rum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh được chưng cất từ mật mía hoặc các sản phẩm phụ của mía.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a rum and coke."
"Anh ấy gọi một ly rum pha với Coca-Cola."
-
"The pirates were known for their love of rum."
"Những tên cướp biển nổi tiếng vì sự yêu thích rượu rum của họ."
-
"She added a splash of rum to the cake batter."
"Cô ấy thêm một chút rượu rum vào bột bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rum | Rượu rum (một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ mật mía hoặc nước mía) |
| Adjective | rummy | Kỳ quặc, lạ lùng (tiếng lóng); say rượu (tiếng lóng) |
| Noun | rummy | Người say rượu (tiếng lóng); trò chơi bài rummy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rum thường được biết đến như một loại đồ uống có cồn phổ biến trong các quán bar và thường được pha chế trong nhiều loại cocktail khác nhau. Nó gắn liền với văn hóa của vùng Caribbean và lịch sử hàng hải. So với các loại rượu mạnh khác như whisky hoặc vodka, rum có hương vị ngọt ngào đặc trưng hơn do nguồn gốc từ mía.
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ việc pha trộn rum với các thành phần khác trong cocktail (ví dụ: rum with coke). * **in:** Được dùng để chỉ rum là một thành phần của một loại đồ uống hoặc món ăn (ví dụ: rum in a cake).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark rum (rượu rum đen)
-
white white rum (rượu rum trắng)
-
spiced spiced rum (rượu rum vị gia vị)
-
strong strong rum (rượu rum mạnh)
-
drink drink rum (uống rượu rum)
-
sip sip rum (nhấm nháp rượu rum)
-
mix mix rum (pha rượu rum)
-
distill distill rum (chưng cất rượu rum)
-
rum rum punch (nước trái cây pha rum)
-
rum rum cocktail (cocktail rum)
-
rum rum cake (bánh rum)
-
rum rum bottle (chai rượu rum)
Idioms
-
a rum deal
Một thỏa thuận không công bằng, khó chịu hoặc đáng ngờ (tiếng lóng Anh cũ)
"They offered him a rum deal for his old car, so he refused."
(Họ đưa cho anh ta một thỏa thuận không công bằng cho chiếc xe cũ của anh ấy, nên anh ấy từ chối.)
-
rum and Coke
Đồ uống gồm rượu rum pha với Coca-Cola
"He always orders a rum and Coke when he goes to the bar."
(Anh ấy luôn gọi một ly rum và Coke khi đến quán bar.)
-
a rum do
Một sự kiện hoặc tình huống kỳ lạ, bất thường (tiếng lóng Anh cũ)
"It was a rum do at the party, with everyone dancing on tables."
(Đó là một sự kiện kỳ lạ tại bữa tiệc, khi mọi người nhảy múa trên bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rum
nounMột loại rượu mạnh được chưng cất từ mật mía hoặc các sản phẩm phụ của mía.
"He ordered a rum and coke."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many Caribbean cocktails feature a key ingredient: rum. |
Nhiều loại cocktail vùng Caribbean có một thành phần quan trọng: rượu rum. |
| Phủ định | This pirate's treasure chest didn't contain gold, jewels, or even rum: it was completely empty. |
Rương kho báu của tên cướp biển này không chứa vàng, ngọc, hay thậm chí là rượu rum: nó hoàn toàn trống rỗng. |
| Nghi vấn | Does this recipe call for light rum, dark rum, or spiced rum: which variety is best? |
Công thức này yêu cầu rượu rum trắng, rượu rum đen hay rượu rum gia vị: loại nào là tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rum".
