(Top Banner Ad)
dairy-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

dairy-free

UK: /ˈdeəri ˌfriː/ • US: /ˈderi ˌfri/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa sữa không có thành phần sữa dành cho người không dung nạp lactose
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing any milk or milk products.

Vietnamese Meaning

Không chứa sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is dairy-free, so it's suitable for vegans."

    "Cái bánh này không chứa sữa, vì vậy nó phù hợp cho người ăn chay trường."

  • "I need to find some dairy-free recipes."

    "Tôi cần tìm một vài công thức nấu ăn không chứa sữa."

  • "Dairy-free cheese can be made from soy or nuts."

    "Phô mai không chứa sữa có thể được làm từ đậu nành hoặc các loại hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy Sản phẩm từ sữa; trại chăn nuôi bò sữa
Noun dairyman / dairymaid Người làm việc tại trại bò sữa (người vắt sữa)
Adjective lactose-free Không chứa đường lactose
Noun (Concept) dairy avoidance Sự kiêng cữ/tránh các sản phẩm từ sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæge (female servant who milked cows)
Old French
dairé/dairie (a dairy farm)
Middle English
deierie (milk production house)
English (Modern Compound)
dairy + free (Late 20th Century)

Nguồn gốc của 'Dairy'

Từ 'dairy' (sản phẩm sữa) bắt nguồn từ từ cổ 'dæge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là người hầu gái hoặc người làm công việc vắt sữa. Theo thời gian, ý nghĩa dịch chuyển từ người thực hiện công việc sang nơi hoặc sản phẩm của công việc đó (trại bò sữa, các sản phẩm từ sữa).

Cấu trúc hiện đại

Cụm từ 'dairy-free' là một cấu trúc ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20, khi nhu cầu về nhãn mác thực phẩm rõ ràng cho người ăn kiêng hoặc bị dị ứng gia tăng. Cấu trúc 'Danh từ + free' được dùng rộng rãi để chỉ việc 'không chứa' thành phần đó.

Usage Note

“Dairy-free” thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm phù hợp cho những người bị dị ứng sữa, không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn thuần chay (vegan). Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của các thành phần từ sữa. Cần phân biệt với “lactose-free” (không chứa lactose), chỉ loại bỏ đường lactose chứ không phải tất cả các thành phần sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Things that are DF)
  • milk dairy-free milk alternative
    (Sữa thay thế không có nguồn gốc từ sữa động vật)
  • desserts dairy-free desserts
    (Các món tráng miệng không chứa sữa)
  • chocolate smooth dairy-free chocolate
    (Sô cô la mịn không chứa sữa)
Noun + Adjective (Dietary choices)
  • diet following a dairy-free diet
    (Theo một chế độ ăn kiêng không có sữa)
  • lifestyle adopt a dairy-free lifestyle
    (Áp dụng lối sống không tiêu thụ sữa)
Adverb + Adjective (Intensity)
  • strictly strictly dairy-free
    (Hoàn toàn/tuyệt đối không chứa sữa)

Idioms

  • make it dairy-free

    Chuyển món ăn/công thức đó thành không chứa sữa

    "Can you make my latte dairy-free by using oat milk?"

    (Bạn có thể làm món latte của tôi không chứa sữa bằng cách dùng sữa yến mạch được không?)

  • dairy-free options

    Các lựa chọn/sản phẩm thay thế không chứa sữa

    "Always check the menu for dairy-free options if you have an allergy."

    (Luôn kiểm tra thực đơn để tìm các lựa chọn không chứa sữa nếu bạn bị dị ứng.)

  • certified dairy-free

    Được chứng nhận không chứa sữa

    "We only buy products that are certified dairy-free and vegan."

    (Chúng tôi chỉ mua các sản phẩm được chứng nhận là không sữa và thuần chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

"This cake is dairy-free, so it's suitable for vegans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant offers many dairy-free options.
Nhà hàng này cung cấp nhiều lựa chọn không chứa sữa.
Phủ định
This cake is not dairy-free.
Cái bánh này không phải là không chứa sữa.
Nghi vấn
Are there any dairy-free desserts available?
Có món tráng miệng nào không chứa sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy-free".

Chế độ ăn Thuần Chay (Veganism)

Thuật ngữ 'dairy-free' gắn liền mật thiết với xu hướng thuần chay và ăn chay dựa trên thực vật (plant-based). Người ăn thuần chay (vegan) kiêng tất cả các sản phẩm có nguồn gốc động vật, bao gồm sữa, vì lý do đạo đức, môi trường hoặc sức khỏe.

Mối quan tâm về Lactose

Một tỷ lệ lớn dân số thế giới (đặc biệt là ở châu Á) bị không dung nạp lactose (lactose intolerance). Đây là lý do sức khỏe phổ biến nhất khiến người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm 'dairy-free' như sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, hoặc sữa yến mạch để thay thế sữa bò.