(Top Banner Ad)
dairy products
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

dairy products

UK: /ˈdeə.ri ˌprɒd.ʌkts/ • US: /ˈder.i ˌprɑː.dʌkts/

Nghĩa tiếng Việt

các sản phẩm từ sữa những sản phẩm làm từ sữa chế phẩm từ sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food made from milk, such as cheese, butter, yogurt, and ice cream.

Vietnamese Meaning

Các loại thực phẩm được làm từ sữa, chẳng hạn như phô mai, bơ, sữa chua và kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people are allergic to dairy products."

    "Một số người bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa."

  • "The grocery store has a large selection of dairy products."

    "Cửa hàng tạp hóa có rất nhiều loại sản phẩm từ sữa."

  • "Many people consume dairy products on a daily basis."

    "Nhiều người tiêu thụ các sản phẩm từ sữa hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy sản phẩm từ sữa; công ty sữa; trang trại sữa
Noun dairying ngành sản xuất sữa, công việc kinh doanh sữa
Noun dairyman người đàn ông làm việc ở trang trại sữa hoặc bán sản phẩm sữa
Noun dairymaid cô gái vắt sữa hoặc làm việc trong trại sữa (từ cổ)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣge (cô gái vắt sữa, người nhào bột)
Middle English
deierie (nơi làm bơ và phô mai)
Modern English
dairy (nơi sản xuất sữa, sản phẩm từ sữa)

Từ cô gái vắt sữa đến trang trại bò sữa

Từ 'dairy' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'dǣge', có nghĩa là 'cô gái vắt sữa' hoặc 'người phụ nữ nhào bột'. Ban đầu, nó chỉ người làm ra sản phẩm. Theo thời gian, từ 'deierie' trong tiếng Anh trung đại ra đời để chỉ nơi làm việc của người đó - tức là nơi làm bơ và phô mai. Ngày nay, 'dairy' chỉ cả ngành công nghiệp sữa và các sản phẩm làm từ sữa.

Usage Note

Cụm từ 'dairy products' chỉ các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa động vật, thường là sữa bò, sữa dê hoặc sữa cừu. Cần phân biệt với 'milk alternatives' (các sản phẩm thay thế sữa) như sữa đậu nành, sữa hạnh nhân, sữa gạo,... vốn không phải là 'dairy products'.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm. Ví dụ: 'This yogurt is made from dairy products'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy products
  • low-fat low-fat dairy products
    (các sản phẩm sữa ít béo)
  • full-fat full-fat dairy products
    (các sản phẩm sữa nguyên kem)
  • fresh fresh dairy products
    (các sản phẩm sữa tươi)
  • organic organic dairy products
    (các sản phẩm sữa hữu cơ)
Verb + dairy products
  • consume consume dairy products
    (tiêu thụ các sản phẩm sữa)
  • avoid avoid dairy products
    (tránh các sản phẩm sữa)
  • produce produce dairy products
    (sản xuất các sản phẩm sữa)
  • cut down on cut down on dairy products
    (cắt giảm các sản phẩm sữa)
Noun + dairy products
  • range of a range of dairy products
    (một loạt các sản phẩm sữa)
  • intake of intake of dairy products
    (lượng sản phẩm sữa tiêu thụ)
  • alternative to an alternative to dairy products
    (một sự thay thế cho các sản phẩm sữa)

Idioms

  • Don't cry over spilt milk.

    Đừng buồn bã hay tiếc nuối về những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi được.

    "I know you failed the exam, but don't cry over spilt milk. Just study harder for the next one."

    (Tớ biết cậu đã trượt bài kiểm tra, nhưng đừng tiếc nuối nữa. Cứ học chăm hơn cho bài tiếp theo là được.)

  • The cream of the crop.

    Những người hoặc vật tốt nhất, tinh túy nhất trong một nhóm.

    "The students accepted into this university are considered the cream of the crop."

    (Những sinh viên được nhận vào trường đại học này được coi là những người ưu tú nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy products

noun
Lật mặt

Các loại thực phẩm được làm từ sữa, chẳng hạn như phô mai, bơ, sữa chua và kem.

"Some people are allergic to dairy products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived on a farm, I would consume more dairy products.
Nếu tôi sống ở một trang trại, tôi sẽ tiêu thụ nhiều sản phẩm từ sữa hơn.
Phủ định
If I didn't have a lactose intolerance, I wouldn't avoid dairy products.
Nếu tôi không bị dị ứng lactose, tôi sẽ không tránh các sản phẩm từ sữa.
Nghi vấn
Would you eat more dairy products if they were cheaper?
Bạn có ăn nhiều sản phẩm từ sữa hơn không nếu chúng rẻ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy products".

Văn hóa phô mai ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây như Pháp, Ý, và Thụy Sĩ, phô mai không chỉ là thực phẩm mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và di sản. Mỗi vùng có thể nổi tiếng với một loại phô mai đặc trưng, có quy trình sản xuất được bảo vệ nghiêm ngặt. Phô mai thường được thưởng thức cùng rượu vang và là một phần không thể thiếu trong các bữa ăn trang trọng hoặc các buổi tụ họp xã hội.

Sữa và chứng không dung nạp Lactose

Trong khi sữa và các sản phẩm từ sữa là một phần chủ yếu trong chế độ ăn uống của người phương Tây, một bộ phận đáng kể dân số thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi, mắc chứng không dung nạp lactose. Điều này tạo ra sự khác biệt văn hóa trong tiêu dùng. Hiện nay, sự gia tăng nhận thức về vấn đề này đã thúc đẩy thị trường lớn mạnh cho các sản phẩm thay thế sữa như sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, và sữa yến mạch ở các nước phương Tây.