(Top Banner Ad)
dairy farm
A2
danh từ A2 Nông nghiệp

dairy farm

UK: /ˈdeəri fɑːm/ • US: /ˈderi fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại bò sữa trại sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm that produces milk or milk products.

Vietnamese Meaning

Một trang trại chuyên sản xuất sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dairy farm employs many local people."

    "Trang trại bò sữa này thuê nhiều người dân địa phương."

  • "They visited a dairy farm during their trip."

    "Họ đã ghé thăm một trang trại bò sữa trong chuyến đi của họ."

  • "The dairy farm is located in the countryside."

    "Trang trại bò sữa nằm ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy Các sản phẩm làm từ sữa (bơ, phô mai, sữa chua); hoặc nơi chế biến sữa.
Noun dairyman / dairymaid Người đàn ông / người phụ nữ làm việc trong trang trại bò sữa hoặc bán các sản phẩm từ sữa.
Noun farmer Nông dân, người sở hữu hoặc quản lý một trang trại.
Noun farming Ngành nông nghiệp, công việc đồng áng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæge (người vắt sữa) + Old French 'ferme' (tiền thuê đất)
Middle English
deierie (nơi làm sữa) + ferme (mảnh đất cho thuê)
Modern English
dairy farm (trang trại sản xuất sữa)

Từ người nhào bột đến nơi làm sữa

Từ 'dairy' (sản phẩm từ sữa) có nguồn gốc bất ngờ từ một từ tiếng Anh cổ là 'dæge', ban đầu có nghĩa là 'người phụ nữ nhào bột'. Thời xưa, người phụ nữ trong gia đình không chỉ nướng bánh mì mà còn vắt sữa và làm bơ, phô mai. Dần dần, 'dæge' chỉ người làm công việc liên quan đến sữa, và nơi họ làm việc được gọi là 'deierie', sau này trở thành 'dairy'.

Trang trại từng là một khoản tiền

Từ 'farm' (trang trại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'firma', nghĩa là 'một khoản thanh toán cố định'. Ban đầu, nó không chỉ mảnh đất mà là số tiền người nông dân trả để thuê đất canh tác. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'tiền thuê' sang chính 'mảnh đất được thuê', và cuối cùng là bất kỳ khu đất nông nghiệp nào.

Usage Note

Cụm từ 'dairy farm' dùng để chỉ một loại hình trang trại đặc biệt, tập trung vào việc chăn nuôi bò sữa (hoặc các loài động vật cho sữa khác) và sản xuất sữa cũng như các sản phẩm chế biến từ sữa. Khác với các loại trang trại khác chuyên trồng trọt hoặc chăn nuôi các loại gia súc khác (ví dụ: beef farm - trang trại bò thịt, crop farm - trang trại trồng trọt).

Prepositions

at on

'at' và 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật. Ví dụ: 'He works at a dairy farm.' hoặc 'The cows graze on the dairy farm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy farm
  • large large dairy farm
    (trang trại bò sữa lớn)
  • family-owned family-owned dairy farm
    (trang trại bò sữa do gia đình sở hữu / quản lý)
  • organic organic dairy farm
    (trang trại bò sữa hữu cơ)
  • modern modern dairy farm
    (trang trại bò sữa hiện đại)
Verb + dairy farm
  • run / operate run/operate a dairy farm
    (điều hành / vận hành một trang trại bò sữa)
  • work on work on a dairy farm
    (làm việc tại một trang trại bò sữa)
  • visit visit a dairy farm
    (thăm một trang trại bò sữa)
  • inherit inherit a dairy farm
    (thừa kế một trang trại bò sữa)

Idioms

  • From the dairy farm to the table.

    Một cụm từ mô tả hoặc tiếp thị nhấn mạnh rằng thực phẩm (sữa, phô mai...) rất tươi ngon, được đưa trực tiếp từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, không qua nhiều khâu trung gian.

    "Our cheese is special because it's from the dairy farm to the table in just 48 hours."

    (Phô mai của chúng tôi rất đặc biệt vì nó đi 'từ trang trại bò sữa đến bàn ăn' chỉ trong 48 giờ.)

  • It's not just a dairy farm, it's a family legacy.

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng trang trại không chỉ đơn thuần là một doanh nghiệp kiếm lời, mà còn là di sản, truyền thống và có giá trị tình cảm sâu sắc được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình.

    "He refused to sell the land because for him, it's not just a dairy farm, it's a family legacy."

    (Anh ấy từ chối bán mảnh đất vì đối với anh, đó không chỉ là một trang trại bò sữa, mà còn là di sản của cả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy farm

danh từ
Lật mặt

Một trang trại chuyên sản xuất sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

"The dairy farm employs many local people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dairy farm provides fresh milk daily is a well-known fact.
Việc trang trại bò sữa cung cấp sữa tươi hàng ngày là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It is not true that the dairy farm only sells its products locally.
Không đúng sự thật rằng trang trại bò sữa chỉ bán sản phẩm của mình tại địa phương.
Nghi vấn
Whether the dairy farm will expand its operations next year is still uncertain.
Liệu trang trại bò sữa có mở rộng hoạt động vào năm tới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dairy farm is a significant source of milk in this region.
Trang trại bò sữa là một nguồn cung cấp sữa quan trọng trong khu vực này.
Phủ định
This area doesn't have a dairy farm, so the milk is imported.
Khu vực này không có trang trại bò sữa, vì vậy sữa được nhập khẩu.
Nghi vấn
Is that new building a dairy farm or something else?
Tòa nhà mới đó là một trang trại bò sữa hay cái gì khác?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cows were grazing peacefully while we were visiting the dairy farm.
Những con bò đang gặm cỏ một cách yên bình khi chúng tôi đến thăm trang trại bò sữa.
Phủ định
They weren't building a new barn at the dairy farm when I drove past it yesterday.
Họ không xây dựng một chuồng trại mới ở trang trại bò sữa khi tôi lái xe ngang qua nó ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were they milking the cows at the dairy farm when you arrived?
Họ có đang vắt sữa bò ở trang trại bò sữa khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy farm".

Biểu tượng Văn hóa của Trang trại Gia đình

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, 'trang trại bò sữa gia đình' (family dairy farm) là một hình ảnh mang tính biểu tượng, đại diện cho sự chăm chỉ, truyền thống và kết nối với đất đai. Tuy nhiên, hình ảnh lãng mạn này đang đối mặt với thực tế là nhiều trang trại nhỏ đang dần bị thay thế bởi các tập đoàn nông nghiệp quy mô lớn.

Sữa học đường và Tầm quan trọng của Sữa

Các chương trình 'sữa học đường' đã có lịch sử lâu đời ở các nước như Anh và Mỹ. Việc cung cấp sữa miễn phí hoặc giá rẻ cho học sinh không chỉ nhằm cải thiện dinh dưỡng mà còn được ngành công nghiệp sữa ủng hộ mạnh mẽ. Điều này đã giúp củng cố hình ảnh sữa là một phần không thể thiếu trong chế độ ăn của trẻ em và duy trì sự ổn định cho các trang trại bò sữa.