(Top Banner Ad)
margarita
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

margarita

UK: /ˌmɑːrɡəˈriːtə/ • US: /ˌmɑːrɡəˈriːtə/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail margarita
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cocktail consisting of tequila, lime or lemon juice, and an orange-flavored liqueur often served with salt encrusted on the rim of the glass.

Vietnamese Meaning

Một loại cocktail bao gồm tequila, nước cốt chanh hoặc chanh tây và một loại rượu mùi có hương vị cam, thường được phục vụ với muối bám trên vành ly.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a margarita with lime and salt."

    "Cô ấy gọi một ly margarita với chanh và muối."

  • "Let's go out for margaritas tonight."

    "Tối nay chúng ta đi uống margarita nhé."

  • "This margarita is too sour."

    "Ly margarita này chua quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margarita Một loại cocktail Mexico phổ biến, được pha chế từ rượu tequila, rượu cam (như Cointreau hoặc Triple Sec) và nước cốt chanh hoặc chanh xanh, thường được phục vụ trong ly có viền muối.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margarita
Spanish
margarita
English
margarita

Nguồn gốc tên gọi Margarita

Nhiều câu chuyện về nguồn gốc của Margarita tồn tại, nhưng một trong những câu chuyện phổ biến nhất cho rằng nó được tạo ra bởi Margarita Sames, một người phụ nữ thuộc giới thượng lưu ở Texas, Mỹ. Bà được cho là đã sáng tạo ra thức uống này vào năm 1948 tại một bữa tiệc ở biệt thự của mình tại Acapulco, Mexico. Margarita kết hợp rượu tequila, rượu Cointreau và nước cốt chanh tươi, phục vụ trong ly có viền muối, và thức uống này nhanh chóng trở nên nổi tiếng trong giới bạn bè của bà.

Usage Note

Margarita là một trong những loại cocktail phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được phục vụ lạnh và có nhiều biến thể khác nhau, ví dụ như frozen margarita (margarita đá xay) hoặc các loại margarita có hương vị trái cây khác.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: 'margarita with salt'). ‘in’ dùng để chỉ đựng trong cái gì (ví dụ: 'margarita in a glass').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + margarita
  • frozen frozen margarita
    (margarita đông lạnh (dạng đá xay))
  • classic classic margarita
    (margarita truyền thống/cổ điển)
  • spicy spicy margarita
    (margarita cay)
  • strawberry strawberry margarita
    (margarita dâu tây)
  • refreshing refreshing margarita
    (margarita sảng khoái)
Verb + margarita
  • order order a margarita
    (gọi một ly margarita)
  • drink drink a margarita
    (uống một ly margarita)
  • make make a margarita
    (pha/làm một ly margarita)
  • sip sip a margarita
    (nhấm nháp một ly margarita)
  • enjoy enjoy a margarita
    (thưởng thức một ly margarita)
Margarita + Noun
  • margarita margarita glass
    (ly uống margarita)
  • margarita margarita mix
    (hỗn hợp pha margarita (đã đóng chai))
  • margarita margarita machine
    (máy làm margarita (thường là dạng đông lạnh))
Margarita phrases
  • on the rocks margarita on the rocks
    (margarita với đá viên (không xay))
  • with salt margarita with salt
    (margarita có viền muối (trên miệng ly))

Idioms

  • margarita weather

    Thời tiết lý tưởng để thưởng thức margarita (thường là nắng ấm, nóng, thích hợp cho kỳ nghỉ)

    "It's perfect margarita weather today – let's go to the beach!"

    (Hôm nay thời tiết quá đẹp để uống margarita – chúng ta ra biển thôi!)

  • margarita in hand

    Trong trạng thái thư giãn, hưởng thụ (với ly margarita trên tay)

    "She spent her vacation by the pool, margarita in hand."

    (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình bên hồ bơi, với ly margarita trên tay.)

  • whip up a margarita

    Pha nhanh/làm một ly margarita (một cách dễ dàng và nhanh chóng)

    "I can quickly whip up a margarita if you'd like one."

    (Tôi có thể nhanh chóng pha một ly margarita nếu bạn muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

margarita

danh từ
Lật mặt

Một loại cocktail bao gồm tequila, nước cốt chanh hoặc chanh tây và một loại rượu mùi có hương vị cam, thường được phục vụ với muối bám trên vành ly.

"She ordered a margarita with lime and salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she liked margaritas, I would have ordered one for her.
Nếu tôi biết cô ấy thích margarita, tôi đã gọi một ly cho cô ấy rồi.
Phủ định
If she hadn't mentioned margaritas, we wouldn't have gone to that specific bar.
Nếu cô ấy không nhắc đến margarita, chúng tôi đã không đến quán bar đó.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party more if they had served margaritas?
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu họ phục vụ margarita?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordered a margarita at the bar.
Cô ấy đã gọi một ly margarita tại quầy bar.
Phủ định
They don't serve margarita at this restaurant.
Họ không phục vụ margarita ở nhà hàng này.
Nghi vấn
Where can I get a good margarita in this town?
Tôi có thể mua một ly margarita ngon ở đâu trong thị trấn này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margarita".

Biểu tượng của ẩm thực Mexico và các bữa tiệc

Margarita là một trong những loại cocktail phổ biến và được yêu thích nhất thế giới, đặc biệt ở Mỹ. Nó gắn liền với ẩm thực Mexico, các nhà hàng Mexico và các bữa tiệc Fiesta sôi động. Một ly margarita thường đi kèm với các món ăn cay nồng như tacos, nachos, và quesadillas, tạo nên trải nghiệm ẩm thực đặc trưng.

Thức uống của mùa hè và các kỳ nghỉ

Với hương vị tươi mát của chanh và sự sảng khoái, margarita thường được coi là thức uống lý tưởng cho mùa hè, các kỳ nghỉ ở bãi biển hoặc bên hồ bơi. Ly margarita với viền muối và một lát chanh xanh trang trí đã trở thành hình ảnh quen thuộc, gợi lên cảm giác thư giãn và tận hưởng cuộc sống.