(Top Banner Ad)
dairy output
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nông nghiệp

dairy output

UK: /ˈdeəri ˈaʊtpʊt/ • US: /ˈderi ˈaʊtˌpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng sữa sản lượng các sản phẩm từ sữa khối lượng sữa sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of milk and milk products produced by a dairy farm or region.

Vietnamese Meaning

Sản lượng sữa và các sản phẩm từ sữa được sản xuất bởi một trang trại hoặc khu vực chăn nuôi bò sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has seen a significant increase in dairy output over the past decade."

    "Quốc gia này đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong sản lượng sữa trong thập kỷ qua."

  • "Government subsidies have helped to boost dairy output."

    "Các khoản trợ cấp của chính phủ đã giúp thúc đẩy sản lượng sữa."

  • "The report analyzes the dairy output of various European countries."

    "Báo cáo phân tích sản lượng sữa của nhiều quốc gia châu Âu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun output sản lượng, đầu ra, sản phẩm
Verb to output đưa ra, xuất ra (dữ liệu, sản phẩm)
Noun input đầu vào, dữ liệu nhập vào
Noun dairy trại sữa, công ty sữa, sản phẩm từ sữa
Adjective dairy thuộc về sữa, làm từ sữa
Noun dairyman người làm ở trại sữa hoặc bán sữa (nam)

Synonyms

milk production (sản xuất sữa)dairy production (sản xuất các sản phẩm từ sữa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
dairy output
Middle English
deierie (dairy)
Old English
dǣge (dairymaid) + ūt (out) + putian (to put)
Proto-Germanic
*daigijǭ (kneader of dough)
Proto-Indo-European
*dʰeyǵʰ- (to knead, form)

Nguồn Gốc Của 'Dairy'

Từ 'dairy' (sản phẩm từ sữa) có một nguồn gốcน่า ngạc nhiên! Nó bắt nguồn từ từ 'dǣge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cô gái vắt sữa' hoặc 'người phụ nữ nhào bột'. Ban đầu, công việc của họ không chỉ liên quan đến sữa mà còn cả việc làm bánh mì. Theo thời gian, từ này dần chuyên biệt hóa để chỉ nơi sản xuất bơ, phô mai và các sản phẩm từ sữa.

Nguồn Gốc Của 'Output'

'Output' là một từ ghép đơn giản từ 'out' (ra ngoài) và 'put' (đặt, để). Ban đầu nó mang nghĩa đen là đặt một thứ gì đó ra ngoài. Mãi cho đến thế kỷ 18, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, 'output' mới được dùng với nghĩa kinh tế là 'sản lượng' - tức là lượng hàng hóa được sản xuất ra từ một nhà máy hoặc một quy trình.

Usage Note

Cụm từ 'dairy output' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp để chỉ tổng sản lượng các sản phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa chua, phô mai, bơ... Nó khác với 'milk production' vì 'dairy output' bao gồm cả các sản phẩm chế biến từ sữa, không chỉ sữa tươi.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về sản lượng của một khu vực cụ thể: 'the dairy output of California'. Khi dùng 'in', ta có thể chỉ sự tăng trưởng hoặc giảm sút: 'the increase in dairy output'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dairy output
  • increase / boost dairy output
    (tăng / thúc đẩy sản lượng sữa)
  • measure dairy output
    (đo lường sản lượng sữa)
  • reduce dairy output
    (giảm sản lượng sữa)
  • maximize dairy output
    (tối đa hóa sản lượng sữa)
Adjective + dairy output
  • total / overall dairy output
    (tổng sản lượng sữa)
  • annual dairy output
    (sản lượng sữa hàng năm)
  • national dairy output
    (sản lượng sữa quốc gia)
  • high / low dairy output
    (sản lượng sữa cao / thấp)

Idioms

  • To boost the dairy output (metaphorical)

    (Nghĩa bóng) Tăng năng suất hoặc kết quả trong một lĩnh vực bất kỳ, không chỉ giới hạn trong nông nghiệp.

    "Our new marketing strategy is designed to boost the company's dairy output of new clients."

    (Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi được thiết kế để thúc đẩy 'sản lượng sữa' khách hàng mới của công ty.)

  • Like measuring a farm's dairy output by counting its fences.

    Một cách nói ví von để chỉ việc sử dụng một phương pháp đo lường hoàn toàn sai lầm hoặc không liên quan để đánh giá một kết quả quan trọng.

    "Judging his intelligence by his handwriting is like measuring a farm's dairy output by counting its fences."

    (Đánh giá trí thông minh của anh ấy qua chữ viết tay cũng giống như đo sản lượng sữa của một trang trại bằng cách đếm hàng rào của nó vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy output

Danh từ
Lật mặt

Sản lượng sữa và các sản phẩm từ sữa được sản xuất bởi một trang trại hoặc khu vực chăn nuôi bò sữa.

"The country has seen a significant increase in dairy output over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy output".

Chỉ Số Kinh Tế Quốc Gia

Ở nhiều quốc gia có ngành nông nghiệp phát triển mạnh như New Zealand, Ireland, Hà Lan hay các bang của Mỹ như Wisconsin, 'dairy output' (sản lượng sữa) không chỉ là một con số nông nghiệp. Nó là một chỉ số kinh tế quan trọng, phản ánh sức khỏe của ngành nông nghiệp, ảnh hưởng đến GDP và chính sách thương mại quốc gia.

Cách Mạng Công Nghệ Trong Chăn Nuôi Bò Sữa

Sản lượng sữa đã tăng vọt trong những thập kỷ gần đây không chỉ do giống bò tốt hơn mà còn nhờ công nghệ. Các trang trại hiện đại sử dụng robot vắt sữa tự động, cảm biến theo dõi sức khỏe từng con bò và phân tích dữ liệu để tối ưu hóa dinh dưỡng. Điều này đã thay đổi hoàn toàn ngành chăn nuôi bò sữa truyền thống.