daiquiri
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cocktail được pha chế từ rượu rum, nước cốt chanh (thường là chanh xanh hoặc chanh vàng) và đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a strawberry daiquiri at the bar."
"Cô ấy gọi một ly daiquiri dâu tây ở quán bar."
-
"He makes a mean daiquiri."
"Anh ấy pha một ly daiquiri rất ngon."
-
"The bar specializes in classic cocktails, including the daiquiri."
"Quán bar chuyên về các loại cocktail cổ điển, bao gồm cả daiquiri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | strawberry daiquiri | daiquiri dâu tây |
| Noun (Compound) | frozen daiquiri | daiquiri đá xay |
| Noun (Compound) | classic daiquiri | daiquiri cổ điển |
| Noun (Compound) | Hemingway daiquiri | daiquiri kiểu Hemingway |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Daiquiri là một loại cocktail cổ điển, thường được phục vụ lạnh. Có nhiều biến thể khác nhau, bao gồm frozen daiquiri (daiquiri đá xay) và fruit-flavored daiquiri (daiquiri hương trái cây). So với Mojito (cũng có rum và chanh), Daiquiri đơn giản hơn về thành phần và cách pha chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a daiquiri (pha một ly daiquiri)
-
order a daiquiri (gọi một ly daiquiri)
-
sip a daiquiri (nhâm nhi một ly daiquiri)
-
serve daiquiris (phục vụ cocktail daiquiri)
-
classic daiquiri (daiquiri cổ điển)
-
frozen daiquiri (daiquiri đá xay)
-
perfect daiquiri (ly daiquiri hoàn hảo)
-
refreshing daiquiri (ly daiquiri sảng khoái, mát lạnh)
-
glass of daiquiri (một ly daiquiri)
-
pitcher of daiquiris (một bình daiquiri)
-
recipe for a daiquiri (công thức pha daiquiri)
Idioms
-
It's daiquiri o'clock.
Đến giờ thư giãn rồi (thường ám chỉ đến giờ uống một ly gì đó sau giờ làm).
"The work week is finally over. It's daiquiri o'clock!"
(Tuần làm việc cuối cùng cũng xong. Đến giờ xả hơi thôi!)
-
as smooth as a well-made daiquiri
Cực kỳ mượt mà, trôi chảy, không gặp trở ngại (dùng để miêu tả một kế hoạch, sự kiện hoặc quá trình).
"Thanks to her careful planning, the presentation went as smooth as a well-made daiquiri."
(Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cô ấy, buổi thuyết trình đã diễn ra cực kỳ suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daiquiri
nounMột loại cocktail được pha chế từ rượu rum, nước cốt chanh (thường là chanh xanh hoặc chanh vàng) và đường.
"She ordered a strawberry daiquiri at the bar."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had ordered a daiquiri. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi một ly daiquiri. |
| Phủ định | He said that he didn't like daiquiri. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích daiquiri. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried a daiquiri. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử daiquiri chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daiquiri".
