(Top Banner Ad)
rum
B1
noun B1 Đồ uống, Văn hóa

rum

UK: /rʌm/ • US: /rʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rượu rum rượu Rhum
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic liquor distilled from sugar-cane residues or molasses.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ mật mía hoặc các sản phẩm phụ của mía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a rum and coke."

    "Anh ấy gọi một ly rum pha với Coca-Cola."

  • "The pirates were known for their love of rum."

    "Những tên cướp biển nổi tiếng vì sự yêu thích rượu rum của họ."

  • "She added a splash of rum to the cake batter."

    "Cô ấy thêm một chút rượu rum vào bột bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rum Rượu rum (một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ mật mía hoặc nước mía)
Adjective rummy Kỳ quặc, lạ lùng (tiếng lóng); say rượu (tiếng lóng)
Noun rummy Người say rượu (tiếng lóng); trò chơi bài rummy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (Caribbean, 17th Century)
rumbullion

Nguồn gốc tên gọi 'Rum'

Từ 'rum' xuất hiện lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 17 ở vùng Caribe, nơi cây mía được trồng và sản xuất rượu. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ từ 'rumbullion' trong tiếng Anh phương ngữ, có nghĩa là 'sự hỗn loạn' hoặc 'huyên náo' – có lẽ để miêu tả tác dụng của loại đồ uống mạnh này. Một giả thuyết khác cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'saccharum' (tiếng Latinh cho 'đường mía').

Usage Note

Rum thường được biết đến như một loại đồ uống có cồn phổ biến trong các quán bar và thường được pha chế trong nhiều loại cocktail khác nhau. Nó gắn liền với văn hóa của vùng Caribbean và lịch sử hàng hải. So với các loại rượu mạnh khác như whisky hoặc vodka, rum có hương vị ngọt ngào đặc trưng hơn do nguồn gốc từ mía.

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ việc pha trộn rum với các thành phần khác trong cocktail (ví dụ: rum with coke). * **in:** Được dùng để chỉ rum là một thành phần của một loại đồ uống hoặc món ăn (ví dụ: rum in a cake).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rum
  • dark dark rum
    (rượu rum đen)
  • white white rum
    (rượu rum trắng)
  • spiced spiced rum
    (rượu rum vị gia vị)
  • strong strong rum
    (rượu rum mạnh)
Verb + rum
  • drink drink rum
    (uống rượu rum)
  • sip sip rum
    (nhấm nháp rượu rum)
  • mix mix rum
    (pha rượu rum)
  • distill distill rum
    (chưng cất rượu rum)
Noun + rum
  • rum rum punch
    (nước trái cây pha rum)
  • rum rum cocktail
    (cocktail rum)
  • rum rum cake
    (bánh rum)
  • rum rum bottle
    (chai rượu rum)

Idioms

  • a rum deal

    Một thỏa thuận không công bằng, khó chịu hoặc đáng ngờ (tiếng lóng Anh cũ)

    "They offered him a rum deal for his old car, so he refused."

    (Họ đưa cho anh ta một thỏa thuận không công bằng cho chiếc xe cũ của anh ấy, nên anh ấy từ chối.)

  • rum and Coke

    Đồ uống gồm rượu rum pha với Coca-Cola

    "He always orders a rum and Coke when he goes to the bar."

    (Anh ấy luôn gọi một ly rum và Coke khi đến quán bar.)

  • a rum do

    Một sự kiện hoặc tình huống kỳ lạ, bất thường (tiếng lóng Anh cũ)

    "It was a rum do at the party, with everyone dancing on tables."

    (Đó là một sự kiện kỳ lạ tại bữa tiệc, khi mọi người nhảy múa trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rum

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ mật mía hoặc các sản phẩm phụ của mía.

"He ordered a rum and coke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many Caribbean cocktails feature a key ingredient: rum.
Nhiều loại cocktail vùng Caribbean có một thành phần quan trọng: rượu rum.
Phủ định
This pirate's treasure chest didn't contain gold, jewels, or even rum: it was completely empty.
Rương kho báu của tên cướp biển này không chứa vàng, ngọc, hay thậm chí là rượu rum: nó hoàn toàn trống rỗng.
Nghi vấn
Does this recipe call for light rum, dark rum, or spiced rum: which variety is best?
Công thức này yêu cầu rượu rum trắng, rượu rum đen hay rượu rum gia vị: loại nào là tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rum".

Rượu Rum và Hải quân Hoàng gia Anh

Trong nhiều thế kỷ, rượu rum đã gắn liền với Hải quân Hoàng gia Anh. Từ năm 1655 đến năm 1970, các thủy thủ được phát một khẩu phần rượu rum hàng ngày, được gọi là 'tot'. Truyền thống này đã trở thành một phần mang tính biểu tượng của cuộc sống trên biển và kết thúc vào ngày 31 tháng 7 năm 1970, được biết đến là 'Black Tot Day'.

Rượu Rum và vùng Caribe

Rượu rum có nguồn gốc sâu xa từ vùng Caribe, nơi nó được sản xuất từ cây mía. Nó đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của các đảo quốc này, gắn liền với các câu chuyện về cướp biển, thương mại và là thành phần chính của nhiều loại cocktail nhiệt đới nổi tiếng thế giới như Mojito, Daiquiri và Piña Colada.