(Top Banner Ad)
mojito
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

mojito

UK: /məˈhiːtəʊ/ • US: /moʊˈhiːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mojito
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail that traditionally consists of five ingredients: white rum, sugar (traditionally sugar cane juice), lime juice, soda water, and mint.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail truyền thống bao gồm năm thành phần: rượu rum trắng, đường (truyền thống là nước mía), nước cốt chanh, soda và bạc hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a mojito at the bar."

    "Anh ấy đã gọi một ly mojito ở quán bar."

  • "She prefers a virgin mojito, without rum."

    "Cô ấy thích một ly mojito không cồn, không có rượu rum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mojito Một loại cocktail truyền thống của Cuba, được pha chế từ rượu rum trắng, đường (thường là nước đường hoặc đường mía), nước cốt chanh tươi, lá bạc hà, nước soda và đá viên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Mojito

Nguồn gốc tên gọi 'Mojito'

Từ 'mojito' được cho là có nguồn gốc từ từ 'mojo' trong tiếng Tây Ban Nha, một loại nước xốt có chanh thường dùng để nêm nếm món ăn ở Cuba. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ động từ 'mojar' nghĩa là 'làm ướt', hoặc là dạng giảm nhẹ của 'mojo' nghĩa là 'một thứ ẩm ướt nhỏ', ám chỉ tính chất giải khát của đồ uống này.

Usage Note

Mojito là một loại cocktail phổ biến, thường được dùng trong các quán bar và nhà hàng. Nó có nguồn gốc từ Cuba. Hương vị đặc trưng của mojito là sự kết hợp tươi mát giữa bạc hà, chanh và vị ngọt của đường, cân bằng với vị rượu rum.

Prepositions

with of

* **with:** Thường dùng để chỉ các thành phần trong mojito. Ví dụ: "A mojito with extra mint." (Một ly mojito với thêm bạc hà).
* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần chính. Ví dụ: "The mojito is a drink of Cuban origin." (Mojito là một loại đồ uống có nguồn gốc từ Cuba).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mojito
  • fresh a fresh mojito
    (một ly mojito tươi mát)
  • classic a classic mojito
    (một ly mojito cổ điển)
  • virgin a virgin mojito
    (một ly mojito không cồn (không rượu))
Động từ + mojito
  • order order a mojito
    (gọi một ly mojito)
  • make make a mojito
    (pha một ly mojito)
  • sip sip a mojito
    (nhâm nhi một ly mojito)

Idioms

  • Mojito in hand

    Với một ly mojito trên tay (thường gợi hình ảnh thư giãn, tận hưởng cuộc sống, đặc biệt trong kỳ nghỉ hoặc bên hồ bơi)

    "She was relaxing by the pool, mojito in hand."

    (Cô ấy đang thư giãn bên hồ bơi, với một ly mojito trên tay.)

  • Happy hour mojito

    Mojito trong giờ khuyến mãi (thường là món đồ uống đặc biệt được giảm giá trong giờ khuyến mãi tại các quán bar/nhà hàng)

    "Let's meet for a happy hour mojito after work."

    (Chúng ta hãy gặp nhau uống mojito giờ khuyến mãi sau giờ làm nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mojito

danh từ
Lật mặt

Một loại cocktail truyền thống bao gồm năm thành phần: rượu rum trắng, đường (truyền thống là nước mía), nước cốt chanh, soda và bạc hà.

"He ordered a mojito at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mojito".

Nguồn gốc từ Cuba

Mojito có nguồn gốc từ Cuba, một quốc đảo Caribbe. Nó được cho là đã xuất hiện từ thế kỷ 16 hoặc 19, ban đầu có thể là một loại thuốc thô sơ để chữa bệnh (sự kết hợp của bạc hà, chanh và đường giúp che đi vị của rượu rum thô) và là thức uống của tầng lớp lao động. Sau này, nó được tinh chế thành món cocktail nổi tiếng toàn cầu như ngày nay.

Mối liên hệ với Ernest Hemingway

Nhà văn nổi tiếng người Mỹ Ernest Hemingway, một người rất yêu thích Cuba, được cho là một trong những người hâm mộ cuồng nhiệt của mojito. Ông thường xuyên thưởng thức đồ uống này tại quán La Bodeguita del Medio nổi tiếng ở Havana, Cuba, giúp đồ uống này trở nên nổi tiếng hơn trên toàn thế giới thông qua những câu chuyện và sự ảnh hưởng của ông.