mojito
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cocktail that traditionally consists of five ingredients: white rum, sugar (traditionally sugar cane juice), lime juice, soda water, and mint.
Vietnamese Meaning
Một loại cocktail truyền thống bao gồm năm thành phần: rượu rum trắng, đường (truyền thống là nước mía), nước cốt chanh, soda và bạc hà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a mojito at the bar."
"Anh ấy đã gọi một ly mojito ở quán bar."
-
"She prefers a virgin mojito, without rum."
"Cô ấy thích một ly mojito không cồn, không có rượu rum."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mojito | Một loại cocktail truyền thống của Cuba, được pha chế từ rượu rum trắng, đường (thường là nước đường hoặc đường mía), nước cốt chanh tươi, lá bạc hà, nước soda và đá viên. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mojito là một loại cocktail phổ biến, thường được dùng trong các quán bar và nhà hàng. Nó có nguồn gốc từ Cuba. Hương vị đặc trưng của mojito là sự kết hợp tươi mát giữa bạc hà, chanh và vị ngọt của đường, cân bằng với vị rượu rum.
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ các thành phần trong mojito. Ví dụ: "A mojito with extra mint." (Một ly mojito với thêm bạc hà).
* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần chính. Ví dụ: "The mojito is a drink of Cuban origin." (Mojito là một loại đồ uống có nguồn gốc từ Cuba).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh mojito (một ly mojito tươi mát)
-
classic a classic mojito (một ly mojito cổ điển)
-
virgin a virgin mojito (một ly mojito không cồn (không rượu))
-
order order a mojito (gọi một ly mojito)
-
make make a mojito (pha một ly mojito)
-
sip sip a mojito (nhâm nhi một ly mojito)
Idioms
-
Mojito in hand
Với một ly mojito trên tay (thường gợi hình ảnh thư giãn, tận hưởng cuộc sống, đặc biệt trong kỳ nghỉ hoặc bên hồ bơi)
"She was relaxing by the pool, mojito in hand."
(Cô ấy đang thư giãn bên hồ bơi, với một ly mojito trên tay.)
-
Happy hour mojito
Mojito trong giờ khuyến mãi (thường là món đồ uống đặc biệt được giảm giá trong giờ khuyến mãi tại các quán bar/nhà hàng)
"Let's meet for a happy hour mojito after work."
(Chúng ta hãy gặp nhau uống mojito giờ khuyến mãi sau giờ làm nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mojito
danh từMột loại cocktail truyền thống bao gồm năm thành phần: rượu rum trắng, đường (truyền thống là nước mía), nước cốt chanh, soda và bạc hà.
"He ordered a mojito at the bar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mojito".
