daiquiri hương trái cây). So với Mojito (cũng có rum và chanh), Daiquiri đơn giản hơn về thành phần và cách pha chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daiquiri
  • make a daiquiri
    (pha một ly daiquiri)
  • order a daiquiri
    (gọi một ly daiquiri)
  • sip a daiquiri
    (nhâm nhi một ly daiquiri)
  • serve daiquiris
    (phục vụ cocktail daiquiri)
Adjective + daiquiri
  • classic daiquiri
    (daiquiri cổ điển)
  • frozen daiquiri
    (daiquiri đá xay)
  • perfect daiquiri
    (ly daiquiri hoàn hảo)
  • refreshing daiquiri
    (ly daiquiri sảng khoái, mát lạnh)
Noun + of/for + daiquiri
  • glass of daiquiri
    (một ly daiquiri)
  • pitcher of daiquiris
    (một bình daiquiri)
  • recipe for a daiquiri
    (công thức pha daiquiri)

Idioms

  • It's daiquiri o'clock.

    Đến giờ thư giãn rồi (thường ám chỉ đến giờ uống một ly gì đó sau giờ làm).

    "The work week is finally over. It's daiquiri o'clock!"

    (Tuần làm việc cuối cùng cũng xong. Đến giờ xả hơi thôi!)

  • as smooth as a well-made daiquiri

    Cực kỳ mượt mà, trôi chảy, không gặp trở ngại (dùng để miêu tả một kế hoạch, sự kiện hoặc quá trình).

    "Thanks to her careful planning, the presentation went as smooth as a well-made daiquiri."

    (Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cô ấy, buổi thuyết trình đã diễn ra cực kỳ suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daiquiri

noun
Lật mặt

Một loại cocktail được pha chế từ rượu rum, nước cốt chanh (thường là chanh xanh hoặc chanh vàng) và đường.

"She ordered a strawberry daiquiri at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had ordered a daiquiri.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi một ly daiquiri.
Phủ định
He said that he didn't like daiquiri.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích daiquiri.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried a daiquiri.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử daiquiri chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daiquiri".

Thức Uống Yêu Thích Của Nhà Văn Hemingway

Nhà văn Mỹ nổi tiếng Ernest Hemingway là một người rất yêu thích cocktail daiquiri. Khi sống ở Cuba, ông thường xuyên đến quán bar El Floridita ở Havana. Ông thậm chí còn có một phiên bản daiquiri của riêng mình, được gọi là 'Papa Doble' hay 'Hemingway Daiquiri', với lượng rượu rum gấp đôi, không đường, nhưng có thêm nước ép bưởi và rượu mùi maraschino.

Biểu Tượng Của Mùa Hè và Kỳ Nghỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, daiquiri (nhất là các loại đá xay có hương vị trái cây) gắn liền với hình ảnh mùa hè, những kỳ nghỉ trên bãi biển, các bữa tiệc và không khí thư giãn, vô tư. Nó thường được xem là một 'thức uống cho kỳ nghỉ' (vacation drink).