(Top Banner Ad)
milk-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm, Y tế

milk-free

UK: /ˈmɪlk friː/ • US: /ˈmɪlk friː/

Nghĩa tiếng Việt

không sữa không chứa sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing milk or milk products.

Vietnamese Meaning

Không chứa sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is milk-free and suitable for vegans."

    "Chiếc bánh này không chứa sữa và phù hợp cho người ăn chay trường."

  • "I need to find milk-free recipes for my son."

    "Tôi cần tìm các công thức nấu ăn không chứa sữa cho con trai tôi."

  • "The label clearly states that the product is milk-free."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm này không chứa sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective free tự do, không có
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Adjective lactose-free không đường lactose
Adjective dairy-free không sản phẩm từ sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc/milc
Middle English
milk
Modern English
milk
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frīg
Middle English
fre
Modern English
free
Modern English
milk-free

Nguồn gốc của 'milk-free'

Từ 'milk-free' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'milk' (sữa) và 'free' (không có, miễn nhiễm). Nó xuất hiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm không chứa sữa, đặc biệt là do sự gia tăng của dị ứng sữa, không dung nạp lactose và các lựa chọn ăn chay. Từ 'milk' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi 'free' cũng có nguồn gốc German, mang ý nghĩa ban đầu là không bị ràng buộc hay cản trở. Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ các sản phẩm phù hợp với những người có chế độ ăn kiêng đặc biệt.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc sản phẩm phù hợp cho những người bị dị ứng sữa, không dung nạp lactose hoặc những người chọn không tiêu thụ sữa vì lý do sức khỏe hoặc đạo đức. Khác với 'dairy-free' có thể bao gồm các dẫn xuất từ sữa khác, 'milk-free' tập trung cụ thể vào việc không có sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk-free
  • completely completely milk-free
    (hoàn toàn không sữa)
  • strictly strictly milk-free
    (nghiêm ngặt không sữa)
milk-free + Noun
  • diet a milk-free diet
    (chế độ ăn không sữa)
  • products milk-free products
    (sản phẩm không sữa)
  • alternative a milk-free alternative
    (sản phẩm thay thế không sữa)
  • chocolate milk-free chocolate
    (sô cô la không sữa)
Verb + milk-free
  • keep keep something milk-free
    (giữ cái gì đó không chứa sữa)
  • make make something milk-free
    (làm cho cái gì đó không chứa sữa)

Idioms

  • milk-free diet

    Chế độ ăn kiêng không sữa (không bao gồm các sản phẩm từ sữa)

    "She has been on a milk-free diet for a month due to her allergy."

    (Cô ấy đã theo chế độ ăn không sữa được một tháng vì bị dị ứng.)

  • milk-free alternative

    Sản phẩm thay thế không sữa (một lựa chọn thay thế các sản phẩm sữa thông thường)

    "Oat milk is a popular milk-free alternative for coffee."

    (Sữa yến mạch là một lựa chọn thay thế không sữa phổ biến cho cà phê.)

  • to be milk-free

    Không chứa sữa (được sử dụng để mô tả một sản phẩm hoặc món ăn không có thành phần sữa)

    "All the cakes in this bakery are guaranteed to be milk-free."

    (Tất cả các loại bánh trong tiệm này đều được đảm bảo không chứa sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

"This cake is milk-free and suitable for vegans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk-free".

Sự trỗi dậy của chế độ ăn kiêng không sữa

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'milk-free' đã trở nên vô cùng phổ biến. Điều này phản ánh sự gia tăng đáng kể về nhận thức và chẩn đoán dị ứng sữa (milk allergy) và không dung nạp lactose (lactose intolerance), khiến nhiều người phải tìm kiếm các sản phẩm thay thế. Hơn nữa, phong trào ăn chay (veganism) và xu hướng sống lành mạnh, quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường sản phẩm không sữa, từ sữa thực vật (yến mạch, hạnh nhân) đến phô mai và kem không sữa. Việc ghi nhãn rõ ràng 'milk-free' trên bao bì và thực đơn là một phần thiết yếu để đáp ứng nhu cầu này và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.